Thép Ống Đúc Phi 90, DN80 Tiêu Chuẩn ASTM A106/A53/API5L

Giá: Liên hệ

  • Tiêu chuẩn : ASTM, API, ANSI, GOST, JIS, DIN, EN, GB/T
  • Tiêu chuẩn độ dày (SCH) : SCH10, SCH20, SCH30, SCH40, SCH60, SCH80, SCH100, SCH120, SCH140, SCH160.
  • Độ dày : từ 2 đến 30mm
  • Kích thước ống danh nghĩa (NPS) : 20 inch
  • Đường kính danh nghĩa (DN) : 80
  • Đường kính ngoài (OD) : 88.9mm
  • Chiều dài tiêu chuẩn : cây 6m, 9m, 12m
  • Xuất xứ: EU, Thailand, Đài Loan, Nhật, Hàn Quốc, Trung Quốc và Việt Nam
Danh mục:

Thông tin sản phẩm

Thép ống đúc phi 90, DN80 là một trong những sản phẩm thép quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Với đặc tính kỹ thuật vượt trội và khả năng chịu lực cao, thép ống đúc phi 90, DN80 đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng và duy trì các công trình an toàn và bền vững. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, quy cách, lợi thế và ứng dụng của thép ống đúc phi 90, DN80.

Thép ống đúc phi 90 (DN80) là gì?

Thép ống đúc phi 90, còn gọi là ống thép đúc DN80, là dòng ống thép liền mạch có đường kính ngoài tiêu chuẩn 88.9mm, được sản xuất không qua hàn nối nên có khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao vượt trội so với ống hàn thông thường.

Sản phẩm được sản xuất và nhập khẩu theo các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như ASTM A106, ASTM A53, API 5L, với đầy đủ các cấp độ chiều dày SCH 5, SCH 10, SCH 40, SCH 80, SCH 160, XXS, đáp ứng tốt cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp nặng.

Chủng loại ống thép đúc phi 90 phổ biến trên thị trường

1. Ống Thép Đúc Phi 90 Sơn Đen

Bề mặt được phủ lớp sơn chống oxy hóa, giúp hạn chế gỉ sét trong quá trình lưu kho và thi công.

  • Ứng dụng: hệ thống PCCC, đường ống công nghiệp, kết cấu cơ bản
  • Ưu điểm: giá thành hợp lý, dễ thi công, phù hợp nhiều công trình
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A106, A53, API 5L

2. Ống Thép Đúc Phi 90 Trần (Chưa Sơn)

Giữ nguyên bề mặt thép sau khi sản xuất, thuận tiện cho các công đoạn gia công tiếp theo.

  • Phù hợp hàn nối, gia công cơ khí, mạ kẽm nhúng nóng
  • Được sử dụng nhiều trong kết cấu thép, chế tạo máy và hệ thống áp lực cao
  • Linh hoạt xử lý theo yêu cầu kỹ thuật riêng của từng dự án

3. Ống Thép Đúc Phi 90 Mạ Kẽm Nhúng Nóng

Bề mặt được bảo vệ bằng lớp kẽm nhúng nóng đạt chuẩn kỹ thuật, giúp tăng khả năng chống ăn mòn vượt trội.

  • Phù hợp môi trường ngoài trời, ven biển, hóa chất nhẹ
  • Ứng dụng: nhà máy xử lý nước thải, hệ thống đường ống ngoài trời, khu công nghiệp
  • Lớp mạ đáp ứng tiêu chuẩn ASTM A123/A123M

Phương pháp sản xuất ống thép đúc phi 90

Ống thép đúc phi 90 cán nóng

Được tạo hình ở nhiệt độ trên 1.000°C, phôi thép được ép và cán trực tiếp thành ống liền mạch.

  • Ưu điểm: chịu áp lực và nhiệt cao, sản xuất được độ dày lớn SCH40 đến SCH160
  • Phù hợp cho dầu khí, hơi nóng, nồi hơi, cơ khí nặng
  • Giá thành tối ưu cho dự án khối lượng lớn

Ống thép đúc phi 90 cán nguội

Ống cán nóng được xử lý tinh lại ở nhiệt độ thường để đạt độ chính xác cao.

  • Bề mặt mịn, độ thẳng tốt, sai số nhỏ
  • Phù hợp cơ khí chính xác, công trình yêu cầu thẩm mỹ
  • Ít dùng cho môi trường áp lực và nhiệt độ quá cao

Gợi ý lựa chọn:

  • Công trình áp lực lớn, nhiệt cao → chọn cán nóng
  • Công trình yêu cầu độ chính xác và thẩm mỹ → chọn cán nguội

Ứng dụng thực tế của ống thép đúc DN80

Ống thép đúc phi 90 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực quan trọng:

  • Hệ thống dẫn dầu khí, khí nén, hơi nóng
  • Đường ống hóa chất, chất lỏng công nghiệp
  • Lò hơi, thiết bị chịu nhiệt và áp suất cao
  • Ngành thực phẩm và đồ uống theo tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Ngành sinh học, y tế, xử lý chất lỏng đặc thù

Khả năng làm việc ổn định trong điều kiện khắc nghiệt chính là lý do DN80 luôn được ưu tiên trong các dự án kỹ thuật cao.

Thành phần hóa học và cơ tính tiêu chuẩn

Thành phần hóa học tham khảo

Nguyên tố ASTM A106 Gr.B ASTM A53 Gr.B API 5L Gr.B
Carbon (C) ≤ 0.30% ≤ 0.30% ≤ 0.28%
Mangan (Mn) 0.29 – 1.06% ≤ 1.20% ≤ 1.20%
Phosphor (P) ≤ 0.035% ≤ 0.05% ≤ 0.030%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0.035% ≤ 0.045% ≤ 0.030%
Silicon (Si) ≥ 0.10% Không quy định ≤ 0.40%

Cơ tính tối thiểu

Tiêu chuẩn Độ bền kéo (MPa) Giới hạn chảy (MPa)
ASTM A106 Gr.B ≥ 415 ≥ 240
ASTM A53 Gr.B ≥ 415 ≥ 240
API 5L Gr.B ≥ 415 ≥ 240

Kiểm soát đúng thành phần và cơ tính là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn vận hành lâu dài, đặc biệt với các hệ thống áp lực cao.

Tiêu chuẩn áp dụng cho ống thép đúc phi 90

  • ASTM A106: Ống thép liền mạch chịu áp lực và nhiệt độ cao
  • ASTM A53: Ống thép đen, ống mạ kẽm dùng trong dẫn nước, khí
  • API 5L: Ống dẫn dầu khí chuyên dụng
  • Ngoài ra có thể áp dụng JIS, DIN, EN, GOST theo yêu cầu dự án

Bảng báo giá cho ống thép đúc phi 90, DN80 theo từng quy cách

Bảng báo giá cho ống thép đúc phi 90, DN80 theo từng quy cách
Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng Lượng (kg/m) Giá sản phẩm (đồng)
2.00 4.29 Từ 18.000 – 24.000
2.50 5.33 Từ 18.000 – 24.000
3.05 SCH10 6.46 Từ 18.000 – 24.000
4.50 9.37 Từ 18.000 – 24.000
4.80 SCH30 9.95 Từ 18.000 – 24.000
5.50 SCH40/STD 11.31 Từ 18.000 – 24.000
7.62 SCH80/XS 15.27 Từ 18.000 – 24.000
11.10 SCH160 21.30 Từ 18.000 – 24.000
15.24 SCHXXS 27.68 Từ 18.000 – 24.000

Ống thép đúc phi 90, DN80 là một sản phẩm với nhiều ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống ăn mòn và dễ dàng lắp đặt. Với những ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng, công nghiệp dầu khí đến nông nghiệp, ống thép đúc đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và hiệu quả của các công trình và hệ thống. Chọn ống thép đúc phi 90, DN80 là một quyết định đúng đắn cho mọi dự án yêu cầu độ bền và an toàn cao.

Thép Đại Bàng chuyên phân phối ống thép đúc phi 90 DN80 với đầy đủ tiêu chuẩn, độ dày và chủng loại, phục vụ từ công trình dân dụng đến dự án công nghiệp quy mô lớn. Liên hệ ngay!

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Thép Ống Đúc Phi 90, DN80 Tiêu Chuẩn ASTM A106/A53/API5L”