Ống thép đúc phi 10 giá tốt, đa dạng xuất xứ

Giá: Liên hệ

  • Thép ống đúc phi 168, DN150, 6 inch
  • Tiêu chuẩn ASTM A106, A213-T22, A213-T23, CT3, CT45, CT38, CT50, SS400, S10C, S20C, S55C, A519, A210, A5525,..
  • Đường kính: Phi 168, DN150, 6inch
  • Độ dày: Ống đúc phi 168, DN150 có độ dày 3.40mm – 21.95mm
  • Chiều dài: 3m, 6m, 12m
  • Lưu ý: Sản phẩm thép ống đúc phi 168, DN150, 6inch có thể cắt quy cách theo yêu cầu
  • Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, EU, Thái Lan, Đài Loan, Việt Nam…
Danh mục:

Thông tin sản phẩm

Trong các hệ thống dẫn lưu quy mô nhỏ nhưng yêu cầu độ kín và độ bền cao, ống thép đúc phi 10 là lựa chọn được ưu tiên. Đây là dòng ống thép liền mạch, không có mối hàn, giúp hạn chế rò rỉ và tăng khả năng chịu áp lực so với ống hàn thông thường. Với kích thước nhỏ gọn nhưng chất lượng ổn định, sản phẩm phù hợp cho cả ứng dụng công nghiệp lẫn cơ khí chính xác.

Thông số kỹ thuật và đặc điểm sản phẩm

Để giúp người mua dễ theo dõi và lựa chọn, dưới đây là bảng thông tin cơ bản của ống thép đúc phi 10:

Tiêu chí Thông tin chi tiết
Đường kính ngoài (OD) ~10 mm (tương đương DN6, 1/8 inch)
Độ dày thành ống 1 – 2 mm (có thể tùy chỉnh theo tiêu chuẩn)
Chiều dài tiêu chuẩn 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
Phương pháp sản xuất Ống đúc liền mạch (seamless)
Mác thép ASTM A106, A53, API 5L, inox 304/316…
Tiêu chuẩn ASTM, API, JIS, EN
Bề mặt Ống đen, mạ kẽm hoặc inox chống gỉ
Đặc tính nổi bật Không mối hàn, chịu áp lực cao, độ bền lớn, ít rò rỉ

Ứng dụng thực tế của ống thép đúc phi 10

Dù kích thước nhỏ, ống thép đúc phi 10 lại đóng vai trò quan trọng trong nhiều hệ thống kỹ thuật. Trong công nghiệp, sản phẩm thường được sử dụng cho đường ống dẫn khí nén, dầu thủy lực hoặc các hệ thống dẫn chất lỏng áp lực thấp đến trung bình.

Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, loại ống này xuất hiện ở các chi tiết máy, linh kiện yêu cầu độ chính xác cao và khả năng chịu lực tốt. Ngoài ra, trong ngành dầu khí, hóa chất hoặc nhiệt điện, ống thép đúc phi 10 cũng được dùng trong các tuyến ống nhỏ nhưng yêu cầu độ an toàn cao.

Giá ống thép đúc phi 10 tham khảo

Giá ống thép đúc phi 10 trên thị trường phụ thuộc vào vật liệu, tiêu chuẩn sản xuất và nguồn gốc xuất xứ, dưới đây là mức giá tham khảo phổ biến:

  • Ống thép đúc carbon (ASTM A106, A53): khoảng 20.000 – 35.000 VNĐ/kg
  • Ống thép hợp kim chịu nhiệt: khoảng 35.000 – 60.000 VNĐ/kg
  • Ống inox (304, 316): khoảng 60.000 – 120.000 VNĐ/kg

Với kích thước nhỏ, trọng lượng mỗi mét ống không lớn (khoảng 0.3 – 0.5 kg/m tùy độ dày), nên tổng chi phí thường phụ thuộc vào chiều dài và số lượng đặt hàng. Mức giá thực tế có thể thay đổi theo thị trường thép, chi phí vận chuyển và yêu cầu gia công như cắt, uốn hoặc xử lý bề mặt.

Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, người mua nên cân nhắc kỹ các yếu tố như tiêu chuẩn sản xuất, độ dày thành ống và môi trường làm việc. Với hệ thống chịu áp lực hoặc nhiệt độ cao, nên ưu tiên các mác thép như ASTM A106 hoặc ống hợp kim chuyên dụng.