Trong nhiều năm trở lại đây, tôn cách nhiệt dần trở thành lựa chọn ưu tiên trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Không còn đơn thuần là vật liệu lợp mái, sản phẩm này đóng vai trò như một lớp “lá chắn” giúp công trình giảm hấp thụ nhiệt, hạn chế tiếng ồn và nâng cao hiệu quả sử dụng lâu dài. Với điều kiện khí hậu nhiệt đới, bức xạ mặt trời cao và mưa lớn theo mùa, việc đầu tư vào hệ mái có khả năng cách nhiệt tốt không còn là xu hướng, mà là một giải pháp mang tính thực tiễn cao.
Tôn cách nhiệt là gì và cấu tạo ra sao?
Tôn cách nhiệt là dòng tôn lợp được tích hợp thêm lớp vật liệu có khả năng giảm truyền nhiệt. Nếu tôn truyền thống chỉ gồm một lớp kim loại, hấp thụ nhiệt trực tiếp từ môi trường bên ngoài, thì tôn cách nhiệt được cấu tạo từ hai hoặc ba lớp liên kết chặt chẽ với nhau.

Lớp trên cùng là tôn nền mạ kẽm, mạ lạnh hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm, phủ sơn màu chống ăn mòn và chịu tác động thời tiết. Ở giữa là lớp vật liệu cách nhiệt – phổ biến nhất hiện nay là PU (Polyurethane) hoặc EPS. Với dòng ba lớp, mặt dưới sẽ có thêm lớp giấy bạc, PP hoặc tôn lót nhằm tăng độ bền và tính thẩm mỹ.
Chính cấu trúc nhiều lớp này giúp tôn cách nhiệt vừa đảm bảo khả năng chịu lực của mái, vừa giảm lượng nhiệt truyền xuống không gian bên dưới.
Các loại tôn cách nhiệt phổ biến trên thị trường
Trên thị trường hiện nay, tôn cách nhiệt thường được chia thành ba nhóm chính dựa theo vật liệu lõi:
Tôn PU cách nhiệt
Đây là dòng sản phẩm được đánh giá cao nhất về hiệu quả chống nóng. Lõi PU có cấu trúc bọt kín, khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, hạn chế xẹp lún theo thời gian. Độ dày lõi phổ biến từ 16mm đến 20mm, có thể đặt theo yêu cầu công trình. Tôn PU phù hợp cho nhà xưởng, kho hàng, quán cà phê mái tôn, nhà ở khu vực nắng nóng cao.
Tôn xốp EPS cách nhiệt

EPS có trọng lượng nhẹ, chi phí đầu tư thấp hơn PU. Khả năng cách nhiệt ở mức khá, phù hợp với công trình dân dụng hoặc nhà tiền chế quy mô vừa. Tuy nhiên, về độ bền và khả năng chịu lực dài hạn, EPS không bằng PU.
Tôn cách nhiệt 2 lớp
Dòng này gồm lớp tôn bên ngoài và lớp xốp cách nhiệt bên trong, không có lớp lót dưới như loại 3 lớp. Thiết kế đơn giản giúp tối ưu chi phí, phù hợp với các công trình yêu cầu chống nóng cơ bản.
Quy cách và thông số kỹ thuật thường gặp
| Hạng mục | Thông số phổ biến | Ghi chú |
|---|---|---|
| Khổ phủ bì | ~1.070 mm | Kích thước toàn phần của tấm tôn |
| Khổ hữu dụng | ~1.000 mm | Phần khổ thực tế sau khi chồng mí |
| Chiều dài tấm | Cắt theo yêu cầu (2m – 12m hoặc theo đặt hàng) | Gia công theo kích thước công trình |
| Độ dày tôn nền | 0.30 mm – 0.50 mm | Ảnh hưởng đến độ cứng và tuổi thọ mái |
| Độ dày lõi PU | 16 mm – 20 mm (có thể dày hơn theo yêu cầu) | PU càng dày, khả năng cách nhiệt càng cao |
| Độ dày lõi EPS | 10 mm – 50 mm | Trọng lượng nhẹ, chi phí tối ưu |
| Kiểu sóng | 5 sóng vuông, 9 sóng, 11 sóng | 5 sóng vuông phổ biến cho nhà dân và nhà xưởng |
| Chiều cao sóng | 25 mm – 32 mm | Sóng cao giúp thoát nước nhanh, tăng độ cứng |
| Màu sắc | Xanh dương, xanh rêu, đỏ đậm, ghi sáng, trắng sữa… | Tùy theo thương hiệu và dòng sản phẩm |
Ưu điểm nổi bật của tôn cách nhiệt
Điểm dễ nhận thấy nhất khi sử dụng tôn cách nhiệt là khả năng giảm nhiệt độ trong nhà. So với mái tôn thông thường, sản phẩm có thể giúp giảm từ 3 đến 8 độ C tùy điều kiện thực tế. Điều này mang lại lợi ích rõ rệt về chi phí điện năng, đặc biệt với công trình sử dụng điều hòa thường xuyên.
Khả năng giảm tiếng ồn cũng là một lợi thế đáng kể. Khi mưa lớn, tiếng ồn trên mái tôn truyền thống thường gây khó chịu. Lớp lõi cách nhiệt giúp hạn chế đáng kể âm thanh dội xuống bên dưới, tạo không gian yên tĩnh hơn.
Ngoài ra, tôn cách nhiệt còn giúp rút ngắn thời gian thi công. Thay vì phải lắp thêm hệ trần và lớp cách nhiệt riêng biệt, việc sử dụng tôn tích hợp giúp giảm công đoạn, tiết kiệm nhân công và tối ưu tải trọng cho hệ khung mái.
Giá tôn cách nhiệt tham khảo trên thị trường hiện nay
| Loại tôn cách nhiệt | Độ dày tôn nền | Độ dày lớp cách nhiệt | Giá tham khảo (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Tôn cách nhiệt EPS | 0.40 mm | 50 mm | 322.000 – 361.000 | Theo báo giá EPS thị trường đầu 2026 |
| Tôn PU cách nhiệt 5 sóng | 0.30 mm | 16 mm | 175.000 – 185.000 | Giá tham khảo dòng PU 5 sóng |
| Tôn PU cách nhiệt 5 sóng | 0.40 mm | 18 mm | 200.000 – 215.000 | PU dày hơn, hiệu quả cách nhiệt tốt |
| Tôn PU cách nhiệt 5 sóng | 0.50 mm | 20 mm | 230.000 – 245.000 | Dòng cao cấp, khả năng bền lâu |
| Tôn cách nhiệt 2 lớp (lõi xốp) | 0.35 mm | 10 mm | 120.000 – 150.000 | Giải pháp chống nóng tiết kiệm |
| Tôn cách nhiệt 2 lớp (lõi xốp) | 0.45 mm | 20 mm | 180.000 – 210.000 | Hiệu quả tốt hơn với lớp xốp dày hơn |
Ứng dụng thực tế của tôn cách nhiệt

Tôn cách nhiệt được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình: từ nhà ở dân dụng, nhà cấp 4, mái hiên, gara cho đến nhà xưởng, kho bãi, trung tâm thương mại, quán cà phê sân vườn hoặc công trình tiền chế.
Đối với khu vực có khí hậu khắc nghiệt, đặc biệt là miền Trung và miền Nam, nơi nhiệt độ bề mặt mái có thể tăng rất cao vào buổi trưa, tôn cách nhiệt gần như trở thành lựa chọn bắt buộc nếu muốn đảm bảo sự thoải mái khi sử dụng.
Lựa chọn thương hiệu và nhà cung cấp uy tín
Thị trường hiện nay có nhiều thương hiệu cung cấp tôn cách nhiệt như Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á hay Tôn Nam Kim. Mỗi thương hiệu có tiêu chuẩn lớp mạ, độ dày thực tế và chính sách bảo hành khác nhau.
Khi lựa chọn, ngoài yếu tố giá thành, cần quan tâm đến độ dày tôn thực tế sau mạ, nguồn gốc sản phẩm và đơn vị phân phối. Một sản phẩm đạt tiêu chuẩn, thi công đúng kỹ thuật sẽ quyết định trực tiếp đến tuổi thọ mái và hiệu quả cách nhiệt lâu dài.
Kết luận
Tôn cách nhiệt không chỉ là giải pháp chống nóng đơn thuần mà còn là khoản đầu tư mang tính chiến lược cho công trình. Một hệ mái chất lượng giúp không gian bên trong mát mẻ hơn, giảm tiếng ồn, tiết kiệm chi phí vận hành và tăng tuổi thọ sử dụng. Trong bối cảnh yêu cầu về hiệu quả năng lượng và độ bền công trình ngày càng cao, việc lựa chọn đúng loại tôn ngay từ đầu sẽ giúp chủ đầu tư hạn chế rủi ro và tối ưu chi phí dài hạn.
Để tìm hiểu thêm về các dòng tôn cách nhiệt, quy cách kỹ thuật chi tiết và nhận tư vấn phù hợp với từng công trình, vui lòng truy cập website chính thức của chúng tôi tại https://thepdaibang.com/. Tại đây, bạn sẽ được cung cấp thông tin đầy đủ, minh bạch về giá và giải pháp vật liệu phù hợp nhất cho nhu cầu thực tế.

Nguyễn Thế Tôn nổi tiếng với khả năng tư vấn và giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp trong ngành thép. Ông luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo chất lượng công trình. Với phương châm “Chất lượng tạo dựng niềm tin,” Nguyễn Thế Tôn không ngừng nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ và sản phẩm, mang đến cho khách hàng sự hài lòng tuyệt đối. Sự tận tâm và chuyên nghiệp của ông đã giúp Thép Đại Bàng trở thành một trong những địa chỉ uy tín hàng đầu trong lĩnh vực thép xây dựng. Nguyễn Thế Tôn cam kết tiếp tục cống hiến và đồng hành cùng khách hàng, góp phần xây dựng những công trình bền vững và an toàn.
Thông tin liên hệ:
- Website: https://thepdaibang.com/
- Email: [email protected]
- Địa chỉ: 166M Nguyễn Thành Vĩnh, khu phố 6, Quận 12, Hồ Chí Minh, Việt Nam

