Thép Nhập Khẩu: Phân Loại, Tiêu Chuẩn, Thủ Tục Chi Tiết

Thép nhập khẩu đang giữ vai trò ngày càng rõ nét trong bức tranh chung của ngành thép Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu vật liệu cho xây dựng, cơ khí và công nghiệp liên tục gia tăng. Với lợi thế về chủng loại đa dạng, tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và khả năng đáp ứng nhanh các yêu cầu đặc thù, thép nhập khẩu trở thành nguồn bổ sung quan trọng bên cạnh sản xuất trong nước. Tuy nhiên, đi cùng cơ hội là những vấn đề cần nhìn nhận thận trọng, từ chất lượng, xuất xứ, thủ tục nhập khẩu cho đến tác động của thuế và các biện pháp phòng vệ thương mại.

Tổng quan về thép nhập khẩu và tình hình nhập khẩu thép

Thép nhập khẩu được hiểu là các sản phẩm thép được sản xuất tại nước ngoài theo những tiêu chuẩn kỹ thuật nhất định, sau đó đưa vào thị trường Việt Nam để phục vụ cho xây dựng, cơ khí, chế tạo và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Trên thực tế, thép nhập khẩu tại Việt Nam khá đa dạng, từ thép cuộn cán nóng, cán nguội, thép tấm, thép hình cho đến các dòng thép hợp kim, thép đặc chủng mà năng lực sản xuất trong nước chưa đáp ứng đầy đủ. Điểm chung của nhóm sản phẩm này là thường áp dụng tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, EN, DIN…, đi kèm chứng chỉ CO, CQ và hồ sơ kỹ thuật rõ ràng, phù hợp với các dự án có yêu cầu cao về chất lượng và đồng bộ vật liệu.

Tổng quan về thép nhập khẩu và tình hình nhập khẩu thép
Tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, EN, DIN…

Về tình hình nhập khẩu, những năm gần đây lượng thép nhập vào Việt Nam có xu hướng tăng mạnh, đặc biệt ở các phân khúc thép cán nóng, thép tấm và thép hình. Nguyên nhân chủ yếu đến từ chênh lệch cung – cầu trong nước, khi một số chủng loại thép nền tảng vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn bên ngoài. Bên cạnh đó, thép nhập khẩu từ các thị trường lớn như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc có lợi thế về quy mô sản xuất và giá thành, tạo sức ép cạnh tranh trực tiếp lên thép nội địa. Thực tế này vừa giúp thị trường có thêm lựa chọn vật liệu, vừa đặt ra bài toán quản lý chất lượng, kiểm soát nhập khẩu và cân đối phát triển bền vững cho ngành thép trong nước.

Các loại thép nhập khẩu phổ biến hiện nay

Thị trường thép nhập khẩu tại Việt Nam hiện nay khá phong phú về chủng loại, đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau từ xây dựng dân dụng đến công nghiệp nặng và cơ khí chế tạo. Dựa trên thực tế nhập khẩu và mức độ sử dụng, có thể điểm qua một số nhóm thép nhập khẩu phổ biến như sau:

Thép cuộn cán nóng (HRC)

Thép cuộn cán nóng (HRC)
Thép cuộn cán nóng nhập khẩu thường có độ dày đa dạng

Đây là dòng thép nhập khẩu chiếm tỷ trọng lớn, được xem là nguyên liệu đầu vào cho nhiều ngành sản xuất thép hạ nguồn. Thép cuộn cán nóng nhập khẩu thường có độ dày đa dạng, dễ gia công, được sử dụng rộng rãi để sản xuất thép ống, thép hộp, thép mạ kẽm, thép cán nguội hoặc gia công kết cấu cơ khí. Do năng lực sản xuất HRC trong nước còn hạn chế, nguồn thép nhập khẩu vẫn đóng vai trò bổ sung quan trọng.

Thép tấm nhập khẩu

Thép tấm là nhóm sản phẩm được nhập khẩu nhiều cho các công trình và thiết bị yêu cầu độ bền cao. Các mác thép phổ biến như SS400, A36, Q345, A516, A387… thường được sử dụng trong kết cấu thép, chế tạo máy, bồn bể áp lực, đóng tàu và công nghiệp nặng. Lợi thế của thép tấm nhập khẩu nằm ở sự đa dạng tiêu chuẩn, khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đặc thù mà thép trong nước chưa sản xuất ổn định.

Thép hình nhập khẩu (H, I, U, V)

Nhóm thép hình nhập khẩu được sử dụng nhiều trong xây dựng nhà thép tiền chế, kết cấu công nghiệp, cầu trục và các hạng mục chịu lực lớn. Thép hình nhập khẩu thường có quy cách chuẩn, tiết diện ổn định, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp với các dự án yêu cầu cao về khả năng chịu tải và độ chính xác.

Thép cán nguội nhập khẩu

Thép cán nguội nhập khẩu có bề mặt phẳng, độ chính xác kích thước cao, thường dùng trong cơ khí chính xác, sản xuất linh kiện, đồ gia dụng và các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ. So với thép cán nóng, thép cán nguội nhập khẩu đáp ứng tốt hơn các yêu cầu về độ mỏng và độ đồng đều.

Thép mạ kẽm, thép mạ và thép phủ màu nhập khẩu

Đây là nhóm thép được xử lý bề mặt để tăng khả năng chống ăn mòn, phù hợp với môi trường ngoài trời hoặc môi trường khắc nghiệt. Thép mạ nhập khẩu thường được dùng trong xây dựng công nghiệp, kết cấu phụ trợ, sản xuất tôn lợp và các sản phẩm dân dụng.

Thép hợp kim và thép đặc chủng nhập khẩu

Bao gồm các loại thép chịu nhiệt, chịu mài mòn, chịu áp lực hoặc thép không gỉ. Nhóm này thường phục vụ các ngành đặc thù như nhiệt điện, hóa chất, xi măng, khai khoáng và chế tạo thiết bị công nghiệp nặng. Do yêu cầu công nghệ cao, thép hợp kim và thép đặc chủng vẫn phụ thuộc nhiều vào nguồn nhập khẩu.

Công bố tiêu chuẩn với sản phẩm thép nhập khẩu

Về bản chất, đây là quá trình doanh nghiệp nhập khẩu thực hiện việc đăng ký và công khai tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm thép, nhằm chứng minh sự phù hợp với các quy định kỹ thuật, an toàn và chất lượng theo pháp luật hiện hành. Thông qua hoạt động này, cơ quan quản lý nhà nước có cơ sở để kiểm soát chất lượng thép ngay từ khâu nhập khẩu, hạn chế nguy cơ thép không đạt chuẩn ảnh hưởng đến an toàn công trình và thiết bị.

Công bố tiêu chuẩn với sản phẩm thép nhập khẩu
Tiêu chuẩn phổ biến như ASTM, JIS, EN, GB hoặc DIN

Trong thực tế, thép nhập khẩu thường áp dụng các hệ tiêu chuẩn phổ biến như ASTM, JIS, EN, GB hoặc DIN, tùy theo thị trường sản xuất. Doanh nghiệp nhập khẩu sẽ căn cứ vào các tiêu chuẩn này để thực hiện công bố, đồng thời chuẩn bị đầy đủ hồ sơ kỹ thuật đi kèm như chứng chỉ chất lượng (CQ), chứng nhận xuất xứ (CO), bảng thành phần hóa học, cơ tính và các tài liệu mô tả sản phẩm. Đối với một số chủng loại thép dùng cho kết cấu chịu lực hoặc công trình có yêu cầu cao, lô hàng còn có thể phải trải qua kiểm tra chất lượng hoặc thử nghiệm mẫu tại cửa khẩu theo quy định.

Công bố hợp quy với sản phẩm thép nhập khẩu

Công bố hợp quy là bước bắt buộc đối với nhiều loại thép nhập khẩu khi đưa vào sử dụng tại Việt Nam, đặc biệt là các sản phẩm thép dùng trong xây dựng và kết cấu chịu lực. Khác với công bố tiêu chuẩn mang tính tự nguyện dựa trên tiêu chuẩn áp dụng, công bố hợp quy nhằm chứng minh rằng sản phẩm thép phù hợp với các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) do cơ quan quản lý ban hành. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng để Nhà nước kiểm soát chất lượng thép nhập khẩu, đảm bảo an toàn cho công trình và người sử dụng.

Đối với thép nhập khẩu thuộc diện quản lý, doanh nghiệp phải thực hiện đánh giá sự phù hợp thông qua các tổ chức chứng nhận được chỉ định. Quá trình này thường bao gồm việc kiểm tra hồ sơ kỹ thuật, chứng từ xuất xứ, kết quả thử nghiệm và trong nhiều trường hợp là lấy mẫu thép để thử nghiệm cơ lý, hóa học theo quy chuẩn tương ứng. Sau khi có chứng nhận hợp quy, doanh nghiệp mới được thực hiện công bố hợp quy và hoàn tất thủ tục thông quan.

Trên thực tế, việc công bố hợp quy đúng và đủ giúp hạn chế rủi ro ách tắc hàng hóa tại cảng, giảm phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi. Quan trọng hơn, đây còn là cơ sở để các chủ đầu tư, nhà thầu đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật và chất lượng của thép nhập khẩu, nhất là với các dự án xây dựng lớn, yêu cầu cao về an toàn và tuổi thọ công trình.

Thủ tục nhập khẩu thép chi tiết cho doanh nghiệp

Để một lô thép nhập khẩu được thông quan và đưa vào sử dụng, doanh nghiệp thường phải thực hiện tuần tự các bước sau:

  • Xác định loại thép và mã HS: Trước khi nhập khẩu, cần xác định rõ chủng loại thép (thép tấm, thép hình, thép cuộn…) và mã HS tương ứng. Đây là cơ sở để xác định thuế suất, chính sách quản lý chuyên ngành, cũng như việc có phải kiểm tra chất lượng hay công bố hợp quy hay không.
  • Chuẩn bị bộ hồ sơ nhập khẩu: Hồ sơ cơ bản gồm hợp đồng mua bán, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ). Với thép dùng trong xây dựng, cần bổ sung hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng theo quy định.
  • Đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước: Doanh nghiệp thực hiện đăng ký kiểm tra chất lượng thép nhập khẩu tại cơ quan được chỉ định. Một số trường hợp sẽ phải lấy mẫu thử nghiệm để đánh giá cơ lý, hóa học theo tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn áp dụng.
  • Làm thủ tục hải quan và thông quan: Sau khi có kết quả kiểm tra đạt yêu cầu, doanh nghiệp tiến hành khai báo hải quan, nộp thuế và hoàn tất thông quan lô hàng.
  • Công bố tiêu chuẩn hoặc công bố hợp quy: Đây là bước cuối cùng để thép được phép lưu thông, sử dụng hợp pháp trên thị trường.

Quy định mã hồ sơ và thuế của thép nhập khẩu

Quy định mã hồ sơ và thuế của thép nhập khẩu
Thép nhập khẩu có hệ thống mã HS khá rộng

Mã hồ sơ và thuế là hai yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến tính pháp lý cũng như chi phí của hoạt động nhập khẩu thép. Trong đó, việc xác định mã HS chính xác cho từng loại thép là bước nền tảng, bởi mã HS không chỉ quyết định mức thuế phải nộp mà còn liên quan đến chính sách quản lý chuyên ngành, kiểm tra chất lượng và nghĩa vụ công bố hợp quy. Trên thực tế, thép nhập khẩu có hệ thống mã HS khá rộng, phân theo dạng sản phẩm như thép cuộn, thép tấm, thép hình, thép hợp kim hay không hợp kim, kèm theo các tiêu chí về thành phần và phương pháp cán.

Về hồ sơ hải quan, ngoài bộ chứng từ thương mại cơ bản, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu kỹ thuật phù hợp với mã HS đã khai báo. Sự thống nhất giữa mô tả hàng hóa, chứng chỉ chất lượng (CQ), chứng nhận xuất xứ (CO) và mã HS là yếu tố then chốt để tránh bị nghi ngờ sai mã hoặc áp sai chính sách thuế.

Quy định về chống bán phá giá đối với thép nhập khẩu

Chống bán phá giá là một trong những biện pháp phòng vệ thương mại được Việt Nam áp dụng khá phổ biến đối với thép nhập khẩu, nhằm bảo vệ ngành sản xuất thép trong nước trước nguy cơ thép ngoại được bán vào thị trường với mức giá thấp bất thường. Về bản chất, biện pháp này không nhằm hạn chế nhập khẩu thép một cách tuyệt đối, mà hướng đến việc thiết lập môi trường cạnh tranh công bằng giữa thép nhập khẩu và thép sản xuất trong nước.

Theo quy định hiện hành, thép nhập khẩu từ một số quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, thuộc các chủng loại nhất định như thép cuộn cán nóng, thép mạ, thép hình hay thép tấm, có thể bị áp thuế chống bán phá giá trong một khoảng thời gian xác định. Mức thuế này được xây dựng dựa trên kết quả điều tra của cơ quan có thẩm quyền, xem xét yếu tố giá bán, biên độ phá giá và mức độ thiệt hại đối với ngành thép nội địa.

Đối với doanh nghiệp nhập khẩu, việc theo dõi và cập nhật các quyết định áp dụng thuế chống bán phá giá là đặc biệt quan trọng. Nếu không nắm rõ quy định, doanh nghiệp có thể đối mặt với chi phí thuế tăng đột biến, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh và giá bán trên thị trường.

Kết luận

Tổng thể Thép Đại Bàng nhận thấy, thép nhập khẩu vẫn là một cấu phần quan trọng trong chuỗi cung ứng vật liệu tại Việt Nam, đặc biệt với những chủng loại thép mà sản xuất trong nước chưa đáp ứng đầy đủ về quy mô hoặc yêu cầu kỹ thuật. Tuy nhiên, đi cùng lợi thế về nguồn cung và chủng loại là hệ thống quy định pháp lý chặt chẽ liên quan đến tiêu chuẩn, hợp quy, thủ tục nhập khẩu, thuế và phòng vệ thương mại. Việc nắm vững và tuân thủ đầy đủ các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp nhập khẩu thép vận hành hiệu quả, hạn chế rủi ro pháp lý, mà còn góp phần xây dựng thị trường thép minh bạch, cạnh tranh và phát triển bền vững.