Thép tấm gân là một trong những vật liệu xây dựng quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào độ bền cao và khả năng chống trượt hiệu quả. Với thiết kế đặc biệt và chất liệu chất lượng cao, thép tấm gân đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, quy cách, lợi thế và ứng dụng của thép tấm gân.
Thép tấm gân là gì?
Thép tấm gân còn được gọi là thép tấm chống trượt, thép tấm nhám, thép tấm hoa văn hoặc thép tấm dập nổi. Đây là loại thép tấm carbon có bề mặt được tạo gân nổi nhằm tăng độ ma sát và chống trơn trượt khi sử dụng.
Các hoa văn gân phổ biến gồm:
- Gân quả trám
- Gân lá me
- Gân kim cương
- Gân sao
- Hoa văn gạch ngang, gạch dọc
- Hoa văn chấm hoặc hoa văn tự do
Mỗi nhà sản xuất có thiết kế hoa văn khác nhau, nhưng đều hướng tới mục tiêu tăng độ bám và đảm bảo an toàn khi di chuyển.
Cách tính trọng lượng thép tấm gân chính xác, dễ áp dụng
Việc tính trọng lượng thép tấm gân (thép chống trượt) giúp chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị thi công:
- Dự trù chi phí mua vật tư
- Tính toán tải trọng vận chuyển
- Kiểm soát khối lượng khi nghiệm thu công trình
Công thức tính trọng lượng thép tấm gân
Trọng lượng (Kg) = T x W x L x Số lượng x 7.85 + 3 x W x L x Số lượng
Trong đó:
- T: Độ dày thép (mm)
- W: Chiều rộng tấm (m)
- L: Chiều dài tấm (m)
- 7.85: Khối lượng riêng của thép (kg/dm³)
- Hệ số +3: Phần trọng lượng gân hoa văn trung bình trên bề mặt tấm
Ví dụ minh họa thực tế
Tính trọng lượng 5 tấm thép tấm gân dày 10 mm, khổ 1500 x 6000 mm:
- Trọng lượng 1 tấm: 10 x 1.5 x 6 x 7.85 + 3 x 1.5 x 6 = 733.5 kg
- Trọng lượng 5 tấm: 733.5 x 5 = 3,667.5 kg
Cách tính này được áp dụng phổ biến trong báo giá và giao nhận thép tấm gân trên thị trường.
Phân loại thép tấm gân theo phương pháp sản xuất
1. Thép tấm gân đúc
Đặc điểm:
- Gân được tạo ngay trong quá trình cán hoặc đúc
- Thân thép và gân là một khối liền mạch
- Gân chắc, sâu, không bong tróc
Ưu điểm:
- Chịu tải trọng lớn
- Độ bền cơ học cao
- Chống trượt rất tốt
Ứng dụng:
- Sàn xe tải, container
- Sàn nhà xưởng, cầu thang công nghiệp
- Khu vực chịu lực lớn, mật độ sử dụng cao
2. Thép tấm gân dập
Đặc điểm:
- Sản xuất từ thép tấm trơn cán nóng
- Dập gân bằng máy ép hoặc trục cán tạo hình
Ưu điểm:
- Trọng lượng nhẹ hơn
- Giá thành thấp
- Dễ cắt, hàn, gia công
Hạn chế:
- Gân nông hơn thép gân đúc
- Khả năng chịu tải thấp hơn
Ứng dụng:
- Nắp hố ga
- Bậc cầu thang dân dụng
- Trang trí, ốp sàn nhẹ
Ưu điểm nổi bật của thép tấm gân chống trượt
- Chống trơn trượt hiệu quả: Gân nổi tạo độ nhám cao, an toàn khi di chuyển trong môi trường ẩm ướt, dầu mỡ
- Chịu lực và chống va đập tốt: Phù hợp cho các kết cấu công nghiệp và hạ tầng
- Dễ gia công: Có thể cắt, chấn, uốn, đột lỗ theo yêu cầu
- Tuổi thọ cao: Đặc biệt khi được sơn chống rỉ hoặc mạ kẽm
Ứng dụng thực tế của thép tấm gân
Thép tấm gân được sử dụng rộng rãi trong cả công nghiệp và dân dụng:
- Sàn cầu thang, lối đi chống trượt
- Sàn xe tải, thùng xe, container
- Sàn cầu sắt, cầu dẫn xe
- Sàn nhà xưởng, nhà kho
- Cổng, cửa, lan can, hàng rào
- Nắp cống, nắp hố ga, nắp máy
- Đóng tàu, thùng chứa, thùng dụng cụ
- Trang trí nội thất, bảng hiệu, sân khấu sự kiện
Phân loại thép tấm gân theo bề mặt
1. Thép tấm gân đen
- Chưa mạ kẽm, chưa sơn
- Dễ gia công, giá thành thấp
- Có thể sơn hoặc mạ kẽm theo nhu cầu
2. Thép tấm gân mạ kẽm điện phân
- Có lớp kẽm chống oxy hóa
- Phù hợp môi trường ngoài trời vừa phải
3. Thép tấm gân mạ kẽm nhúng nóng
- Lớp kẽm dày, bám chắc
- Chống rỉ cực tốt
- Dùng cho môi trường biển, hóa chất, độ ẩm cao
Tiêu chuẩn áp dụng cho thép tấm gân
Một số tiêu chuẩn phổ biến trên thị trường:
- ASTM A36, ASTM A786, ASTM A786M (Hoa Kỳ)
- AS/NZS 3678 (Úc, New Zealand)
- JIS G3101 (Nhật Bản)
- EN 10025 (Châu Âu)
Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn giúp đảm bảo chất lượng, an toàn kỹ thuật và tuổi thọ công trình.
Bảng giá thép tấm gân chống trượt 3ly, 4ly, 5ly, 8ly, 10ly, 12ly SS400, Q235B
| Quy cách thép tấm | Xuất xứ | kg/tấm | Đơn giá đ/kg | Đơn giá đ/tấm |
| 3ly (1500*6000) | NK | 239 | 25,900 | 6,190,100 |
| 4ly (1500*6000) | NK | 309.6 | 25,900 | 8,018,640 |
| 5ly (1500*6000) | NK | 380.25 | 26,100 | 9,924,525 |
| 6ly (1500*6000) | NK | 450.9 | 26,100 | 11,768,490 |
| 8ly (1500*6000) | NK | 592.2 | 26,100 | 15,456,420 |
| 10ly (1500*6000) | NK | 733.5 | 26,100 | 19,144,350 |
| 12ly (1500*6000) | NK | 874.8 | 26,100 | 22,832,280 |
Bảng giá thép tấm gân chống trượt 3ly, 4ly, 5ly, 8ly, 10ly, 12ly SS400, A36
| Quy cách thép tấm | Xuất xứ | kg/tấm | Đơn giá đ/kg | Đơn giá đ/tấm |
| 3ly (1500*6000) | NK | 211.95 | 22,900 | 4,853,655 |
| 4ly (1500*6000) | NK | 282.6 | 22,700 | 6,415,020 |
| 5ly (1500*6000) | NK | 353.25 | 22,700 | 8,018,775 |
| 6ly (1500*6000) | NK | 423.9 | 22,700 | 9,622,530 |
| 8ly (1500*6000) | NK | 565.2 | 22,700 | 12,830,040 |
| 10ly (1500*6000) | NK | 706.5 | 22,700 | 16,037,550 |
| 12ly (1500*6000) | NK | 847.8 | 22,700 | 19,245,060 |
Thép tấm gân là một sản phẩm với nhiều ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống trượt và dễ dàng lắp đặt. Với những ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng, công nghiệp đến giao thông, thép tấm gân đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và an toàn của các công trình và hệ thống. Chọn thép tấm gân là một quyết định đúng đắn cho mọi dự án yêu cầu độ bền, an toàn và hiệu quả cao.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.