Trong ngành cơ khí, xây dựng và công nghiệp nặng, việc lựa chọn vật liệu phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và hiệu suất công trình. Ống inox 321 là dòng thép không gỉ cao cấp, được cải tiến từ inox 304 nhờ bổ sung Titanium (Ti), giúp tăng khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn vượt trội. Đây là vật liệu lý tưởng cho các hệ thống làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao kéo dài.
Đặc điểm và thông số kỹ thuật
Dưới đây là bảng tổng hợp các đặc điểm quan trọng của ống inox 321:
| Thuộc tính | Thông số |
| Nhóm vật liệu | Austenitic Stainless Steel |
| Thành phần chính | Cr: 17 – 19%, Ni: 9 – 12%, Ti ≥ 5×C |
| Độ bền kéo | ~ 515 MPa |
| Giới hạn chảy | ~ 205 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | 425°C – 900°C |
| Khả năng chịu nhiệt tối đa | ~ 870 – 900°C |
| Chống ăn mòn | Tốt, đặc biệt sau hàn |
| Tính hàn | Rất tốt, không cần xử lý nhiệt sau hàn |
| Đặc điểm nổi bật | Chống ăn mòn liên kết hạt nhờ Titanium |
Quy cách ống inox 321 phổ biến trên thị trường
Ống inox 321 được sản xuất đa dạng để đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng:
- Dạng ống: Ống đúc (Seamless), Ống hàn (Welded)
- Đường kính: DN6 – DN600
- Độ dày: SCH10, SCH20, SCH40, SCH80…
- Tiêu chuẩn: ASTM A312, ASTM A213
- Bề mặt: BA, 2B, No.1
Việc lựa chọn đúng quy cách giúp tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả vận hành.
Giá ống inox 321 trên thị trường hôm nay
Giá ống inox 321 thường cao hơn inox 304 do có thêm Titanium và khả năng chịu nhiệt tốt hơn. Tuy nhiên, mức giá sẽ thay đổi tùy theo quy cách và thị trường. Bảng giá tham khảo:
| Loại ống | Độ dày | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| Ống inox 321 hàn | 1 – 3 mm | 85.000 – 120.000 |
| Ống inox 321 đúc | 3 – 10 mm | 120.000 – 180.000 |
| Ống công nghiệp dày lớn | >10 mm | 180.000 – 250.000 |
Lưu ý:
- Giá có thể biến động theo giá Niken và Titanium trên thị trường
- Số lượng đặt hàng lớn thường có giá tốt hơn
- Giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển
Để nhận báo giá chính xác và nhanh nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp Thép Đại Bàng.
















