Mặt bích hàn trượt SO-RF

Giá: Liên hệ

  • Loại sản phẩm: Mặt bích hàn trượt Slip on (SO-RF)
  • Tiêu chuẩn: DIN 2543; ANSI B 16.5 150LB/ 300LB
  • Thương hiệu / Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc
  • Vật liệu: Thép steel A105, SS400, Inox 201/304/316…
  • Áp suất làm việc: PN10/16/25/40; 150LB/ 300LB
  • Kích cỡ: DN15 – DN600
  • Đặc điểm: Dùng để kết nối các thiết bị máy móc, van với các phụ kiện đường ống với nhau tạo thành một hệ thống ống hoàn chỉnh, không bị rò rỉ tại vị trí kết nối.
  • Ứng dụng: Nghành dầu khí, tàu biển, hệ thống nước sạch, nước thải, hóa chất, gas, nhiệt điện, hệ thống PCCC…
Danh mục:

Thông tin sản phẩm

Mặt bích hàn trượt SO-RF (Slip-on Raised Face Flange) là một phụ kiện công nghiệp quan trọng, được sử dụng rộng rãi để kết nối các đoạn ống dẫn trong các hệ thống đường ống. Với thiết kế đặc biệt, mặt bích này không chỉ đảm bảo độ bền và khả năng chịu áp lực cao mà còn dễ dàng lắp đặt và bảo trì. Đây là sự lựa chọn hàng đầu trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất và cấp thoát nước.

Mặt bích SO RF là gì?

Mặt bích SO RF, còn được gọi là mặt bích hàn trượt có gờ, là một trong những loại mặt bích được sử dụng phổ biến nhất trong các hệ thống đường ống công nghiệp hiện nay. Trong tiếng Anh, sản phẩm này có tên gọi là Slip On Raised Face Flange. Ngoài ra, trên thị trường còn gặp nhiều cách gọi khác như bích thép trượt, bích inox hàn trượt, mặt bích thép carbon nối hàn có gờ hay mặt bích thép rèn tiêu chuẩn ANSI #150.

Về cấu tạo, mặt bích SO RF được thiết kế để trượt trực tiếp vào đầu ống, sau đó tiến hành hàn cố định ở một hoặc hai vị trí tùy theo yêu cầu kỹ thuật. Mặt đối diện của bích có gờ raised face, dùng để lắp ghép với van, thiết bị hoặc một mặt bích cùng tiêu chuẩn thông qua bulong và gioăng làm kín. Thiết kế này giúp quá trình lắp đặt trở nên linh hoạt hơn so với mặt bích hàn cổ, đặc biệt phù hợp với các hệ thống áp suất trung bình.

Đặc điểm kỹ thuật của mặt bích hàn trượt SO RF

Mặt bích SO RF có dải kích thước khá rộng, thường từ DN15 đến DN600, tương đương từ 1/2 inch đến 24 inch, đáp ứng tốt cả các hệ thống dân dụng lẫn công nghiệp. Nhiệt độ làm việc phổ biến nằm trong khoảng từ 0 đến 180 độ C, phù hợp cho môi trường nước, hơi, dầu nhẹ và nhiều loại lưu chất công nghiệp thông thường.

Về vật liệu, mặt bích hàn trượt có thể được sản xuất từ thép carbon, inox 201, 304, 316 hoặc đồng, tùy theo yêu cầu về độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn. Trong đó, mặt bích inox SO RF thường được ưu tiên trong môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ hoặc yêu cầu vệ sinh cao, còn mặt bích thép carbon được sử dụng rộng rãi nhờ giá thành hợp lý và khả năng chịu lực tốt.

Sản phẩm được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn áp suất khác nhau. Theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản có các cấp 5K, 10K, 20K. Theo tiêu chuẩn DIN của Đức là PN10, PN16, PN25, PN40. Trong khi đó, tiêu chuẩn ANSI hoặc ASME B16.5, B16.47 của Mỹ thường gặp nhất là class 150, ngoài ra còn có các cấp cao hơn như 300, 600, 900, 1500 hoặc 2500 tùy ứng dụng.

Phân loại mặt bích SO RF trên thị trường hiện nay

Trên thực tế, mặt bích hàn trượt SO RF được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Nếu xét theo vật liệu và phương pháp chế tạo, có thể gặp các dòng như mặt bích thép rèn SO RF, mặt bích thép đúc carbon hàn trượt, mặt bích thép đen hàn trượt có gờ, mặt bích hàn trượt mạ kẽm hoặc mặt bích inox SO RF SS304, SS316.

Nếu xét theo tiêu chuẩn kết nối và áp lực làm việc, sản phẩm được chia theo các hệ như bích hàn trượt BS PN10, PN16, bích SO RF chuẩn JIS 10K, bích inox hàn trượt DIN PN16 hay bích rỗng nối hàn chuẩn ANSI class 150. Cách phân loại này giúp người dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với hệ thống hiện hữu mà không cần thay đổi thiết kế đường ống.

Ngoài ra, trong thực tế thi công, mặt bích SO RF còn thường được gọi theo kích thước cụ thể, ví dụ như mặt bích hàn trượt DN50 ANSI 150LB, bích inox 304 DN65 DIN PN16, hay flange SO RF DN80 ASME class 300. Đây là cách gọi phổ biến trong báo giá và hồ sơ kỹ thuật.

Ưu điểm nổi bật của mặt bích nối hàn trượt có gờ

Ưu điểm lớn nhất của mặt bích SO RF nằm ở tính linh hoạt trong lắp đặt. Do có thể trượt trực tiếp lên ống, người thi công dễ dàng điều chỉnh khoảng cách, căn chỉnh vị trí trước khi hàn cố định, từ đó giảm sai số và tiết kiệm thời gian thi công. So với mặt bích hàn cổ, mặt bích hàn trượt có kết cấu đơn giản hơn và chi phí đầu tư thấp hơn, phù hợp với các hệ thống không yêu cầu áp suất quá cao.

Phần gờ raised face trên bề mặt bích giúp tăng hiệu quả làm kín khi kết hợp với gioăng. Trong các hệ thống tiêu chuẩn ANSI, mặt bích SO RF thường sử dụng gioăng kim loại dạng xoắn, phổ biến nhất là spiral wound gasket, giúp hạn chế rò rỉ lưu chất ngay cả khi hệ thống có rung động hoặc giãn nở nhiệt.

Ứng dụng thực tế của mặt bích SO RF trong công nghiệp

Nhờ sự cân bằng giữa chi phí và hiệu quả sử dụng, mặt bích hàn trượt có gờ được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong ngành dầu khí và đóng tàu, các mặt bích inox hàn trượt chuẩn JIS 10K hoặc ANSI 150 thường được sử dụng cho các tuyến ống dẫn phụ trợ. Trong hệ thống cấp nước sạch và xử lý nước thải, mặt bích thép carbon SO RF chuẩn BS 4504 PN16 là lựa chọn phổ biến nhờ độ bền và giá thành hợp lý.

Tại các nhà máy hóa chất, khí gas hoặc nhà máy nhiệt điện, mặt bích thép đen có gờ RF được sử dụng để kết nối các tuyến ống áp suất trung bình. Ngoài ra, trong các hệ thống phòng cháy chữa cháy của tòa nhà cao tầng hoặc khu công nghiệp, mặt bích hàn trượt SO RF bằng thép A105 hoặc inox được đánh giá cao nhờ khả năng lắp đặt nhanh và dễ bảo trì.

So sánh mặt bích hàn trượt với mặt bích cổ hàn

Bảng so sánh giữa mặt bích hàn trượt và cổ hàn chi tiết nhất
STT Yếu tố so sánh Mặt bích hàn trượt Mặt bích cổ hàn
1 Chi phí Thấp, thích hợp cho môi trường có áp suất và nhiệt độ trung bình. Cao hơn, thường được sử dụng trong môi trường có áp suất và nhiệt độ cao.
2 Công việc hàn Yêu cầu hàn cả bên ngoài và bên trong, đòi hỏi nhiều công việc hàn hơn. Chủ yếu là hàn ở phần cổ, đòi hỏi ít công việc hàn hơn.
3 Độ bền Thường thấp hơn, không thích hợp cho áp suất và nhiệt độ cao. Cao hơn, thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và độ chính xác cao.
4 Lỗ khoan Đường kính lớn hơn đường ống, giúp dễ dàng trượt ống vào. Đường kính chặt chẽ, giúp kết nối vững chắc hơn.
5 Tính linh hoạt Dễ dàng lắp đặt và thay thế, thích hợp cho các ứng dụng không quá nghiêm ngặt. Ít linh hoạt hơn, nhưng cung cấp độ bám dính và độ chính xác cao.
6 Độ chính xác khi cắt ống Yêu cầu độ chính xác thấp hơn, tiết kiệm thời gian và công sức. Yêu cầu độ chính xác cao hơn trong việc cắt ống, có thể tốn thêm thời gian và công sức.

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Mặt bích hàn trượt SO-RF”