Mặt bích hàn cổ WN-RF (Welding neck flange) là một loại phụ kiện công nghiệp quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống ống dẫn. Với thiết kế đặc biệt, mặt bích này không chỉ giúp kết nối các đoạn ống mà còn đảm bảo độ bền và khả năng chịu áp lực cao. Đây là sự lựa chọn hàng đầu trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất và năng lượng.
Bảng thông số kích thước của mặt bích cổ hàn (Class 150)
| Bảng tra thông số kích thước mặt bích cổ hàn chất lượng, giá tốt mới nhất | |||||
| Sản phẩm | Kích thước NPS | Đường kính trong (INCH) | Đường kính ngoài (INCH) | Độ dày mặt nâng (INCH) | Số lượng lỗ bulong tiêu chuẩn |
| Mặt bích hàn cổ giá tốt | 1/2″ | 0.62 | 3.50 | 1.88 | 4 |
| Mặt bích hàn cổ giá tốt | 3/4″ | 0.82 | 3.88 | 2.06 | 4 |
| Mặt bích hàn cổ giá tốt | 1″ | 1.05 | 4.25 | 2.19 | 4 |
| Mặt bích hàn cổ giá tốt | 2″ | 2.07 | 6.00 | 2.50 | – |
| Mặt bích hàn cổ giá tốt | 5″ | 5.05 | 10.00 | 3.50 | – |
| Mặt bích hàn cổ giá tốt | 6″ | 6.07 | 11.00 | 3.50 | – |
| Mặt bích hàn cổ giá tốt | 10″ | 10.02 | 16.00 | 4.00 | – |
| Mặt bích hàn cổ giá tốt | 20″ | 19.25 | 27.50 | 5.69 | – |
| Mặt bích hàn cổ giá tốt | 24″ | 23.25 | 32.00 | – | – |
Mặt bích hàn cổ là gì?
Mặt bích hàn cổ, tên tiếng Anh là Welding Neck Flange, là một trong những loại mặt bích có khả năng chịu áp lực cao và độ an toàn kỹ thuật vượt trội trong các hệ thống đường ống công nghiệp. Điểm đặc trưng dễ nhận biết nhất của mặt bích hàn cổ là phần cổ bích được thiết kế thuôn dài, kết nối trực tiếp với ống hoặc phụ kiện thông qua phương pháp hàn vát mép, còn gọi là hàn đối đầu (butt weld).
Khác với các loại mặt bích lắp ren hoặc bích trượt, mặt bích hàn cổ tạo ra mối liên kết liền khối giữa bích và ống. Nhờ đó, ứng suất trong quá trình vận hành được phân bố đều dọc theo cổ bích và thân ống, hạn chế tối đa hiện tượng tập trung áp suất tại điểm nối. Đây chính là lý do vì sao mặt bích hàn cổ thường được sử dụng trong những hệ thống yêu cầu độ kín khít cao, chịu áp lực lớn và làm việc ở điều kiện khắc nghiệt.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của mặt bích hàn cổ
Về mặt cấu tạo, cổ bích có hình dạng côn nhẹ, đường kính trong tương đồng với đường kính ống. Thiết kế này giúp dòng lưu chất đi qua ổn định, giảm nhiễu loạn và hạn chế mài mòn tại mối nối. So với nhiều loại mặt bích khác có cùng kích thước danh nghĩa, mặt bích hàn cổ thường có thân mỏng hơn, nhưng lại đạt độ bền tổng thể cao hơn nhờ cấu trúc chịu lực hợp lý.
Mối hàn đối đầu giữa cổ bích và ống có độ bền cơ học cao, ít xảy ra rò rỉ khi hệ thống chịu rung động, va đập hoặc giãn nở nhiệt. Khi được thi công đúng kỹ thuật, mối hàn này gần như trở thành một phần của đường ống, giúp tăng tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống.
Ngoài ra, bề mặt làm kín của mặt bích hàn cổ thường là dạng RF (Raised Face), giúp tăng khả năng làm kín khi kết hợp với gioăng, đặc biệt trong các hệ thống áp suất cao.
Ứng dụng của mặt bích hàn cổ trong công nghiệp
Nhờ khả năng chịu áp suất và nhiệt độ vượt trội, mặt bích hàn cổ được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống quan trọng, nơi mà độ an toàn và ổn định được đặt lên hàng đầu. Có thể kể đến các ngành như đóng tàu, nhà máy lọc dầu, công nghiệp hóa chất, sản xuất và vận chuyển khí tự nhiên, năng lượng, nhiệt điện và cả điện hạt nhân.
Trong các môi trường có hóa chất ăn mòn như axit, bazơ hoặc dung môi công nghiệp, mặt bích hàn cổ làm từ inox hoặc hợp kim đặc biệt giúp đảm bảo hệ thống vận hành lâu dài mà không bị suy giảm chất lượng. Với những đường ống dẫn hơi nóng, dầu áp lực cao hoặc khí nén công suất lớn, loại mặt bích này gần như là lựa chọn bắt buộc.
Thông số kỹ thuật mặt bích hàn cổ WN – RF
Mặt bích hàn cổ WN – RF được sản xuất và cung cấp theo nhiều tiêu chuẩn phổ biến trên thế giới, đáp ứng tốt nhu cầu của các công trình trong và ngoài nước. Các sản phẩm thường áp dụng tiêu chuẩn DIN 2543, ASTM A105 hoặc ANSI với các cấp áp lực như 150LB, 300LB và cao hơn tùy yêu cầu kỹ thuật.
Về vật liệu, mặt bích có thể được chế tạo từ thép carbon như SS400, A105, hoặc thép không gỉ inox 201, 304, 316. Mỗi loại vật liệu phù hợp với một điều kiện môi trường khác nhau, từ hệ thống nước, hơi cho đến hóa chất và dầu khí. Dải áp suất làm việc phổ biến của mặt bích hàn cổ thường từ PN10 đến PN40, trong khi kích thước được cung cấp khá rộng, từ DN15 đến DN600, đáp ứng đa dạng quy mô đường ống.
Phân loại mặt bích hàn cổ phổ biến hiện nay
Xét theo cấu tạo, ngoài loại mặt bích hàn cổ tiêu chuẩn, thị trường còn có mặt bích cổ hàn dài và mặt bích cổ hàn giảm. Mặt bích cổ hàn dài có phần cổ kéo dài hơn bình thường, giúp truyền ứng suất từ bích vào thân ống một cách từ từ, giảm nguy cơ nứt gãy tại điểm nối. Loại này thường được sử dụng cho bình chịu áp lực, bồn chứa và các hệ thống yêu cầu độ bền kết cấu cao.
Mặt bích cổ hàn giảm được thiết kế với cổ có đường kính nhỏ dần, cho phép kết nối trực tiếp với ống có kích thước nhỏ hơn mà không cần phụ kiện trung gian. Thiết kế này giúp dòng chảy ổn định, giảm số lượng mối nối và tăng độ an toàn cho hệ thống.
Nếu phân loại theo vật liệu, mặt bích hàn cổ bằng thép carbon thường được sử dụng rộng rãi nhờ giá thành hợp lý và khả năng chịu nhiệt, chịu áp lực tốt, tuy nhiên không phù hợp với môi trường hóa chất ăn mòn. Trong khi đó, mặt bích hàn cổ inox có khả năng chống ăn mòn vượt trội, làm việc ổn định trong môi trường hóa chất, nước biển và nhiệt độ cao, nhưng chi phí đầu tư ban đầu cao hơn. Ngoài ra, một số ứng dụng đặc thù còn sử dụng mặt bích hàn cổ bằng hợp kim niken hoặc nhựa để đáp ứng yêu cầu riêng về môi trường và chi phí.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.