Trong thi công xây dựng, việc xác định chính xác trọng lượng thép tròn là yếu tố quan trọng giúp kiểm soát chi phí, lập dự toán sát thực tế và quản lý vật tư hiệu quả. Dù là thép tròn trơn hay thép tròn gân, nguyên tắc tính toán đều dựa trên cơ sở vật lý cơ bản. Tuy nhiên, để áp dụng nhanh trong thực tế, cần nắm rõ công thức rút gọn và cách tính phù hợp với điều kiện thi công. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ về cách tính trọng lượng thép tròn đặc, công thức chuẩn trong ngành xây dựng và bảng tra cứu trọng lượng theo đường kính phổ biến.
Công thức tính trọng lượng thép tròn theo nguyên lý vật lý

Thép tròn đặc có hình dạng hình trụ. Vì vậy, trọng lượng được xác định dựa trên công thức:
Khối lượng = Thể tích × Khối lượng riêng
Trong đó:
- Khối lượng riêng của thép carbon thông dụng: 7.850 kg/m³
- Thể tích hình trụ: π × r² × L
Suy ra công thức đầy đủ:
m = 7850 × π × (d² / 4) × L
Trong đó:
- d: đường kính (m)
- L: chiều dài (m)
- m: khối lượng (kg)
Tuy nhiên, để thuận tiện khi tính toán trong thực tế, ngành xây dựng thường sử dụng công thức rút gọn.
Công thức rút gọn tính trọng lượng thép tròn phổ biến
Công thức được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay là:
m = 0.00617 × d² × L
Trong đó:
- d tính bằng mm
- L tính bằng mét
- m tính bằng kg
Hệ số 0.00617 được quy đổi từ khối lượng riêng 7.850 kg/m³ kết hợp với hằng số π. Đây là công thức tiêu chuẩn dùng để tính trọng lượng thép tròn đặc trong các bảng tra và dự toán công trình.
Cách tính trọng lượng 1 mét thép tròn

Khi cần xác định trọng lượng theo mét dài, có thể rút gọn công thức:
m = 0.00617 × d²
Ví dụ:
- Thép D10
0.00617 × 10² = 0.617 kg/m - Thép D16
0.00617 × 16² = 1.58 kg/m - Thép D20
0.00617 × 20² = 2.47 kg/m
Cách tính này thường được sử dụng để lập bảng trọng lượng thép tròn hoặc kiểm tra nhanh tại kho.
Cách tính trọng lượng một cây thép tròn 6m, 12m
Trên thị trường, thép tròn thường có chiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc 12m.
Ví dụ tính trọng lượng thép D18 dài 12m:
m = 0.00617 × 18² × 12
= 0.00617 × 324 × 12
≈ 23.99 kg
Như vậy, một cây thép tròn D18 dài 12m có trọng lượng khoảng 24 kg.
Từ đó có thể nhân với số lượng cây để xác định tổng khối lượng sử dụng trong công trình.
Bảng trọng lượng thép tròn theo đường kính phổ biến
Dưới đây là bảng trọng lượng thép tròn tính theo mét dài:
| Đường kính (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
| D6 | 0.222 |
| D8 | 0.395 |
| D10 | 0.617 |
| D12 | 0.888 |
| D14 | 1.21 |
| D16 | 1.58 |
| D18 | 2.00 |
| D20 | 2.47 |
| D22 | 2.98 |
| D25 | 3.85 |
| D28 | 4.83 |
| D32 | 6.31 |
Bảng này giúp tra cứu nhanh mà không cần tính toán lại từ đầu.
Phân biệt thép tròn trơn và thép tròn gân

Trong xây dựng, thép tròn được chia thành hai nhóm chính:
Thép tròn trơn (CB240-T) có bề mặt nhẵn, chủ yếu sử dụng làm thép đai hoặc thép cấu tạo.
Thép tròn gân (CB300, CB400, CB500) có gân nổi giúp tăng độ bám dính với bê tông, thường dùng làm thép chịu lực chính trong dầm, sàn và cột.
Cần lưu ý rằng công thức tính trọng lượng thép tròn không phụ thuộc vào mác thép mà chỉ phụ thuộc vào đường kính và chiều dài thanh thép.
Những lưu ý khi tính trọng lượng thép tròn thực tế
Trong thực tế thi công, trọng lượng thép có thể chênh lệch so với lý thuyết do:
- Dung sai đường kính theo tiêu chuẩn sản xuất
- Sai số trong quá trình cán thép
- Hao hụt khi cắt, uốn
- Lớp oxi hóa bề mặt
Sai số thường dao động trong khoảng ±2–5%. Vì vậy, khi lập dự toán cho công trình lớn, nên tính thêm hệ số hao hụt để đảm bảo đủ vật tư.
Vai trò của việc tính chính xác trọng lượng thép tròn
Việc nắm rõ cách tính trọng lượng thép tròn đặc giúp:
- Lập dự toán sát thực tế
- Kiểm soát chi phí vật tư
- So sánh báo giá minh bạch
- Tối ưu chi phí vận chuyển
- Hạn chế rủi ro thất thoát vật tư
Trong các công trình dân dụng và công nghiệp, thép chiếm tỷ trọng chi phí lớn. Vì vậy, tính toán chính xác ngay từ đầu giúp doanh nghiệp chủ động và hiệu quả hơn trong quản lý tài chính.
Kết luận
Hiểu rõ cách tính trọng lượng thép tròn là nền tảng quan trọng trong quản lý vật tư và tối ưu chi phí xây dựng. Chỉ cần áp dụng công thức m = 0.00617 × d² × L, bạn có thể nhanh chóng xác định trọng lượng cho mọi đường kính thép sử dụng trong công trình. Để cập nhật bảng trọng lượng thép chi tiết, tiêu chuẩn kỹ thuật mới nhất và nhận báo giá thép cạnh tranh theo từng thời điểm thị trường, vui lòng truy cập website chính thức https://thepdaibang.com/ để được tư vấn nhanh chóng và chính xác.

Nguyễn Thế Tôn nổi tiếng với khả năng tư vấn và giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp trong ngành thép. Ông luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo chất lượng công trình. Với phương châm “Chất lượng tạo dựng niềm tin,” Nguyễn Thế Tôn không ngừng nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ và sản phẩm, mang đến cho khách hàng sự hài lòng tuyệt đối. Sự tận tâm và chuyên nghiệp của ông đã giúp Thép Đại Bàng trở thành một trong những địa chỉ uy tín hàng đầu trong lĩnh vực thép xây dựng. Nguyễn Thế Tôn cam kết tiếp tục cống hiến và đồng hành cùng khách hàng, góp phần xây dựng những công trình bền vững và an toàn.
Thông tin liên hệ:
- Website: https://thepdaibang.com/
- Email: [email protected]
- Địa chỉ: 166M Nguyễn Thành Vĩnh, khu phố 6, Quận 12, Hồ Chí Minh, Việt Nam

