Ống inox 11.5 là một sản phẩm quan trọng trong hệ thống ống dẫn, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và xây dựng nhờ vào tính bền bỉ và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Với thiết kế đặc biệt và chất liệu inox cao cấp, ống inox 11.5 đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe, đảm bảo sự ổn định và hiệu quả trong vận hành.
Thông số kỹ thuật ống inox phi 11.5
- Đường kính ngoài: phi 11.5mm
- Độ dày thành ống: 0.3mm đến 1mm
- Chiều dài: 6m tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu khách hàng
- Mác thép: 201, 304/304L, 316/316L, 430,…
- Bề mặt: BA/2B/No1/2line
- Tiêu chuẩn: ASTM A213/A269, JIS, AISI, GB…
- Xuất xứ: Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam, Châu Âu
Bảng trọng lượng inox ống phi 11.5
| Độ dày (mm) | Khối lượng ống inox phi 11.5 (kg) |
| 0,3 | 0,50 |
| 0,4 | 0,66 |
| 0,5 | 0,82 |
| 0,6 | 0,98 |
| 0,7 | 1,13 |
| 0,8 | 1,28 |
| 0,9 | 1,43 |
| 1 | 1,57 |
Báo giá Ống inox 11.5 tại Thép Đại Bàng
Bảng giá ống inox phi 11.5 trang trí
| Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) | Giá bán cây 6m (VNĐ) |
| 0,3 | 65.000 | 32.642 |
| 0,4 | 65.000 | 43.134 |
| 0,5 | 65.000 | 53.432 |
| 0,6 | 65.000 | 63.535 |
| 0,7 | 65.000 | 73.445 |
| 0,8 | 65.000 | 83.160 |
| 0,9 | 65.000 | 92.680 |
| 1 | 65.000 | 102.006 |
Bảng giá ống inox phi 11.5 công nghiệp
| Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) | Giá bán cây 6m (VNĐ) |
| 0,3 | 90.000 | 45.197 |
| 0,4 | 90.000 | 59.724 |
| 0,5 | 90.000 | 73.983 |
| 0,6 | 90.000 | 87.972 |
| 0,7 | 90.000 | 101.693 |
| 0,8 | 90.000 | 115.144 |
| 0,9 | 90.000 | 128.326 |
| 1 | 90.000 | 141.240 |
Ống inox phi 11.5 là gì?
Ống inox phi 11.5 là loại ống thép không gỉ có đường kính ngoài 11,5mm, kết cấu dạng ống tròn rỗng, chiều dài tiêu chuẩn phổ biến 6m/cây. Sản phẩm được sản xuất từ nhiều mác inox thông dụng như inox 201, inox 304, inox 316, inox 430, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng từ dân dụng đến công nghiệp.
Ống inox phi 11.5 thường có độ dày thành ống mỏng, dao động khoảng 0.3mm đến 1.0mm, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ, trọng lượng nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Nhờ kích thước nhỏ gọn và tính linh hoạt cao, ống inox phi 11.5 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Sản xuất đồ gia dụng, nội thất inox
- Trang trí, cơ khí chính xác
- Ngành hóa chất, hóa dầu
- Đóng tàu, thiết bị công nghiệp nhẹ
Ưu điểm nổi bật của ống inox phi 11.5
So với nhiều vật liệu kim loại khác, ống inox phi 11.5 sở hữu nhiều đặc tính kỹ thuật và thẩm mỹ vượt trội:
- Khả năng chống ăn mòn cao: Inox có khả năng chống gỉ sét tốt, kể cả trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với hóa chất có tính ăn mòn, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Độ bền cơ học tốt: Ống inox phi 11.5 có độ cứng và khả năng chịu lực ổn định, hạn chế móp méo trong quá trình sử dụng và gia công.
- Dễ gia công và tạo hình: Vật liệu inox dẻo dai, dễ cắt, uốn, hàn và tạo hình mà không cần gia nhiệt phức tạp, phù hợp với nhiều phương pháp gia công khác nhau.
- Chịu nhiệt và ổn định kích thước: Ống inox không bị biến dạng lớn khi nhiệt độ thay đổi, thích hợp cho các ứng dụng có sự dao động nhiệt.
- Bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ cao: Bề mặt nhẵn mịn, dễ vệ sinh, lau chùi, phù hợp cho các sản phẩm yêu cầu cao về ngoại quan.
- Không nhiễm từ: Đa số các mác inox như 201, 304, 316 không có từ tính hoặc từ tính rất thấp, không ảnh hưởng đến các thiết bị và môi trường làm việc nhạy cảm với từ trường.
Với những ưu điểm trên, ống inox phi 11.5 là lựa chọn phù hợp cho cả mục đích kỹ thuật lẫn thẩm mỹ, đáp ứng tốt yêu cầu của nhiều ngành nghề và lĩnh vực khác nhau.
Quy trình sản xuất thành phẩm ống inox phi 11.5
Quy trình sản xuất ống inox phi 11.5 được thực hiện theo các bước tiêu chuẩn, đảm bảo độ chính xác về kích thước, chất lượng bề mặt và độ bền cơ học của sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.
1. Lựa chọn nguyên liệu
Nguyên liệu đầu vào là tấm inox cán nóng hoặc cán nguội với các mác thép phổ biến như inox 201, 304, 316, 430. Tấm inox phải đạt tiêu chuẩn về thành phần hóa học và độ bền để đảm bảo chất lượng ống thành phẩm.
2. Cắt tấm inox
Tấm inox được đưa vào máy cắt để cắt thành các dải hoặc tấm có kích thước phù hợp với đường kính và độ dày yêu cầu của ống inox phi 11.5.
3. Gia công tạo hình ống
Các dải inox sau khi cắt sẽ được uốn cong và tạo hình tròn theo đúng đường kính ngoài 11,5mm. Công đoạn này thường sử dụng máy uốn ống tự động, giúp đảm bảo độ đồng đều và chính xác cao.
4. Hàn ống inox
Mé nối của tấm inox sau khi uốn sẽ được hàn dọc thân ống bằng công nghệ hàn TIG hoặc hàn plasma. Phương pháp hàn này giúp mối hàn chắc chắn, kín khít và đảm bảo tính thẩm mỹ cho ống inox.
5. Xử lý bề mặt
Sau khi hàn, ống inox phi 11.5 được xử lý bề mặt bằng các phương pháp như mài mối hàn, tẩy rửa hoặc đánh bóng. Công đoạn này giúp bề mặt ống sáng bóng, nhẵn mịn, hạn chế bám bẩn và chống oxy hóa.
6. Kiểm tra chất lượng
Ống inox thành phẩm sẽ được kiểm tra nghiêm ngặt về:
- Đường kính ngoài và độ dày thành ống
- Độ thẳng, độ uốn cong
- Chất lượng mối hàn
- Độ sáng và độ hoàn thiện bề mặt
Chỉ những sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật mới được đưa sang bước tiếp theo.
7. Đóng gói và vận chuyển
Ống inox phi 11.5 đạt chuẩn sẽ được đóng gói bằng vật liệu chuyên dụng, bó gọn hoặc bọc bảo vệ để tránh trầy xước trong quá trình vận chuyển, sau đó giao đến tay khách hàng.
Quy trình sản xuất khép kín và kiểm soát chất lượng chặt chẽ giúp ống inox phi 11.5 đáp ứng tốt các yêu cầu về kỹ thuật, độ bền và tính thẩm mỹ trong nhiều lĩnh vực sử dụng khác nhau.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.