Thép vuông đặc 100×100, tiêu chuẩn SS400, S45C…

Giá: Liên hệ

  • Nhập khẩu từ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nga , Việt Nam,  EU, G7…
  • Mác thép: SS400, CT3, S45C, C45, A36,
  • Tiêu chuẩn:  JIS / ASTM/ EN/ GOST
  • Quy cách: Thép vuông đặc 100×100
  • Kích thước: từ vuông 10 đến vuông 500mm
  • Chiều dài: 6m, 9m, 12m
  • Lưu ý:  Sản phẩm thép vuông đặc 100×100 có thể cắt quy cách

Thông tin sản phẩm

Trong nhóm vật liệu thép đặc, thép vuông đặc 100×100 là lựa chọn quen thuộc trong các công trình yêu cầu tải trọng lớn và độ ổn định cao. Với kết cấu đặc hoàn toàn, không rỗng như thép hộp, sản phẩm mang lại khả năng chịu lực vượt trội, hạn chế biến dạng và đảm bảo độ bền lâu dài trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Không chỉ được ứng dụng trong xây dựng, thép vuông đặc 100×100 còn đóng vai trò quan trọng trong gia công cơ khí và các ngành công nghiệp nặng, nơi yêu cầu vật liệu có độ cứng và độ tin cậy cao.

Đặc điểm và thông số kỹ thuật của thép đặc

Để người mua dễ dàng hình dung và so sánh, các thông số cơ bản của thép vuông đặc 100×100 được thể hiện chi tiết trong bảng dưới đây:

STT Thuộc tính Thông tin chi tiết
1 Kích thước 100 x 100 mm
2 Chiều dài tiêu chuẩn 6 mét/cây
3 Trọng lượng ~78.5 kg/m (~470 kg/cây 6m)
4 Mác thép phổ biến SS400, S45C hoặc tương đương
5 Bề mặt Thép đen cán nóng / mạ kẽm nhúng nóng
6 Phương pháp sản xuất Cán nóng từ phôi thép
7 Ứng dụng chính Kết cấu chịu lực, cơ khí, công trình công nghiệp

Giá thép vuông đặc 100×100 (tham khảo)

Giá thép vuông đặc 100×100 trên thị trường có sự biến động theo thời điểm và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nguồn gốc, mác thép, số lượng đặt hàng và hình thức bề mặt.

Hiện nay, mức giá tham khảo thường dao động trong khoảng:

  • Thép đen: khoảng 14.000 – 18.000 VNĐ/kg
  • Thép mạ kẽm: khoảng 18.000 – 24.000 VNĐ/kg

Với trọng lượng khoảng 78.5 kg/m, giá mỗi mét thép có thể rơi vào khoảng từ 1.1 triệu đến hơn 1.8 triệu đồng/m, tùy loại. Nếu tính theo cây 6m, chi phí có thể dao động từ khoảng 6.5 triệu đến trên 10 triệu đồng/cây.

Đây là mức giá mang tính tham khảo, để có báo giá chính xác và tốt nhất, người mua nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp tại thời điểm đặt hàng.

Ứng dụng thực tế trong xây dựng và công nghiệp

Thép vuông đặc 100×100 thường được sử dụng trong các hạng mục yêu cầu độ bền và khả năng chịu tải cao. Trong lĩnh vực xây dựng, sản phẩm phù hợp làm cột chịu lực, kết cấu khung nhà xưởng, nhà thép tiền chế hoặc các vị trí chịu tải trọng lớn.

Trong ngành cơ khí, thép được dùng để gia công chi tiết máy, trục, khuôn hoặc các bộ phận chịu lực và mài mòn. Ngoài ra, sản phẩm còn xuất hiện trong các công trình hạ tầng như cầu đường, hệ thống kết cấu công nghiệp và các dự án quy mô lớn.

Khi lựa chọn thép vuông đặc 100×100, người mua nên ưu tiên sản phẩm có đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO, CQ) để đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Đồng thời, cần cân nhắc môi trường sử dụng để lựa chọn thép đen hoặc mạ kẽm phù hợp.