Thép tấm S355 tiêu chuẩn EN 10025/2004, giá mới

Giá: Liên hệ

  • Độ dày: 2mm – 400mm
  • Chiều rộng: 1200mm – 3500mm
  • Chiều dài: 6000mm – 16000mm
  • Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nga, Indonesia, Brazil…
  • Có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Danh mục:

Thông tin sản phẩm

Trong nhóm thép kết cấu hợp kim thấp, thép tấm S355 được đánh giá cao nhờ khả năng chịu lực vượt trội và độ ổn định trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau. Với giới hạn chảy tối thiểu đạt 355 MPa, vật liệu này cho phép tối ưu thiết kế kết cấu, giảm khối lượng thép nhưng vẫn đảm bảo độ an toàn. S355 thường được sản xuất theo tiêu chuẩn EN 10025, đáp ứng yêu cầu khắt khe về cơ tính và độ đồng đều, phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp quy mô lớn.

Thông số kỹ thuật cơ bản của thép tấm S355

Xét về thành phần, thép tấm S355 có hàm lượng carbon thấp, giúp cải thiện đáng kể khả năng hàn và gia công cơ khí. Bên cạnh đó, sự bổ sung của mangan và silic giúp tăng cường độ bền kéo và độ dẻo dai.

Giới hạn chảy đạt tối thiểu 355 MPa, trong khi độ bền kéo dao động từ khoảng 470 đến 630 MPa tùy theo độ dày. Vật liệu có độ giãn dài tương đối tốt, hạn chế nguy cơ nứt gãy khi chịu tải trọng lớn hoặc biến dạng đột ngột. Đây là yếu tố quan trọng trong các công trình yêu cầu độ an toàn cao.

Quy cách và kích thước phổ biến trên thị trường

Thép tấm S355 được sản xuất với nhiều kích thước linh hoạt, phù hợp cho từng mục đích sử dụng cụ thể. Độ dày phổ biến từ 3mm đến hơn 100mm, trong khi khổ rộng thường nằm trong khoảng 1.500mm đến 2.500mm. Chiều dài có thể cắt theo yêu cầu, phổ biến từ 6m đến 12m.

Bề mặt thép có thể là cán nóng nguyên bản hoặc được xử lý như phun bi, sơn chống gỉ để tăng độ bền trong môi trường ngoài trời. Nhờ sự đa dạng về quy cách, S355 dễ dàng đáp ứng từ gia công cơ khí đến thi công kết cấu lớn.

Ứng dụng thực tế của thép tấm S355

Nhờ cường độ cao và khả năng chịu tải tốt, thép tấm S355 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong xây dựng, vật liệu này thường được sử dụng cho dầm, cột, sàn thép của nhà xưởng, nhà tiền chế và công trình công nghiệp.

Ngoài ra, S355 còn xuất hiện trong lĩnh vực cầu đường, đóng tàu, chế tạo bồn bể áp lực và các thiết bị cơ khí nặng. Khả năng chịu va đập và làm việc trong môi trường khắc nghiệt giúp vật liệu này trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các công trình ngoài trời hoặc khu vực có điều kiện vận hành khắt khe.

Giá thép tấm S355 tham khảo mới nhất

Giá thép tấm S355 trên thị trường thường xuyên biến động theo giá phôi thép, nguồn cung và nhu cầu thực tế. Tuy nhiên, để người mua có cái nhìn tổng quan, mức giá tham khảo hiện nay thường dao động trong khoảng:

  • Từ 15.000 – 22.000 VNĐ/kg đối với thép S355 cán nóng thông dụng
  • Các loại thép dày, khổ lớn hoặc có yêu cầu kỹ thuật cao có thể lên tới 23.000 – 28.000 VNĐ/kg

Mức giá này có thể thay đổi tùy theo xuất xứ (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, châu Âu), độ dày, số lượng đặt hàng và yêu cầu gia công đi kèm. Đối với các đơn hàng lớn hoặc dự án dài hạn, giá thường được điều chỉnh linh hoạt hơn, giúp tối ưu chi phí đáng kể.

Lựa chọn thép tấm S355 phù hợp với nhu cầu

Khi lựa chọn thép tấm S355, yếu tố quan trọng không chỉ nằm ở giá mà còn ở chất lượng và độ phù hợp với mục đích sử dụng. Một sản phẩm đạt chuẩn cần đảm bảo đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, bề mặt không lỗi và đúng quy cách kỹ thuật.

Trong thực tế, việc chọn đúng loại thép ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế rủi ro trong thi công và giảm chi phí bảo trì về sau. Với sự cân bằng giữa hiệu suất và giá thành, S355 vẫn là dòng thép được nhiều nhà thầu và doanh nghiệp ưu tiên trong các công trình yêu cầu độ bền cao và tính ổn định lâu dài.