Thép tấm Hòa Phát SS400/Q235B/A36 là sản phẩm chất lượng cao, được sản xuất bởi Tập đoàn Hòa Phát, một trong những nhà sản xuất thép hàng đầu tại Việt Nam. Với công nghệ sản xuất hiện đại và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, thép tấm Hòa Phát đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường trong nước và quốc tế. Sản phẩm này không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao mà còn mang lại hiệu quả kinh tế lớn cho người sử dụng.
Đặc điểm của thép tấm Hòa Phát SS400/Q235B/A36
Chất liệu và cấu tạo
Thép tấm Hòa Phát SS400/Q235B/A36 được sản xuất từ thép carbon cao cấp, đảm bảo độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Mỗi loại thép tấm có những đặc tính riêng biệt:
- SS400: Là loại thép carbon kết cấu thông dụng, có độ bền kéo và độ cứng tốt, dễ gia công và hàn.
- Q235B: Là thép kết cấu carbon, có đặc tính tương tự như SS400 nhưng với khả năng chống ăn mòn và oxi hóa tốt hơn.
- A36: Là loại thép carbon thấp, có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, thường được sử dụng trong các ứng dụng kết cấu xây dựng và công nghiệp.
Kích thước và tiêu chuẩn
Thép tấm Hòa Phát SS400/Q235B/A36 có nhiều kích thước và độ dày khác nhau, phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật và mục đích sử dụng đa dạng. Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS và EN, đảm bảo chất lượng và độ bền cao. Quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong suốt quá trình sản xuất giúp đảm bảo sản phẩm đạt các yêu cầu kỹ thuật và an toàn.
Ứng dụng của thép tấm Hòa Phát SS400/Q235B/A36
Trong ngành xây dựng
Thép tấm Hòa Phát SS400/Q235B/A36 được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng để làm kết cấu thép, dầm, cột và các bộ phận chịu lực khác của công trình. Đặc tính chịu lực tốt và độ bền cao của thép giúp tăng độ ổn định và tuổi thọ của các công trình xây dựng. Các công trình dân dụng và công nghiệp đều có thể tận dụng thép tấm Hòa Phát để đảm bảo chất lượng và an toàn.
Trong ngành công nghiệp
Trong ngành công nghiệp, thép tấm Hòa Phát SS400/Q235B/A36 được sử dụng để chế tạo các bộ phận máy móc, thiết bị và các kết cấu công nghiệp khác. Sản phẩm này cũng được dùng trong sản xuất các sản phẩm gia dụng và các ngành công nghiệp nhẹ khác. Khả năng chịu lực và tính bền bỉ của thép tấm Hòa Phát giúp các sản phẩm công nghiệp đạt hiệu suất cao và tuổi thọ dài.
Trong ngành đóng tàu và sản xuất ô tô
Thép tấm Hòa Phát SS400/Q235B/A36 còn được sử dụng trong ngành đóng tàu và sản xuất ô tô. Độ bền cao và khả năng chịu lực tốt của sản phẩm giúp đảm bảo độ an toàn và độ bền cho các phương tiện vận tải. Khả năng chống ăn mòn và oxi hóa cũng là một yếu tố quan trọng giúp bảo vệ các phương tiện này khỏi tác động của môi trường khắc nghiệt.
Lợi ích của việc sử dụng thép tấm Hòa Phát SS400/Q235B/A36
Hiệu quả kinh tế cao
Thép tấm Hòa Phát SS400/Q235B/A36 có giá cả cạnh tranh, giúp giảm chi phí đầu tư và sản xuất cho các doanh nghiệp. Điều này mang lại hiệu quả kinh tế cao và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Sản phẩm này cũng giúp tối ưu hóa nguồn lực và tăng cường lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Độ bền và độ tin cậy
Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền và độ tin cậy cao. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng. Các công trình sử dụng thép tấm Hòa Phát SS400/Q235B/A36 có thể yên tâm về chất lượng và độ an toàn lâu dài.
Tính linh hoạt và đa dạng
Thép tấm Hòa Phát SS400/Q235B/A36 có nhiều kích thước và tiêu chuẩn khác nhau, phù hợp với nhiều ứng dụng và nhu cầu khác nhau. Tính linh hoạt và đa dạng của sản phẩm giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn và sử dụng theo mục đích cụ thể. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu suất công việc.
Thép tấm Hòa Phát SS400/Q235B/A36 là một sản phẩm không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng. Với những đặc điểm nổi bật về chất liệu, cấu tạo và thiết kế, cùng với những ứng dụng rộng rãi, thép tấm Hòa Phát mang lại nhiều lợi ích to lớn cho người sử dụng. Việc lựa chọn và sử dụng thép tấm Hòa Phát không chỉ đảm bảo hiệu quả kinh tế mà còn góp phần nâng cao độ bền và chất lượng của các công trình và sản phẩm.
So sánh thép tấm SS400 – Q235 – A36
SS400, Q235 và A36 đều là những mác thép tấm cacbon thấp rất phổ biến trên thị trường hiện nay. Dù xuất xứ và tiêu chuẩn khác nhau, ba loại thép này thường được đặt lên bàn cân vì cơ tính tương đối tương đồng và có thể thay thế cho nhau trong nhiều hạng mục nếu yêu cầu kỹ thuật không quá khắt khe.
Điểm tương đồng giữa SS400, Q235 và A36
Xét về bản chất vật liệu, cả ba đều thuộc nhóm thép cacbon thấp với hàm lượng carbon dưới 0,30%. Điều này giúp thép dễ hàn, dễ gia công, ít nứt gãy khi chấn uốn và phù hợp cho đa số kết cấu dân dụng lẫn công nghiệp nhẹ. Phần lớn thép được sản xuất bằng phương pháp cán nóng nên bề mặt thường có màu đen xám, phủ lớp oxit mỏng đặc trưng của thép tấm cán nóng.
Về cơ tính, SS400, Q235 và A36 đều nằm trong khoảng giới hạn chảy từ 235 đến 250 MPa và giới hạn bền kéo dao động 370 đến 550 MPa. Đây là mức cơ tính tiêu chuẩn, đáp ứng tốt các kết cấu hàn, khung dầm, bản mã, bồn bể, ống thép và các chi tiết cơ khí thông dụng. Chính vì vậy, xét trên mặt bằng chung, ba mác thép này đều có giá thành hợp lý, nguồn cung lớn và được sử dụng rộng rãi trong các dự án quy mô vừa và lớn.
Sự khác nhau cốt lõi giữa SS400, Q235 và A36
Điểm khác biệt lớn nhất giữa ba mác thép nằm ở tiêu chuẩn kỹ thuật và cách kiểm soát chất lượng. SS400 là thép theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản, được đánh giá cao nhờ độ ổn định, dễ gia công và chất lượng đồng đều giữa các lô hàng. Q235 là thép theo tiêu chuẩn GB/T của Trung Quốc, có hàm lượng carbon thấp hơn một chút nên dẻo hơn, dễ uốn, dễ gia công nguội, đổi lại khả năng chịu tải không cao bằng SS400 hay A36. Trong khi đó, A36 là thép theo tiêu chuẩn ASTM của Mỹ, được kiểm soát rất chặt về cơ tính và thường xuất hiện trong các công trình có yêu cầu tính toán chịu lực nghiêm ngặt.
Xét về khả năng gia công thực tế, Q235 thường được đánh giá là dễ uốn và chấn nhất, phù hợp cho các chi tiết cần biến dạng nhiều. SS400 và A36 có độ cân bằng tốt giữa độ bền và độ dẻo, dễ hàn và ít phát sinh lỗi khi thi công, đặc biệt phù hợp cho kết cấu hàn lớn.
So sánh giá bán trên thị trường
Trên thị trường hiện nay, giá thép tấm Q235 thường thấp nhất nhờ nguồn cung lớn và chi phí sản xuất thấp. SS400 có mức giá cao hơn do chất lượng ổn định và xuất xứ Nhật Bản hoặc Hàn Quốc.
A36 thường nằm ở nhóm giá cao, tuy nhiên trong một số thời điểm, nếu cùng quy cách và xuất xứ, giá A36 có thể tương đương hoặc thấp hơn SS400 do sự chênh lệch về kiểm định và thương hiệu nhà máy. Ngoài mác thép, độ dày, khổ tấm, số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán thực tế.
Nên chọn mác thép nào cho công trình?
Việc lựa chọn SS400, Q235 hay A36 cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật và ngân sách dự án. Với những công trình cần tiêu chuẩn quốc tế, yêu cầu tính toán chịu tải rõ ràng và hồ sơ nghiệm thu khắt khe, A36 là lựa chọn an toàn. Nếu cần sự cân bằng giữa chất lượng và chi phí, ưu tiên nguồn hàng ổn định từ Nhật hoặc Hàn Quốc, SS400 là phương án hợp lý. Trong trường hợp công trình dân dụng hoặc xưởng sản xuất vừa và nhỏ, cần tối ưu chi phí, Q235 vẫn đáp ứng tốt nếu được cung cấp đúng mác và đúng tiêu chuẩn.
Có thể phân biệt SS400, Q235 và A36 bằng mắt thường không?
Trên thực tế, không thể phân biệt chính xác ba mác thép này chỉ bằng mắt thường. Bề mặt, màu sắc và khối lượng riêng của chúng gần như giống nhau. Việc nhận biết đúng mác thép cần dựa vào chứng chỉ CO-CQ, nguồn gốc xuất xứ và trong trường hợp cần thiết phải tiến hành kiểm tra thành phần hóa học hoặc thử cơ lý.
Bảng giá thép tấm Hòa Phát SS400/Q235B/A36 mới nhất
- Độ dày: 3 – 45 (ly)
- Quy cách: 1500 x 6000 (mm)
- Đơn giá thép tấm Hòa Phát SS400/Q235B/A36 hiện nay khoảng 17.500(vnđ/kg)
| Quy cách (mm) | Độ dày (ly) | Trọng lượng (kg/tấm) | Đơn giá thép tấm SS400/Q245B/A36 (vnđ/kg) |
| 1500 x 6000 | 3 ly | 211.95 | 17,500 |
| 4 ly | 282.60 | 17,500 | |
| 5 ly | 353.25 | 17,500 | |
| 6 ly | 423.90 | 17,500 | |
| 8 ly | 565.20 | 17,500 | |
| 10 ly | 706.50 | 17,500 | |
| 12 ly | 847.80 | 17,500 | |
| 14 ly | 989.10 | 17,500 | |
| 16 ly | 1130.40 | 17,500 | |
| 18 ly | 1271.70 | 17,500 | |
| 20 ly | 1413.00 | 17,500 | |
| 2000 x 6000 | 6 ly | 565.20 | 17,500 |
| 8 ly | 753.60 | 17,500 | |
| 10 ly | 942.00 | 17,500 | |
| 12 ly | 1130.40 | 17,500 | |
| 14 ly | 1318.80 | 17,500 | |
| 16 ly | 1507.20 | 17,500 | |
| 18 ly | 1695.60 | 17,500 | |
| 20 ly | 1884.00 | 17,500 | |
| 22 ly | 2072.40 | 17,500 | |
| 25 ly | 2355.00 | 17,500 | |
| 30 ly | 2826.00 | 17,500 | |
| 35 ly | 3297.00 | 17,500 | |
| 40 ly | 3768.00 | 17,500 | |
| 45 ly | 4239.00 | 17,500 |













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.