Thép i200 đa dạng thương hiệu, giá tốt

Giá: Liên hệ

  • Quy cách: I200x100x5.5×8 (mm)
  • Chiều dài: 6m, 12m (có thể cắt theo yêu cầu)
  • Trọng lượng: 21.3 kg/m, 127.8 kg/ cây 6m, 255.6 kg/ cây 12m
  • Tiêu chuẩn: JIS G3101:2015 / TCVN 7571 – 16, JIS G3192:2021
  • Mác thép: SS400 / HSGS400, A36, SM490, SM440,…
  • Bề mặt thép: đen, mạ kẽm, nhúng kẽm
Danh mục:

Thông tin sản phẩm

Thép I200 là dòng thép hình chữ I được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng nhờ khả năng chịu lực tốt và tính ổn định cao trong kết cấu. Với chiều cao tiết diện 200mm, sản phẩm này thường được lựa chọn cho các hạng mục như dầm sàn, khung nhà xưởng, kết cấu mái và nhà thép tiền chế. Không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, thép I200 còn mang lại hiệu quả kinh tế nhờ khả năng tối ưu vật liệu khi thi công. Trong hệ sản phẩm của Thép Đại Bàng, đây là lựa chọn phù hợp cho những công trình cần sự cân bằng giữa độ bền, tính ổn định và chi phí đầu tư.

Đặc điểm vật liệu và quy trình sản xuất

Thép I200 được sản xuất từ thép carbon kết cấu thông qua công nghệ cán nóng ở nhiệt độ cao, giúp định hình tiết diện chữ I với độ chính xác cao và tăng cường tính cơ học của vật liệu. Nhờ đó, sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, độ dẻo ổn định và hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng.

Tùy theo yêu cầu công trình, thép có thể được cung cấp ở dạng bề mặt đen hoặc mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn. Đây là yếu tố quan trọng trong điều kiện môi trường nóng ẩm, đặc biệt tại các khu vực ven biển hoặc công trình ngoài trời. Thép Đại Bàng hiện phân phối thép I200 từ nhiều nguồn như Posco, An Khánh, Đại Việt và các dòng nhập khẩu, đảm bảo tính đồng bộ và phù hợp với nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật.

Khả năng chịu lực và tính ổn định trong kết cấu

Thiết kế tiết diện chữ I giúp thép I200 phát huy hiệu quả trong việc chịu uốn và phân bổ tải trọng. Phần cánh đóng vai trò phân tán lực, trong khi phần bụng chịu trách nhiệm truyền tải lực dọc, tạo nên sự ổn định tổng thể cho kết cấu.

Trong thực tế, thép I200 thường được sử dụng làm dầm ngang hoặc cột chịu lực trung gian, đặc biệt trong các công trình có khẩu độ vừa. Khi được tính toán đúng kỹ thuật, loại thép này không chỉ đảm bảo an toàn mà còn giúp giảm khối lượng vật tư, từ đó tối ưu chi phí mà vẫn giữ được độ bền lâu dài.

Ứng dụng thực tế trong công trình

Thép I200 được ứng dụng phổ biến trong xây dựng nhà xưởng, nhà thép tiền chế, nhà dân dụng quy mô lớn và hệ kết cấu mái. Ngoài ra, sản phẩm còn phù hợp với các hạng mục như sàn nâng, khung chịu lực hoặc các công trình công nghiệp yêu cầu độ ổn định cao.

Với kích thước vừa phải, thép I200 thuận tiện trong vận chuyển, gia công và lắp dựng, giúp rút ngắn thời gian thi công. Khả năng liên kết tốt với các vật liệu khác cũng giúp quá trình triển khai thực tế linh hoạt hơn, đặc biệt trong các công trình cần phối hợp nhiều loại kết cấu.

Lợi thế khi lựa chọn thép i200 của Thép Đại Bàng

Thép I200 do Thép Đại Bàng cung cấp được kiểm soát chặt chẽ về chất lượng, đảm bảo độ đồng đều về kích thước và các chỉ tiêu cơ lý, giúp hạn chế sai lệch trong thi công. Nguồn hàng đa dạng từ nhiều thương hiệu uy tín cũng giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Về giá thành, thép I200 trên thị trường hiện dao động trong khoảng 13.000 – 15.000 VNĐ/kg đối với thép đen và từ 17.000 – 22.000 VNĐ/kg đối với thép mạ kẽm hoặc nhúng nóng, tùy theo xuất xứ và tiêu chuẩn sản xuất. Với lợi thế nguồn cung ổn định, Thép Đại Bàng có khả năng đưa ra mức giá cạnh tranh đi kèm tư vấn phù hợp, giúp tối ưu hiệu quả đầu tư cho từng công trình.