Thép hình chữ H là một trong những loại vật liệu xây dựng được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Với thiết kế hình dạng đặc biệt, thép hình chữ H không chỉ mang lại độ bền cao và khả năng chịu lực tốt mà còn dễ dàng lắp đặt và sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, quy cách, lợi thế và các ứng dụng của thép hình chữ H.
Bảng trọng lượng thép H chi tiết theo quy cách
| Kích thước tiêu chuẩn (HxB) |
Kích thước mặt cắt (mm) |
Khối lượng
đơn vị (Kg/m) |
|||
| H | B | t1 | t2 | ||
|
Thép H 100 x 55 |
100 |
55 |
4.5 |
9.46 |
|
|
Thép H 100 x 100 |
100 |
100 |
6 |
8 |
17.2 |
|
Thép H 120 x 64 |
120 |
64 |
4.8 |
11.5 |
|
|
Thép H 125 x 125 |
125 |
125 |
6.5 |
9 |
23.8 |
|
Thép H 148 x 100 |
148 |
100 |
6 |
9 |
21.1 |
|
Thép H 150 x 75 |
150 |
75 |
5 |
7 |
14 |
|
Thép H 150 x 150 |
150 |
150 |
7 |
10.7 |
31.5 |
|
Thép H 175 x 175 |
175 |
175 |
7.5 |
11 |
40.4 |
|
Thép H 194 x 150 |
194 |
150 |
6 |
9 |
29.9 |
|
Thép H 200 x 100 |
200 |
100 |
5.5 |
8 |
21.3 |
|
Thép H 200 x 200 |
200 |
200 |
8 |
12 |
49.9 |
|
Thép H 244 x 175 |
244 |
175 |
7 |
11 |
44.1 |
|
Thép H 248 x 124 |
248 |
124 |
5 |
8 |
25.7 |
|
Thép H 250 x 125 |
250 |
125 |
6 |
9 |
29.6 |
|
Thép H 250 x 250 |
250 |
250 |
9 |
14 |
72.4 |
|
Thép H 294 x 200 |
294 |
200 |
8 |
12 |
56.8 |
|
Thép H 300 x 150 |
300 |
150 |
6.5 |
9 |
36.7 |
|
Thép H 300 x 300 |
300 |
300 |
10 |
15 |
94 |
|
Thép H 346×174 |
346 |
174 |
6 |
9 |
41.4 |
|
Thép H 350 x 175 |
350 |
175 |
7 |
11 |
49.6 |
|
Thép H 350 x 350 |
350 |
350 |
12 |
19 |
137 |
|
Thép H 390 x 300 |
390 |
300 |
10 |
16 |
107 |
|
Thép H 400 x 200 |
400 |
200 |
8 |
13 |
66 |
|
Thép H 400 x 400 |
400 |
400 |
13 |
21 |
172 |
|
Thép H 450 x 200 |
450 |
200 |
9 |
14 |
76 |
|
Thép H 500 x 200 |
500 |
200 |
10 |
16 |
89.6
|
Bảng giá thép hình chữ H cập nhật T5/2026
| BẢNG GIÁ THÉP HÌNH H | |||||
| STT | Tên sản phẩm / Quy cách |
Độ dài (m) |
Thương hiệu / Xuất xứ |
Trọng lượng (kg/m) |
Giá thép H tham khảo (vnđ / kg) |
| 1 | Thép hình H100 – 100 x 6 x 8 ly | 6 – 12 | Thép POSCO | 17.20 | 16.000 – 22.000 |
| 2 | Thép hình H125 – 125 x 6.5 x 9 ly | 6 – 12 | Thép POSCO | 23.80 | 16.000 – 22.000 |
| 3 | Thép hình H148 – 100 x 6 x 9 ly | 6 – 12 | Thép POSCO | 21.10 | 16.000 – 22.000 |
| 4 | Thép hình H150 – 150 x 7 x 10 ly | 6 – 12 | Thép POSCO | 31.50 | 16.000 – 22.000 |
| 5 | Thép hình H194 – 150 x 6 x 9 ly | 6 – 12 | Thép POSCO | 30.60 | 16.000 – 22.000 |
| 6 | Thép hình H200 – 200 x 8 x 12 ly | 6 – 12 | Thép POSCO | 49.90 | 16.000 – 22.000 |
| 7 | Thép hình H244 – 175 x 7 x 11 ly | 6 – 12 | Thép POSCO | 44.10 | 16.000 – 22.000 |
| 8 | Thép hình H250 – 250 x 9 x 14 ly | 6 – 12 | Thép POSCO | 72.40 | 16.000 – 22.000 |
| 9 | Thép hình H294 – 200 x 8 x 12 ly | 6 – 12 | Thép POSCO | 56.80 | 16.000 – 22.000 |
| 10 | Thép hình H300 – 300 x 10 x 15 ly | 6 – 12 | Thép POSCO | 94.00 | 16.000 – 22.000 |
| 11 | Thép hình H350 – 350 x 12 x 19 ly | 6 – 12 | Thép POSCO | 137.00 | 18.000 – 23.000 |
| 12 | Thép hình H340 – 250 x 9 x 14 ly | 6 – 12 | Thép POSCO | 79.70 | 18.000 – 23.000 |
| 13 | Thép hình H390 – 300 x 10 x 16 ly | 6 – 12 | Thép POSCO | 107.00 | 18.000 – 23.000 |
| 14 | Thép hình H400 – 400 x 13 x 21 ly | 6 – 12 | Thép POSCO | 172.00 | 18.000 – 23.000 |
| 15 | Thép hình H440 – 300 x 11 x 18 ly | 6 – 12 | Thép POSCO | 124.00 | 18.000 – 23.000 |
| 16 | Thép hình H482 – 300 x 11 x 15 ly | 6 – 12 | Thép POSCO | 114.00 | 18.000 – 23.000 |
| 17 | Thép hình H488 – 300 x 11 x 17 ly | 6 – 12 | Thép POSCO | 128.00 | 18.000 – 23.000 |
| 18 | Thép hình H588 – 300 x 12 x 20 | 6 – 12 | Thép POSCO | 151.00 | 18.000 – 23.000 |
Chi tiết thông tin về thép hình H
Thép hình H không chỉ là một vật liệu xây dựng phổ biến, mà còn nổi bật nhờ thiết kế tối ưu và khả năng chịu lực vượt trội. Để lựa chọn đúng loại thép phù hợp với công trình, việc hiểu rõ đặc điểm, khác biệt với thép hình I và khả năng chịu lực của nó là rất quan trọng.
Phân biệt thép hình H và thép hình I
Mặc dù cả hai đều có mặt cắt dạng chữ cái, nhưng thép H và thép I có những khác biệt cơ bản:
Thép hình H (H‑Beam):
- Hai cánh có chiều rộng gần bằng hoặc bằng nhau, dày và mạnh mẽ, kết hợp với bụng thép dày.
- Thiết kế cân đối giúp phân bố lực tốt hơn cả theo phương dọc lẫn phương ngang.
- Phù hợp cho dầm chính, cột chịu lực lớn, nhà xưởng, cầu đường.
Thép hình I (I‑Beam):
- Cánh hẹp hơn, bụng thép mỏng hơn H‑Beam.
- Thích hợp cho các kết cấu phụ hoặc nơi chịu tải trung bình.
- Chi phí thường thấp hơn nhưng khả năng chịu lực kém hơn H‑Beam.
Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn vật liệu cho từng loại kết cấu, đặc biệt là khi yêu cầu chịu lực lớn và ổn định lâu dài.
Khả năng chịu lực
Thép hình H nổi bật với khả năng chịu lực dọc trục và lực uốn rất tốt nhờ hình dạng mặt cắt:
- Bụng thép dày giúp chịu lực cắt và uốn.
- Hai cánh thép cân đối tăng độ ổn định, giảm hiện tượng xoắn vặn khi chịu tải.
- Do vậy, H‑Beam thường được sử dụng làm cột, dầm chính, khung nhà xưởng và cầu đường.
Khả năng chịu lực còn phụ thuộc vào mác thép, độ dày cánh và bụng thép, chiều dài cây thép, vì thế cần lựa chọn đúng thông số kỹ thuật theo công trình.
Đặc tính vật liệu
Các đặc tính nổi bật của thép hình H bao gồm:
- Độ bền cơ học cao, chịu được lực kéo, nén, uốn tốt.
- Ổn định lâu dài, ít bị biến dạng theo thời gian dưới tải trọng lớn.
- Dễ gia công và lắp đặt, có thể hàn, khoan, cắt theo yêu cầu.
- Đa dạng về bề mặt: thép đen, thép mạ kẽm nhúng nóng, phù hợp nhiều điều kiện môi trường và công trình.
Nhờ những đặc tính này, thép hình H trở thành lựa chọn hàng đầu trong các kết cấu chịu lực lớn và công trình cần độ bền cao, vượt trội so với nhiều loại thép hình khác.
Chất liệu sản xuất thép hình H hiện nay
Chất liệu của thép hình H quyết định trực tiếp độ bền, khả năng chịu lực và tuổi thọ của kết cấu công trình. Hiểu rõ về vật liệu sản xuất sẽ giúp kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư lựa chọn đúng sản phẩm, vừa đảm bảo an toàn, vừa tối ưu chi phí.
Thép hình H hiện nay chủ yếu được sản xuất từ thép carbon và thép cường độ cao, với các mác phổ biến như Q235, Q345, SS400, S355. Mỗi loại thép mang đặc tính cơ học khác nhau, phù hợp với từng loại công trình: từ nhà xưởng, nhà cao tầng đến cầu đường và các kết cấu công nghiệp nặng.
Thép carbon
Các loại thép carbon cơ bản như Q235, SS400 hay A36 được ứng dụng rộng rãi nhờ chi phí hợp lý, dễ gia công và hàn nối. Đây là lựa chọn phù hợp cho các kết cấu vừa và nhẹ, nơi tải trọng không quá lớn nhưng vẫn yêu cầu độ ổn định và an toàn.
Tuy nhiên, thép carbon có khả năng chịu lực trung bình và cần bảo vệ bề mặt nếu sử dụng trong môi trường ẩm ướt hoặc công trình ngoài trời để hạn chế hiện tượng oxy hóa.
Thép cường độ cao
Đối với những công trình yêu cầu tải trọng nặng như cột nhà xưởng, dầm cầu hoặc khung nhà cao tầng, thép cường độ cao như Q345, S355, SS490 là lựa chọn lý tưởng.
- Khả năng chịu lực tốt hơn, đặc biệt với uốn, kéo và nén.
- Ổn định lâu dài, hạn chế hiện tượng võng, cong vênh hay xoắn vặn.
- Phù hợp với cả gia công hàn, khoan, cắt mà không làm giảm độ bền kết cấu.
Chất liệu bổ sung và xử lý bề mặt
Bên cạnh mác thép, xử lý bề mặt đóng vai trò quan trọng trong tuổi thọ và khả năng chống ăn mòn:
- Thép đen (carbon steel): chi phí thấp, dùng trong công trình trong nhà hoặc môi trường khô ráo.
- Thép mạ kẽm nhúng nóng: tăng khả năng chống oxy hóa, phù hợp công trình ngoài trời, ven biển.
- Thép sơn phủ chống gỉ: bảo vệ trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc hóa chất nhẹ.
Nhờ sự đa dạng về chất liệu và bề mặt, thép hình H có thể đáp ứng hầu hết các yêu cầu xây dựng, từ công trình dân dụng vừa và nhẹ đến công trình công nghiệp và hạ tầng trọng điểm, đảm bảo hiệu suất, an toàn và tuổi thọ lâu dài.
Những loại thép hình chữ H phổ biến hiện nay
Thép hình chữ H hiện nay được phân thành nhiều loại khác nhau dựa trên kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, mác thép và nguồn gốc xuất xứ. Việc hiểu rõ từng loại sẽ giúp bạn lựa chọn đúng vật liệu, tối ưu chi phí và đảm bảo độ an toàn cho công trình.
Phân loại thép hình H theo kích thước
- Thép H cỡ nhỏ (H100 – H150): Đây là loại có kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ, thường được sử dụng trong nhà dân dụng, kết cấu phụ hoặc các công trình có tải trọng thấp. Ưu điểm là dễ thi công và chi phí tiết kiệm.
- Thép H cỡ trung (H200 – H300): Là dòng phổ biến nhất trên thị trường, được ứng dụng rộng rãi trong nhà xưởng, nhà thép tiền chế, dầm và cột chịu lực. Loại này cân bằng tốt giữa khả năng chịu lực và chi phí.
- Thép H cỡ lớn (H350 – H900): Được sử dụng trong các công trình quy mô lớn như cầu đường, nhà cao tầng hoặc kết cấu công nghiệp nặng. Khả năng chịu tải cao nhưng yêu cầu kỹ thuật thi công và nền móng khắt khe hơn.
Phân loại thép hình H theo tiêu chuẩn sản xuất
- Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản): Đây là tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Việt Nam, nổi bật với độ ổn định cao, dung sai chính xác và chất lượng đồng đều.
- Tiêu chuẩn ASTM (Mỹ): Thường được sử dụng trong các dự án quốc tế hoặc công trình yêu cầu kỹ thuật cao, với khả năng chịu lực và kiểm định nghiêm ngặt.
- Tiêu chuẩn EN (Châu Âu): Có yêu cầu kỹ thuật khắt khe, phù hợp với các công trình hiện đại, đòi hỏi độ bền và an toàn cao.
- Tiêu chuẩn GB (Trung Quốc): Ưu điểm lớn nhất là giá thành cạnh tranh, phù hợp với các dự án cần tối ưu chi phí.
Phân loại thép hình H theo mác thép
- Nhóm mác thép phổ thông (SS400, Q235, A36): Đây là các loại thép được sử dụng rộng rãi nhờ giá thành hợp lý và đáp ứng tốt nhu cầu xây dựng thông thường.
- Nhóm mác thép cường độ cao (Q345, A572): Có khả năng chịu lực vượt trội, thích hợp cho công trình lớn, kết cấu chịu tải nặng hoặc yêu cầu độ bền cao.
Quy trình sản xuất thép hình tiêu chuẩn
Chất lượng và khả năng chịu lực của thép hình H phụ thuộc trực tiếp vào quy trình sản xuất nghiêm ngặt và công nghệ hiện đại. Từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm, mỗi bước đều được kiểm soát kỹ lưỡng để thép đạt chuẩn kích thước, cơ tính và bề mặt, đáp ứng yêu cầu của các công trình xây dựng, từ nhà xưởng đến cầu đường.
1. Chuẩn bị nguyên liệu
Quy trình bắt đầu từ thép phôi cán nóng hoặc thép thanh hợp kim, được lựa chọn kỹ càng để đảm bảo:
- Thành phần hóa học đúng tiêu chuẩn: các yếu tố carbon, mangan, silic… phải đạt tỷ lệ theo mác thép yêu cầu.
- Vệ sinh phôi thép: loại bỏ tạp chất, rỉ sét và bụi bẩn, đảm bảo thép đầu vào sạch và đồng nhất.
Bước chuẩn bị này là cơ sở để thép H đạt độ bền cơ học ổn định và khả năng chịu lực cao.
2. Cán nóng và tạo hình
- Gia nhiệt thép phôi: thép được nung nóng đến nhiệt độ khoảng 1200–1300°C, giúp vật liệu mềm, dễ tạo hình mà không bị nứt gãy.
- Cán định hình mặt cắt chữ H: qua nhiều khuôn và trục lăn, thép được hình thành chuẩn chiều cao, độ dày cánh và bụng, đồng thời giảm thiểu biến dạng hoặc cong vênh.
- Quá trình này giúp thép H có độ cứng uốn, chịu lực dọc và ngang vượt trội, phù hợp với các kết cấu chịu tải lớn.
3. Làm nguội và xử lý bề mặt
- Làm nguội: thép H được làm nguội tự nhiên hoặc bằng quạt gió để ổn định cơ tính, giảm nội ứng suất.
- Xử lý bề mặt: tùy theo yêu cầu, thép có thể giữ nguyên màu đen, mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn phủ chống rỉ.
- Bước này giúp tăng tuổi thọ, chống oxy hóa và cải thiện tính thẩm mỹ, đặc biệt quan trọng cho các công trình ngoài trời hoặc ven biển.
4. Kiểm tra chất lượng
Mỗi cây thép H sau khi hình thành đều được kiểm tra nghiêm ngặt về:
- Kích thước: chiều cao, chiều rộng cánh, độ dày cánh và bụng thép.
- Cơ tính: độ bền kéo, độ giãn dài, khả năng uốn.
- Bề mặt: không rỉ sét, nứt, cong vênh hay trầy xước.
Chỉ những sản phẩm đạt chuẩn mới được đóng gói và xuất xưởng, đảm bảo an toàn cho công trình.
Ứng dụng của thép hình H trong thực tế
Thép hình H được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng chịu lực vượt trội và độ ổn định cao. Dưới đây là những ứng dụng phổ biến nhất trong thực tế:
- Kết cấu nhà xưởng, nhà thép tiền chế: Thép H được dùng làm khung chính, cột và dầm giúp công trình chắc chắn, thi công nhanh và tiết kiệm chi phí.
- Cột và dầm chịu lực trong xây dựng dân dụng: Nhờ khả năng chịu nén và uốn tốt, thép H đảm bảo độ an toàn cho nhà ở, tòa nhà nhiều tầng.
- Công trình cầu đường: Được sử dụng trong dầm cầu, kết cấu chịu tải lớn, giúp tăng độ bền và tuổi thọ công trình.
- Nhà cao tầng và công trình công nghiệp: Thép H đóng vai trò là bộ khung chịu lực chính, đặc biệt trong các công trình yêu cầu độ ổn định cao.
- Kết cấu máy móc và nền móng thiết bị: Được dùng để làm khung đỡ cho máy móc công nghiệp nặng nhờ khả năng chịu tải lớn.
- Tháp, cột điện và công trình hạ tầng: Thép H đảm bảo độ vững chắc trước tác động của môi trường như gió, rung động.
Nhờ tính linh hoạt và độ bền cao, thép hình H ngày càng trở thành vật liệu không thể thiếu trong ngành xây dựng hiện đại.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.