Thép Hình Chữ H: Độ Bền Cao, Ứng Dụng Đa Dạng

Giá: Liên hệ

Thép Đại Bàng phân phối thép hình chữ H giá tốt trên thị trường, đầy đủ quy cách từ H100 đến H400 (H100, H150, H200, H250, H300, H350, H400)

  • Tiêu chuẩn: ATSM A36, JIS G 3101, TCVN 7571-16…
  • Mác thép: A36, SS400…
  • Thương hiệu: Posco Yamato, An Khánh (AKS), Vinaone (VNO), Á Châu (ACS), Thái Nguyên (TISCO), Đại Việt (ĐVS), Trung Quốc, Nhật, Thái, Hàn Quốc…
  • Quy cách: H100 đến H582, thép đen, mạ tráng kẽm (xi kẽm), mạ kẽm nhúng nóng (nhúng kẽm)
  • Chiều dài cây: 6m – 12m
  • Sản phẩm được kiểm định nghiêm ngặt, có chứng từ CO/CQ đầy đủ.
Danh mục:

Thông tin sản phẩm

Thép hình chữ H là một trong những loại vật liệu xây dựng được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Với thiết kế hình dạng đặc biệt, thép hình chữ H không chỉ mang lại độ bền cao và khả năng chịu lực tốt mà còn dễ dàng lắp đặt và sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, quy cách, lợi thế và các ứng dụng của thép hình chữ H.

Chi tiết thông tin về thép hình H

Thép hình H không chỉ là một vật liệu xây dựng phổ biến, mà còn nổi bật nhờ thiết kế tối ưu và khả năng chịu lực vượt trội. Để lựa chọn đúng loại thép phù hợp với công trình, việc hiểu rõ đặc điểm, khác biệt với thép hình I và khả năng chịu lực của nó là rất quan trọng.

Phân biệt thép hình H và thép hình I

Mặc dù cả hai đều có mặt cắt dạng chữ cái, nhưng thép H và thép I có những khác biệt cơ bản:

Thép hình H (H‑Beam):

  • Hai cánh có chiều rộng gần bằng hoặc bằng nhau, dày và mạnh mẽ, kết hợp với bụng thép dày.
  • Thiết kế cân đối giúp phân bố lực tốt hơn cả theo phương dọc lẫn phương ngang.
  • Phù hợp cho dầm chính, cột chịu lực lớn, nhà xưởng, cầu đường.

Thép hình I (I‑Beam):

  • Cánh hẹp hơn, bụng thép mỏng hơn H‑Beam.
  • Thích hợp cho các kết cấu phụ hoặc nơi chịu tải trung bình.
  • Chi phí thường thấp hơn nhưng khả năng chịu lực kém hơn H‑Beam.

Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn vật liệu cho từng loại kết cấu, đặc biệt là khi yêu cầu chịu lực lớn và ổn định lâu dài.

Khả năng chịu lực

Thép hình H nổi bật với khả năng chịu lực dọc trục và lực uốn rất tốt nhờ hình dạng mặt cắt:

  • Bụng thép dày giúp chịu lực cắt và uốn.
  • Hai cánh thép cân đối tăng độ ổn định, giảm hiện tượng xoắn vặn khi chịu tải.
  • Do vậy, H‑Beam thường được sử dụng làm cột, dầm chính, khung nhà xưởng và cầu đường.

Khả năng chịu lực còn phụ thuộc vào mác thép, độ dày cánh và bụng thép, chiều dài cây thép, vì thế cần lựa chọn đúng thông số kỹ thuật theo công trình.

Đặc tính vật liệu

Các đặc tính nổi bật của thép hình H bao gồm:

  • Độ bền cơ học cao, chịu được lực kéo, nén, uốn tốt.
  • Ổn định lâu dài, ít bị biến dạng theo thời gian dưới tải trọng lớn.
  • Dễ gia công và lắp đặt, có thể hàn, khoan, cắt theo yêu cầu.
  • Đa dạng về bề mặt: thép đen, thép mạ kẽm nhúng nóng, phù hợp nhiều điều kiện môi trường và công trình.

Nhờ những đặc tính này, thép hình H trở thành lựa chọn hàng đầu trong các kết cấu chịu lực lớn và công trình cần độ bền cao, vượt trội so với nhiều loại thép hình khác.

Chất liệu sản xuất thép hình H hiện nay

Chất liệu của thép hình H quyết định trực tiếp độ bền, khả năng chịu lực và tuổi thọ của kết cấu công trình. Hiểu rõ về vật liệu sản xuất sẽ giúp kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư lựa chọn đúng sản phẩm, vừa đảm bảo an toàn, vừa tối ưu chi phí.

Thép hình H hiện nay chủ yếu được sản xuất từ thép carbon và thép cường độ cao, với các mác phổ biến như Q235, Q345, SS400, S355. Mỗi loại thép mang đặc tính cơ học khác nhau, phù hợp với từng loại công trình: từ nhà xưởng, nhà cao tầng đến cầu đường và các kết cấu công nghiệp nặng.

Thép carbon

Các loại thép carbon cơ bản như Q235, SS400 hay A36 được ứng dụng rộng rãi nhờ chi phí hợp lý, dễ gia công và hàn nối. Đây là lựa chọn phù hợp cho các kết cấu vừa và nhẹ, nơi tải trọng không quá lớn nhưng vẫn yêu cầu độ ổn định và an toàn.

Tuy nhiên, thép carbon có khả năng chịu lực trung bình và cần bảo vệ bề mặt nếu sử dụng trong môi trường ẩm ướt hoặc công trình ngoài trời để hạn chế hiện tượng oxy hóa.

Thép cường độ cao

Đối với những công trình yêu cầu tải trọng nặng như cột nhà xưởng, dầm cầu hoặc khung nhà cao tầng, thép cường độ cao như Q345, S355, SS490 là lựa chọn lý tưởng.

  • Khả năng chịu lực tốt hơn, đặc biệt với uốn, kéo và nén.
  • Ổn định lâu dài, hạn chế hiện tượng võng, cong vênh hay xoắn vặn.
  • Phù hợp với cả gia công hàn, khoan, cắt mà không làm giảm độ bền kết cấu.

Chất liệu bổ sung và xử lý bề mặt

Bên cạnh mác thép, xử lý bề mặt đóng vai trò quan trọng trong tuổi thọ và khả năng chống ăn mòn:

  • Thép đen (carbon steel): chi phí thấp, dùng trong công trình trong nhà hoặc môi trường khô ráo.
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng: tăng khả năng chống oxy hóa, phù hợp công trình ngoài trời, ven biển.
  • Thép sơn phủ chống gỉ: bảo vệ trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc hóa chất nhẹ.

Nhờ sự đa dạng về chất liệu và bề mặt, thép hình H có thể đáp ứng hầu hết các yêu cầu xây dựng, từ công trình dân dụng vừa và nhẹ đến công trình công nghiệp và hạ tầng trọng điểm, đảm bảo hiệu suất, an toàn và tuổi thọ lâu dài.

Thép hình H có những loại nào?

Thép hình H không chỉ là một loại vật liệu kết cấu phổ biến mà còn được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, từ kích thước, mác thép đến tiêu chuẩn sản xuất và ứng dụng. Việc hiểu rõ từng loại giúp lựa chọn sản phẩm phù hợp, đảm bảo công trình vừa an toàn, vừa hiệu quả về chi phí.

Phân loại theo kết cấu và hình dạng

Mặc dù tất cả thép H đều có mặt cắt dạng chữ “H”, nhưng kích thước cánh, độ dày bụng và độ dày cánh có thể khác nhau, dẫn đến hiệu suất chịu lực khác nhau:

  • Thép H tiêu chuẩn:  Đây là loại phổ biến nhất, với cánh và bụng thép cân đối, tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, TCVN. Thép H tiêu chuẩn thường dùng cho dầm, cột chính, khung nhà xưởng và các kết cấu chịu tải trọng lớn.
  • Thép H nhẹ: Cánh và bụng mỏng hơn, trọng lượng nhẹ hơn, phù hợp với công trình dân dụng vừa và nhẹ, hoặc các kết cấu phụ không chịu tải trọng quá lớn.
  • Thép H đặc biệt: Được sản xuất theo yêu cầu riêng về kích thước, độ dày hoặc bề mặt, phục vụ cho những công trình đặc thù như cầu, nhà cao tầng hoặc công nghiệp nặng, nơi cần khả năng chịu lực tối ưu và tuổi thọ cao.

Phân loại theo mác thép

Chất liệu sản xuất là yếu tố quan trọng quyết định độ bền và khả năng chịu lực của thép H:

  • Thép carbon phổ thông (Q235, SS400, A36): Chi phí hợp lý, dễ gia công và hàn nối, thích hợp với công trình vừa và nhẹ.
  • Thép cường độ cao (Q345, S355, SS490): Chịu lực và uốn tốt hơn, được dùng làm dầm chính, cột chịu tải lớn, đảm bảo ổn định lâu dài cho công trình.
  • Thép hợp kim hoặc thép mạ kẽm nhúng nóng: Chống ăn mòn, tuổi thọ cao, thích hợp cho công trình ngoài trời, ven biển, hoặc môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Phân loại theo tiêu chuẩn sản xuất

Thép H cũng được phân loại dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật, giúp đảm bảo độ chính xác về kích thước, cơ tính và chất lượng đồng đều:

  • ASTM (Mỹ): A36, A992
  • JIS (Nhật Bản): SS400, SS490
  • TCVN (Việt Nam): Q235, Q345, Q390
  • GOST (Nga/Châu Âu): S235, S355

Mỗi tiêu chuẩn quy định tỷ lệ hóa học, độ bền kéo, độ giãn dài, đảm bảo thép H đạt chất lượng và hiệu suất đồng nhất trong mọi loại kết cấu.

Quy trình sản xuất thép hình tiêu chuẩn

Chất lượng và khả năng chịu lực của thép hình H phụ thuộc trực tiếp vào quy trình sản xuất nghiêm ngặt và công nghệ hiện đại. Từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm, mỗi bước đều được kiểm soát kỹ lưỡng để thép đạt chuẩn kích thước, cơ tính và bề mặt, đáp ứng yêu cầu của các công trình xây dựng, từ nhà xưởng đến cầu đường.

1. Chuẩn bị nguyên liệu

Quy trình bắt đầu từ thép phôi cán nóng hoặc thép thanh hợp kim, được lựa chọn kỹ càng để đảm bảo:

  • Thành phần hóa học đúng tiêu chuẩn: các yếu tố carbon, mangan, silic… phải đạt tỷ lệ theo mác thép yêu cầu.
  • Vệ sinh phôi thép: loại bỏ tạp chất, rỉ sét và bụi bẩn, đảm bảo thép đầu vào sạch và đồng nhất.

Bước chuẩn bị này là cơ sở để thép H đạt độ bền cơ học ổn định và khả năng chịu lực cao.

2. Cán nóng và tạo hình

  • Gia nhiệt thép phôi: thép được nung nóng đến nhiệt độ khoảng 1200–1300°C, giúp vật liệu mềm, dễ tạo hình mà không bị nứt gãy.
  • Cán định hình mặt cắt chữ H: qua nhiều khuôn và trục lăn, thép được hình thành chuẩn chiều cao, độ dày cánh và bụng, đồng thời giảm thiểu biến dạng hoặc cong vênh.
  • Quá trình này giúp thép H có độ cứng uốn, chịu lực dọc và ngang vượt trội, phù hợp với các kết cấu chịu tải lớn.

3. Làm nguội và xử lý bề mặt

  • Làm nguội: thép H được làm nguội tự nhiên hoặc bằng quạt gió để ổn định cơ tính, giảm nội ứng suất.
  • Xử lý bề mặt: tùy theo yêu cầu, thép có thể giữ nguyên màu đen, mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn phủ chống rỉ.
  • Bước này giúp tăng tuổi thọ, chống oxy hóa và cải thiện tính thẩm mỹ, đặc biệt quan trọng cho các công trình ngoài trời hoặc ven biển.

4. Kiểm tra chất lượng

Mỗi cây thép H sau khi hình thành đều được kiểm tra nghiêm ngặt về:

  • Kích thước: chiều cao, chiều rộng cánh, độ dày cánh và bụng thép.
  • Cơ tính: độ bền kéo, độ giãn dài, khả năng uốn.
  • Bề mặt: không rỉ sét, nứt, cong vênh hay trầy xước.

Chỉ những sản phẩm đạt chuẩn mới được đóng gói và xuất xưởng, đảm bảo an toàn cho công trình.

Bảng trọng lượng thép H

Kích thước tiêu chuẩn (HxB)

Kích thước mặt cắt (mm)

Khối lượng

đơn vị

(Kg/m)

H B t1 t2

Thép H 100 x 55

100

55

4.5

9.46

Thép H 100 x 100

100

100

6

8

17.2

Thép H 120 x 64

120

64

4.8

11.5

Thép H 125 x 125

125

125

6.5

9

23.8

Thép H 148 x 100

148

100

6

9

21.1

Thép H 150 x 75

150

75

5

7

14

Thép H 150 x 150

150

150

7

10.7

31.5

Thép H 175 x 175

175

175

7.5

11

40.4

Thép H 194 x 150

194

150

6

9

29.9

Thép H 200 x 100

200

100

5.5

8

21.3

Thép H 200 x 200

200

200

8

12

49.9

Thép H 244 x 175

244

175

7

11

44.1

Thép H 248 x 124

248

124

5

8

25.7

Thép H 250 x 125

250

125

6

9

29.6

Thép H 250 x 250

250

250

9

14

72.4

Thép H 294 x 200

294

200

8

12

56.8

Thép H 300 x 150

300

150

6.5

9

36.7

Thép H 300 x 300

300

300

10

15

94

Thép H 346×174

346

174

6

9

41.4

Thép H 350 x 175

350

175

7

11

49.6

Thép H 350 x 350

350

350

12

19

137

Thép H 390 x 300

390

300

10

16

107

Thép H 400 x 200

400

200

8

13

66

Thép H 400 x 400

400

400

13

21

172

Thép H 450 x 200

450

200

9

14

76

Thép H 500 x 200

500

200

10

16

89.6

Bảng giá thép hình chữ H chính hãng

BẢNG GIÁ THÉP HÌNH H
STT Tên sản phẩm
/ Quy cách
Độ dài
(m)
Thương hiệu
/ Xuất xứ
Trọng lượng
(kg/m)
Giá thép H tham khảo
(vnđ / kg)
1 Thép hình H100 – 100 x 6 x 8 ly 6 – 12 Thép POSCO 17.20 16.000 – 22.000
2 Thép hình H125 – 125 x 6.5 x 9 ly 6 – 12 Thép POSCO 23.80 16.000 – 22.000
3 Thép hình H148 – 100 x 6 x 9 ly 6 – 12 Thép POSCO 21.10 16.000 – 22.000
4 Thép hình H150 – 150 x 7 x 10 ly 6 – 12 Thép POSCO 31.50 16.000 – 22.000
5 Thép hình H194 – 150 x 6 x 9 ly 6 – 12 Thép POSCO 30.60 16.000 – 22.000
6 Thép hình H200 – 200 x 8 x 12 ly 6 – 12 Thép POSCO 49.90 16.000 – 22.000
7 Thép hình H244 – 175 x 7 x 11 ly 6 – 12 Thép POSCO 44.10 16.000 – 22.000
8 Thép hình H250 – 250 x 9 x 14 ly 6 – 12 Thép POSCO 72.40 16.000 – 22.000
9 Thép hình H294 – 200 x 8 x 12 ly 6 – 12 Thép POSCO 56.80 16.000 – 22.000
10 Thép hình H300 – 300 x 10 x 15 ly 6 – 12 Thép POSCO 94.00 16.000 – 22.000
11 Thép hình H350 – 350 x 12 x 19 ly 6 – 12 Thép POSCO 137.00 18.000 – 23.000
12 Thép hình H340 – 250 x 9 x 14 ly 6 – 12 Thép POSCO 79.70 18.000 – 23.000
13 Thép hình H390 – 300 x 10 x 16 ly 6 – 12 Thép POSCO 107.00 18.000 – 23.000
14 Thép hình H400 – 400 x 13 x 21 ly 6 – 12 Thép POSCO 172.00 18.000 – 23.000
15 Thép hình H440 – 300 x 11 x 18 ly 6 – 12 Thép POSCO 124.00 18.000 – 23.000
16 Thép hình H482 – 300 x 11 x 15 ly 6 – 12 Thép POSCO 114.00 18.000 – 23.000
17 Thép hình H488 – 300 x 11 x 17 ly 6 – 12 Thép POSCO 128.00 18.000 – 23.000
18 Thép hình H588 – 300 x 12 x 20 6 – 12 Thép POSCO 151.00 18.000 – 23.000

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Thép Hình Chữ H: Độ Bền Cao, Ứng Dụng Đa Dạng”