Rắc co ren là một phụ kiện quan trọng trong hệ thống ống dẫn, được thiết kế để kết nối và ngắt kết nối các đoạn ống một cách nhanh chóng và dễ dàng. Sản phẩm này giúp tạo sự liên kết chắc chắn giữa các đoạn ống, ngăn chặn rò rỉ và đảm bảo áp suất trong hệ thống. Với thiết kế tiện lợi và chất liệu bền bỉ, rắc co ren đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe và mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho người sử dụng.
Thông số kỹ thuật của rắc co ren
Rắc co ren có các thông số kỹ thuật chung dưới đây:
- Kích thước: DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100
- Chất liệu: Inox, thép
- Phương thức kết nối: Nối ren
- Tiêu chuẩn kết nối: BS
- Áp lực làm việc: PN10, PN16
- Nhiệt độ làm việc: Tối đa 180 độ C
- Môi trường làm việc: Chất lỏng, khí
- Bảo hành: 12 tháng
Báo giá rắc co ren tại Thép Đại Bàng
Giá của rắc co ren tại Thép Đại Bàng phụ thuộc vào kích thước, chất liệu và số lượng đặt hàng. Thông tin tham khảo:
Bảng giá phụ kiện ren MECH mạ kẽm (đơn vị: VNĐ/cái)
| Kích cỡ | Co-Cút 90° | Măng sông | Bầu giảm | Tê đều | Tê giảm | Co lơi 45° |
| DN15 (1/2″) | 4.600 | 3.800 | – | 6.100 | – | 5.400 |
| DN20 (3/4″) | 6.900 | 5.000 | 6.600 | 8.500 | 10.700 | 8.000 |
| DN25 (1″) | 10.400 | 8.300 | 8.800 | 13.600 | 16.500 | 12.000 |
| DN32 (1-1/4″) | 15.700 | 11.800 | 13.000 | 20.500 | 24.800 | 19.400 |
| DN40 (1-1/2″) | 21.000 | 14.400 | 15.500 | 26.200 | 31.500 | 23.800 |
| DN50 (2″) | 31.500 | 22.400 | 23.500 | 39.500 | 44.600 | 35.800 |
| DN65 (2-1/2″) | 57.900 | 41.400 | 60.000 | 88.300 | 79.800 | 68.800 |
| DN80 (3″) | 88.300 | 60.600 | 67.500 | 115.800 | 116.600 | 86.800 |
| DN100 (4″) | 160.000 | 99.400 | 110.500 | 209.800 | 209.100 | 171.000 |
Bảng giá rắc co mạ kẽm và phụ kiện khác
| Kích cỡ | Kép (2 đầu ren) | Rắc co (Union) | Nút bịt | Nắp bịt | Cà rá (Bushing) |
| DN15 (1/2″) | 3.700 | 14.100 | 3.500 | 4.200 | 5.200 |
| DN20 (3/4″) | 5.000 | 17.100 | 4.200 | 5.100 | 5.300 |
| DN25 (1″) | 7.000 | 21.100 | 5.600 | 7.200 | 8.800 |
| DN32 (1-1/4″) | 10.200 | 29.800 | 8.600 | 10.400 | 13.800 |
| DN40 (1-1/2″) | 14.100 | 39.700 | 9.900 | 13.800 | 15.900 |
| DN50 (2″) | 19.400 | 56.800 | 14.400 | 19.200 | 28.200 |
| DN65 (2-1/2″) | 47.100 | 134.100 | 47.500 | 71.100 | 49.400 |
| DN80 (3″) | 62.200 | 189.400 | 65.100 | 96.300 | 67.900 |
| DN100 (4″) | 105.300 | 321.000 | 106.800 | 161.100 | 119.100 |
Lưu ý
- Giá này chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm VAT và vận chuyển.
- Giá có thể thay đổi theo thị trường mỗi ngày do biến động giá nguyên liệu thép và mạ kẽm.
- Đối với đơn hàng số lượng lớn, dự án hoặc mua theo hợp đồng dài hạn, giá có thể được điều chỉnh tốt hơn.
- Với các sản phẩm có kích thước đặc biệt, lớp mạ dày hơn hoặc yêu cầu kỹ thuật cao hơn, giá có thể cao hơn bảng trên.
Cấu tạo rắc co ren
Một bộ rắc co ren tiêu chuẩn bao gồm nhiều chi tiết ghép lại, nhưng hoạt động như một khối thống nhất. Hai đầu nối là phần tiếp xúc trực tiếp với đường ống hoặc thiết bị, trong đó đầu đực thường đảm nhiệm vai trò chịu lực khi siết, còn đầu cái tạo bề mặt tiếp xúc làm kín. Phần đai nối đóng vai trò trung gian, tạo lực ép giữa hai đầu nối, giúp toàn bộ mối ghép đạt độ kín cần thiết.
Giữa hai đầu nối luôn có gioăng làm kín, thường là PTFE hoặc cao su chịu nhiệt. Đây là chi tiết nhỏ nhưng lại quyết định khả năng chống rò rỉ của rắc co, đặc biệt trong các hệ thống có rung động hoặc giãn nở nhiệt. Với rắc co côn, bề mặt tiếp xúc được gia công vát chéo, cho phép kim loại ép sát kim loại, nhờ đó độ kín cao hơn nhiều so với rắc co phẳng.
Chất lượng rắc co ren không chỉ phụ thuộc vào vật liệu, mà còn nằm ở độ chính xác gia công ren, độ đồng tâm và độ phẳng của bề mặt tiếp xúc. Những sản phẩm gia công kém thường rất dễ xì dù đã siết chặt.
Phân loại rắc co ren theo nguyên lý làm kín
Trong thực tế sử dụng, rắc co ren thường được chia thành hai nhóm chính là rắc co ren thường và rắc co hơi (rắc co côn). Rắc co ren thường làm kín chủ yếu nhờ gioăng, ren chỉ đóng vai trò giữ liên kết cơ học. Loại này phù hợp với các hệ thống nước sinh hoạt, nước lạnh hoặc hệ thống áp lực trung bình, nơi yêu cầu lắp đặt nhanh và chi phí tối ưu.
Ngược lại, rắc co hơi sử dụng bề mặt côn để tạo độ kín. Khi siết đai nối, hai mặt côn ép sát vào nhau, càng siết càng kín. Nhờ nguyên lý này, rắc co côn chịu được áp lực cao, nhiệt độ cao và rung động mạnh, rất phù hợp cho hệ thống hơi nóng, khí nén, dầu hoặc gas. Trong môi trường công nghiệp, rắc co côn luôn được ưu tiên hơn dù giá thành cao hơn rắc co thường.
Phân tích vật liệu rắc co ren và phạm vi sử dụng
Rắc co ren inox là lựa chọn phổ biến nhất hiện nay nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền vượt trội. Inox 201 có giá thành thấp, độ cứng khá, phù hợp môi trường khô ráo hoặc ít ăn mòn. Tuy nhiên, trong các hệ thống kỹ thuật yêu cầu độ ổn định lâu dài, inox 304 vẫn là lựa chọn tối ưu nhờ khả năng chịu nhiệt, chịu áp và chống ăn mòn tốt hơn, kể cả với nước sạch, thực phẩm và hóa chất nhẹ.
Bên cạnh đó, rắc co ren mạ kẽm vẫn được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, hệ thống PCCC và nước kỹ thuật. Ưu điểm của loại này là chịu lực tốt và giá thành kinh tế, nhưng không phù hợp cho môi trường axit, hóa chất hoặc nhiệt độ cao liên tục vì lớp mạ kẽm có thể bị ăn mòn theo thời gian.
Vai trò của tiêu chuẩn ren đối với độ kín và an toàn
Tiêu chuẩn ren ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp khít và độ an toàn của rắc co. Tại Việt Nam, ren BSPT được sử dụng phổ biến nhờ đặc tính ren côn tự làm kín. Ngoài ra, một số hệ thống nhập khẩu hoặc thiết bị chuyên dụng có thể sử dụng ren NPT hoặc BSPP, yêu cầu lựa chọn đúng loại rắc co tương thích. Việc dùng sai chuẩn ren rất dễ dẫn đến hiện tượng xì lưu chất, dù vật liệu và gioăng đạt chất lượng tốt.
Rắc co ren không chỉ là một phụ kiện nối ống đơn thuần, mà là giải pháp kỹ thuật giúp hệ thống vận hành linh hoạt, an toàn và dễ bảo trì. Việc lựa chọn đúng loại rắc co theo nguyên lý làm kín, vật liệu và tiêu chuẩn ren sẽ giúp giảm rủi ro rò rỉ, kéo dài tuổi thọ hệ thống và tối ưu chi phí vận hành về lâu dài.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.