Phụ kiện hàn thép chính hãng, độ bền cao, giá tốt cạnh tranh

Giá: Liên hệ

  • Loại sản phẩm: Phụ kiện hàn
  • Tiêu chuẩnJIS B2311, ASTM A234 WPB
  • Thương hiệu / Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc…
  • Chất liệu: Thép đen, mạ tráng kẽm (xi kẽm), mạ kẽm nhúng nóng (nhúng kẽm)
  • Tiêu chuẩn độ dày: SPP, SCH20, SCH40, SCH80, SCH160.
  • Các loại: Cút (co), Côn (bầu), Chếch (co lơi), Chén, Tê…
  • Kích thước: DN15 – DN600
  • Môi trường làm việc: Gas, khí, hơi, xăng dầu, cấp thoát nước…
Danh mục:

Thông tin sản phẩm

Phụ kiện hàn thép là một loại phụ kiện công nghiệp được sử dụng rộng rãi để kết nối các đoạn ống dẫn và thiết bị trong các hệ thống chịu áp lực cao. Với khả năng chịu lực và độ bền vượt trội, phụ kiện hàn thép là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp như dầu khí, hóa chất, và cấp thoát nước. Sản phẩm này đảm bảo tính an toàn và hiệu quả cao trong vận hành.

Phụ kiện hàn là gì?

Phụ kiện hàn là nhóm phụ kiện đường ống được kết nối trực tiếp bằng phương pháp hàn, thường được chế tạo từ thép carbon hoặc thép không gỉ. So với phụ kiện ren hoặc hàn lồng, phụ kiện hàn tạo ra mối liên kết liền khối, đảm bảo tính liên tục của kim loại và gia tăng độ bền tổng thể cho toàn bộ hệ thống đường ống.

Một ưu điểm quan trọng của phụ kiện hàn là độ dày SCH được thiết kế tương thích với độ dày ống, giúp dòng lưu chất lưu thông ổn định, hạn chế tổn thất áp suất. Các chi tiết như co hàn 90 độ, bầu giảm hay côn thu được thiết kế tối ưu để dòng chảy chuyển hướng hoặc thay đổi kích thước một cách từ từ, giảm nhiễu loạn và nâng cao hiệu suất vận hành của hệ thống.

Nhờ khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao, phụ kiện hàn được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ kín và độ bền cao.

Các loại phụ kiện hàn thông dụng hiện nay

Trong hệ thống đường ống công nghiệp, phụ kiện hàn đóng vai trò kết nối, chuyển hướng và phân nhánh dòng chảy. Một số loại phổ biến gồm:

Co hàn

Dùng để thay đổi hướng dòng chảy của lưu chất. Co hàn tạo mối nối chắc chắn, kín khít, phù hợp cho hệ thống áp suất cao và hạn chế rò rỉ.

Tê hàn

Có dạng chữ T, được sử dụng để chia nhánh dòng chảy hoặc kết nối nhiều đường ống lại với nhau. Tê hàn đảm bảo liên kết cố định, ổn định lâu dài.

Măng sông kép

Dùng để nối hai đoạn ống thẳng hàng, thường áp dụng khi cần kéo dài đường ống hoặc thay thế đoạn ống bị hư hỏng.

Rắc co

Là phụ kiện có kết hợp hàn và ren, thuận tiện cho việc tháo lắp nhanh các đoạn ống hoặc thiết bị như van, đồng hồ đo.

Bầu giảm

Dùng để nối hai đường ống có kích thước khác nhau, giúp điều chỉnh tốc độ và áp suất dòng chảy theo yêu cầu kỹ thuật.

Cà rá

Phụ kiện giảm ren, kết nối ren trong và ren ngoài với kích thước khác nhau, thường dùng trong hệ thống dẫn nước hoặc khí.

Nắp ren trong và nút ren ngoài

Dùng để bịt kín đầu ống hoặc đầu ren, chịu được áp suất và nhiệt độ cao, đảm bảo an toàn cho hệ thống.

Co điếu

Là phụ kiện inox có độ bền và khả năng chịu nhiệt tốt, phù hợp với các hệ thống yêu cầu độ kín cao.

Co lơi hoặc cút

Được sử dụng phổ biến để kết nối các đoạn ống dẫn chất lỏng, khí, dầu khí trong nhiều hệ thống công nghiệp.

Bầu giảm hàn

Kết nối các ống có đường kính khác nhau bằng phương pháp hàn, thích hợp cho môi trường làm việc áp suất và nhiệt độ lớn.

Co hình chữ nhật

Thường dùng trong hệ thống ống gió, giúp chuyển hướng luồng không khí trong các công trình thông gió và điều hòa.

Ưu điểm khi sử dụng phụ kiện hàn

  • Độ kín cao, hạn chế tối đa rò rỉ lưu chất
  • Độ bền vượt trội, chịu được áp suất và nhiệt độ lớn
  • Kết cấu chắc chắn, đảm bảo an toàn vận hành lâu dài
  • Tính thẩm mỹ cao, hệ thống đường ống gọn gàng
  • Phù hợp nhiều vật liệu, như thép carbon, inox và hợp kim

Nhược điểm của phụ kiện hàn và lưu ý khi sử dụng

Bên cạnh ưu điểm, phụ kiện hàn cũng tồn tại một số hạn chế:

  • Yêu cầu tay nghề kỹ thuật cao, quá trình hàn cần thực hiện đúng quy trình
  • Chi phí thi công cao hơn, do cần thiết bị chuyên dụng và nhân công có kinh nghiệm
  • Khó sửa chữa hoặc thay thế, khi cần thay đổi kết cấu đường ống
  • Ảnh hưởng nhiệt đến vật liệu, nếu hàn không đúng kỹ thuật có thể làm biến đổi cơ tính khu vực mối hàn

Tuy nhiên, với các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ kín và độ bền cao, phụ kiện hàn vẫn là giải pháp tối ưu và được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.

Ứng dụng của phụ kiện hàn ống thép

Phụ kiện hàn ống thép được sử dụng để kết nối các đoạn ống bằng phương pháp hàn kín, tạo mối liên kết liền khối, hạn chế tối đa rò rỉ và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành. Nhờ độ bền cao và khả năng chịu áp lực tốt, phụ kiện hàn là lựa chọn ưu tiên trong các hệ thống đường ống công nghiệp.

Các lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu gồm:

Hệ thống cấp nước

Phụ kiện hàn giúp duy trì dòng chảy ổn định, hạn chế thất thoát nước, phù hợp cho hệ thống cấp nước sạch và nước thải trong khu dân cư, khu công nghiệp và nhà máy xử lý nước.

Hệ thống dẫn khí và HVAC

Trong các hệ thống dẫn khí, khí nén hoặc điều hòa thông gió, phụ kiện hàn đảm bảo độ kín cao, giảm nguy cơ rò rỉ, đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục trong nhà máy và công trình kỹ thuật.

Xây dựng công trình

Phụ kiện hàn ống thép được sử dụng phổ biến trong các công trình quy mô lớn như nhà máy, cầu đường, nhà cao tầng và kết cấu hạ tầng, nơi yêu cầu cao về độ bền và tính ổn định lâu dài.

Các tiêu chuẩn của phụ kiện hàn đường ống

Phụ kiện hàn đường ống được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt nhằm đảm bảo khả năng chịu áp lực, độ an toàn và tính đồng bộ với hệ thống ống. Dưới đây là các nhóm tiêu chuẩn phổ biến:

Tiêu chuẩn quốc tế cho phụ kiện hàn đường ống

  • ASME B16.9: Quy định kích thước, dung sai, áp suất làm việc và yêu cầu vật liệu cho phụ kiện hàn đối đầu như co, tê, bầu giảm, nắp bịt. Tiêu chuẩn này được áp dụng rộng rãi trong các hệ thống áp suất cao.
  • ASME B16.25: Đề cập đến yêu cầu gia công mép hàn đầu ống và phụ kiện, đảm bảo chất lượng mối hàn và độ kín khít khi lắp đặt.
  • DIN 2605, DIN 2615, DIN 2616, DIN 2617: Các tiêu chuẩn của Đức cho phụ kiện hàn như co, tê, bầu giảm, nắp bịt, được sử dụng phổ biến tại châu Âu và nhiều dự án công nghiệp quốc tế.
  • MSS SP-75: Áp dụng cho phụ kiện hàn chịu áp suất cao, thường gặp trong ngành dầu khí, năng lượng và công nghiệp nặng.

Tiêu chuẩn vật liệu phụ kiện hàn

  • ASTM A234: Áp dụng cho phụ kiện hàn từ thép carbon và thép hợp kim. Các mác phổ biến gồm WPB, WPC, WP11, WP22, WP5, WP9, phù hợp với hệ thống nhiệt độ và áp suất cao.
  • ASTM A403: Quy định đối với phụ kiện hàn làm từ thép không gỉ, thích hợp cho môi trường ăn mòn, ngành thực phẩm, hóa chất và dược phẩm.
  • ASTM A420: Dành cho phụ kiện hàn sử dụng trong điều kiện nhiệt độ thấp, thường áp dụng cho hệ thống dẫn khí lạnh hoặc hóa chất lạnh.
  • ISO 5251: Tiêu chuẩn quốc tế cho phụ kiện hàn inox, đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền lâu dài.

Tiêu chuẩn kiểm tra và thử nghiệm

Để đảm bảo chất lượng trước khi đưa vào sử dụng, phụ kiện hàn thường phải trải qua các phương pháp kiểm tra sau:

  • NDT: Kiểm tra không phá hủy bằng siêu âm, chất lỏng thẩm thấu hoặc từ tính để phát hiện khuyết tật bề mặt và bên trong.
  • Hydrostatic Testing: Thử áp lực bằng nước nhằm kiểm tra khả năng chịu áp và độ kín.
  • Radiographic Testing (RT): Kiểm tra bằng tia X hoặc gamma để phát hiện lỗi bên trong phụ kiện và mối hàn.

Các yêu cầu kỹ thuật bổ sung

  • Chứng nhận chất lượng: Phụ kiện hàn cần có đầy đủ CO, CQ hoặc chứng chỉ nhà sản xuất để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng.
  • Ký hiệu và đánh dấu: Trên phụ kiện phải thể hiện rõ kích thước, vật liệu, tiêu chuẩn sản xuất và cấp áp suất để thuận tiện cho truy xuất và lắp đặt.
  • Độ dày theo SCH: Phụ kiện phải phù hợp với độ dày thành ống theo tiêu chuẩn SCH như SCH 40, SCH 80, SCH 160, XS, XXS nhằm đảm bảo khả năng chịu áp lực của toàn hệ thống.

Thép Đại Bàng chuyên cung cấp phụ kiện hàn thép carbon và inox đầy đủ chủng loại, quy cách, tiêu chuẩn kỹ thuật, có CO CQ rõ ràng và hỗ trợ kỹ thuật tận tâm.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Phụ kiện hàn thép chính hãng, độ bền cao, giá tốt cạnh tranh”