Thép hộp vuông đen là một trong những sản phẩm thép được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng hiện đại. Với đặc tính bền bỉ, khả năng chịu lực tốt và dễ dàng lắp đặt, thép hộp vuông đen đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về kỹ thuật và chất lượng. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, quy cách, lợi thế và ứng dụng của thép hộp vuông đen.
Bảng giá thép vuông hộp đen của các thương hiệu
| Bảng giá thép vuông hộp đen của các thương hiệu | |||||||
| STT | Tên sản phẩm Dài x Rộng x Dày (mm) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg) | Thép Hòa Phát
(Giá, ĐVT: đồng) |
Thép Nguyễn Minh
(Giá, ĐVT: đồng) |
Thép Visa
(Giá, ĐVT: đồng) |
Thép 190
(Giá, ĐVT: đồng) |
| 1 | Sắt vuông đen 14 x 14 x 1.0 | 6.00 | 2.41 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 2 | Sắt vuông đen 14 x 14 x 1.1 | 6.00 | 2.63 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 3 | Sắt vuông đen 14 x 14 x 1.2 | 6.00 | 2.84 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 4 | Sắt vuông đen 14 x 14 x 1.4 | 6.00 | 3.25 | 18.000 – 24.000 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 22.000 | 17.000 – 23.000 |
| 5 | Sắt vuông đen 16 x 16 x 1.0 | 6.00 | 2.79 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 6 | Sắt vuông đen 16 x 16 x 1.1 | 6.00 | 3.04 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 7 | Sắt vuông đen 16 x 16 x 1.2 | 6.00 | 3.29 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 8 | Sắt vuông đen 16 x 16 x 1.4 | 6.00 | 3.78 | 18.000 – 24.000 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 22.000 | 17.000 – 23.000 |
| 9 | Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.0 | 6.00 | 3.54 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 10 | Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.1 | 6.00 | 3.87 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 11 | Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.2 | 6.00 | 4.20 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 12 | Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.4 | 6.00 | 4.83 | 18.000 – 24.000 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 22.000 | 17.000 – 23.000 |
| 13 | Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.5 | 6.00 | 5.14 | 18.000 – 24.000 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 22.000 | 17.000 – 23.000 |
| 14 | Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.8 | 6.00 | 6.05 | 17.000 – 23.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 16.000 – 23.000 |
| 15 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.0 | 6.00 | 4.48 | 19.000 – 25.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 16 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.1 | 6.00 | 4.91 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 17 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.2 | 6.00 | 5.33 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 18 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.4 | 6.00 | 6.15 | 18.000 – 24.000 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 22.000 | 17.000 – 23.000 |
| 19 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.5 | 6.00 | 6.56 | 18.000 – 24.000 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 22.000 | 17.000 – 23.000 |
| 20 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.8 | 6.00 | 7.75 | 17.000 – 23.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 15.500 – 21.500 |
| 21 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 2.0 | 6.00 | 8.52 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 15.500 – 21.500 |
| 22 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.0 | 6.00 | 5.43 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 23 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.1 | 6.00 | 5.94 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 24 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.2 | 6.00 | 6.46 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 25 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.4 | 6.00 | 7.47 | 18.000 – 24.000 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 22.000 | 17.000 – 23.000 |
| 26 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.5 | 6.00 | 7.97 | 18.000 – 24.000 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 22.000 | 17.000 – 23.000 |
| 27 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.8 | 6.00 | 9.44 | 17.000 – 23.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 15.500 – 21.500 |
| 28 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 2.0 | 6.00 | 10.40 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 15.500 – 21.500 |
| 29 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 2.5 | 6.00 | 12.72 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | x | 15.500 – 21.500 |
| 30 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 0.8 | 6.00 | 5.88 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 31 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.0 | 6.00 | 7.31 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 32 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.1 | 6.00 | 8.02 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 33 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.2 | 6.00 | 8.72 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 34 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.4 | 6.00 | 10.11 | 18.000 – 24.000 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 22.000 | 17.000 – 23.000 |
| 35 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.5 | 6.00 | 10.80 | 18.000 – 24.000 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 22.000 | 17.000 – 23.000 |
| 36 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.8 | 6.00 | 12.83 | 17.000 – 23.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 15.500 – 21.500 |
| 37 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 2.0 | 6.00 | 14.17 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 15.500 – 21.500 |
| 38 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 2.5 | 6.00 | 17.43 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | x | 15.500 – 21.500 |
| 39 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 3.0 | 6.00 | 20.57 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | x | 15.500 – 21.500 |
| 40 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 1.1 | 6.00 | 10.09 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 41 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 1.2 | 6.00 | 10.98 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 42 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 1.4 | 6.00 | 12.74 | 18.000 – 24.000 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 22.000 | 17.000 – 23.000 |
| 43 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 1.5 | 6.00 | 13.62 | 18.000 – 24.000 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 22.000 | 17.000 – 23.000 |
| 44 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 1.8 | 6.00 | 16.22 | 17.000 – 23.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 15.500 – 21.500 |
| 45 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 2.0 | 6.00 | 17.94 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 15.500 – 21.500 |
| 46 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 2.5 | 6.00 | 22.14 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | x | 15.500 – 21.500 |
| 47 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 3.0 | 6.00 | 26.23 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | x | 15.500 – 21.500 |
| 48 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 3.5 | 6.00 | 30.20 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | x | 15.500 – 21.500 |
| 49 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 1.1 | 6.00 | 12.16 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 50 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 1.2 | 6.00 | 13.24 | 19.000 – 25.000 | 18.500 – 24.500 | 15.000 – 22.000 | 18.000 – 24.000 |
| 51 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 1.4 | 6.00 | 15.38 | 18.000 – 24.000 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 22.000 | 17.000 – 23.000 |
| 52 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 1.5 | 6.00 | 16.45 | 18.000 – 24.000 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 22.000 | 17.000 – 23.000 |
| 53 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 1.8 | 6.00 | 19.61 | 17.000 – 23.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 15.500 – 21.500 |
| 54 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 2.0 | 6.00 | 21.70 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 15.500 – 21.500 |
| 55 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 2.5 | 6.00 | 26.85 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | x | 15.500 – 21.500 |
| 56 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 3.0 | 6.00 | 31.88 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | x | 15.500 – 21.500 |
| 57 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 3.5 | 6.00 | 36.79 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | x | 15.500 – 21.500 |
| 58 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 1.4 | 6.00 | 19.41 | 18.000 – 24.000 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 22.000 | 17.000 – 23.000 |
| 59 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 1.5 | 6.00 | 20.69 | 18.000 – 24.000 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 22.000 | 17.000 – 23.000 |
| 60 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 1.8 | 6.00 | 24.69 | 17.000 – 23.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 15.500 – 21.500 |
| 61 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 2.0 | 6.00 | 27.34 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 15.500 – 21.500 |
| 62 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 2.5 | 6.00 | 33.89 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 15.500 – 21.500 |
| 63 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 3.0 | 6.00 | 40.33 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | x | 15.500 – 21.500 |
| 64 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 3.5 | 6.00 | 46.69 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | x | 15.500 – 21.500 |
| 65 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 1.4 | 6.00 | 23.30 | 18.000 – 24.000 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 22.000 | 17.000 – 23.000 |
| 66 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 1.5 | 6.00 | 24.93 | 18.000 – 24.000 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 22.000 | 17.000 – 23.000 |
| 67 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 1.8 | 6.00 | 29.79 | 17.000 – 23.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 15.500 – 21.500 |
| 68 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 2.0 | 6.00 | 33.01 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 15.500 – 21.500 |
| 69 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 2.3 | 6.00 | 37.80 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 15.500 – 21.500 |
| 70 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 2.5 | 6.00 | 40.98 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 15.500 – 21.500 |
| 71 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 3.0 | 6.00 | 48.83 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | x | 15.500 – 21.500 |
| 72 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 3.5 | 6.00 | 56.58 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | x | 15.500 – 21.500 |
| 73 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 4.0 | 6.00 | 64.21 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | x | 15.500 – 21.500 |
| 74 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 1.8 | 6.00 | 33.30 | 17.000 – 23.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 15.500 – 21.500 |
| 75 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 2.0 | 6.00 | 36.78 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 15.500 – 21.500 |
| 76 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 2.5 | 6.00 | 45.69 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | 15.000 – 22.000 | 15.500 – 21.500 |
| 77 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 2.8 | 6.00 | 50.98 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | x | 15.500 – 21.500 |
| 78 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 3.0 | 6.00 | 54.49 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | x | 15.500 – 21.500 |
| 79 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 3.2 | 6.00 | 57.97 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | x | 15.500 – 21.500 |
| 80 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 3.5 | 6.00 | 63.17 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | x | 15.500 – 21.500 |
| 81 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 4.0 | 6.00 | 71.74 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | x | 15.500 – 21.500 |
| 82 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 5.0 | 6.00 | 88.55 | 16.000 – 22.000 | 15.000 – 21.000 | x | 15.500 – 21.500 |
| 83 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 2.5 | 6.00 | 69.24 | 20.000 – 25.000 | 18.000 – 23.500 | x | 15.500 – 21.500 |
| 84 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 2.8 | 6.00 | 77.36 | 20.000 – 25.000 | 18.000 – 23.500 | x | 15.500 – 21.500 |
| 85 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 3.0 | 6.00 | 82.75 | 20.000 – 25.000 | 18.000 – 23.500 | x | 15.500 – 21.500 |
| 86 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 3.2 | 6.00 | 88.12 | 20.000 – 25.000 | 18.000 – 23.500 | x | 15.500 – 21.500 |
| 87 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 3.5 | 6.00 | 96.14 | 20.000 – 25.000 | 18.000 – 23.500 | x | 15.500 – 21.500 |
| 88 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 3.8 | 6.00 | 104.12 | 20.000 – 25.000 | 18.000 – 23.500 | x | 15.500 – 21.500 |
| 89 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 4.0 | 6.00 | 109.42 | 20.000 – 25.000 | 18.000 – 23.500 | x | 15.500 – 21.500 |
| 90 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 5.0 | 6.00 | 136.59 | 20.000 – 25.000 | 18.000 – 23.500 | x | 15.500 – 21.500 |
| 91 | Sắt vuông đen 200 x 200 x 10 | 6.00 | 357.96 | 20.000 – 25.000 | 18.000 – 23.500 | x | 15.500 – 21.500 |
| 92 | Sắt vuông đen 200 x 200 x 12 | 6.00 | 425.03 | 20.000 – 25.000 | 18.000 – 23.500 | x | 15.500 – 21.500 |
| 93 | Sắt vuông đen 200 x 200 x 4.0 | 6.00 | 147.10 | 20.000 – 25.000 | 18.000 – 23.500 | x | 15.500 – 21.500 |
| 94 | Sắt vuông đen 200 x 200 x 5.0 | 6.00 | 182.75 | 20.000 – 25.000 | 18.000 – 23.500 | x | 15.500 – 21.500 |
| 95 | Sắt vuông đen 200 x 200 x 6.0 | 6.00 | 217.94 | 20.000 – 25.000 | 18.000 – 23.500 | x | 15.500 – 21.500 |
| 96 | Sắt vuông đen 200 x 200 x 8.0 | 6.00 | 286.97 | 20.000 – 25.000 | 18.000 – 23.500 | x | 15.500 – 21.500 |
| 97 | Sắt vuông đen 250 x 250 x 4.0 | 6.00 | 184.78 | 20.000 – 25.000 | 18.000 – 23.500 | x | 15.500 – 21.500 |
| 98 | Sắt vuông đen 250 x 250 x 5.0 | 6.00 | 229.85 | 20.000 – 25.000 | 18.000 – 23.500 | x | 15.500 – 21.500 |
| 99 | Sắt vuông đen 250 x 250 x 6.0 | 6.00 | 274.46 | 20.000 – 25.000 | 18.000 – 23.500 | x | 15.500 – 21.500 |
| 100 | Sắt vuông đen 250 x 250 x 8.0 | 6.00 | 362.33 | 20.000 – 25.000 | 18.000 – 23.500 | x | 15.500 – 21.500 |
| 101 | Sắt vuông đen 250 x 250 x 10 | 6.00 | 448.39 | 20.000 – 25.000 | 18.000 – 23.500 | x | 15.500 – 21.500 |
| Bảng tra quy cách sắt vuông các loại đầy đủ | |||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (chiều dài x chiều rộng) | Độ dày (mm) | Chiều dài cây (m) | Trọng lượng (kg) |
| 1 | Thép vuông | 14 x 14 x 1.0 | 1.00 | 6.00 | 2.41 |
| 2 | Thép vuông | 14 x 14 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 2.63 |
| 3 | Thép vuông | 14 x 14 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 2.84 |
| 4 | Thép vuông | 14 x 14 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 3.25 |
| 5 | Thép vuông | 16 x 16 x 1.0 | 1.00 | 6.00 | 2.79 |
| 6 | Thép vuông | 16 x 16 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 3.04 |
| 7 | Thép vuông | 16 x 16 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 3.29 |
| 8 | Thép vuông | 16 x 16 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 3.78 |
| 9 | Thép vuông | 20 x 20 x 1.0 | 1.00 | 6.00 | 3.54 |
| 10 | Thép vuông | 20 x 20 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 3.87 |
| 11 | Thép vuông | 20 x 20 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 4.20 |
| 12 | Thép vuông | 20 x 20 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 4.83 |
| 13 | Thép vuông | 20 x 20 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 5.14 |
| 14 | Thép vuông | 20 x 20 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 6.05 |
| 15 | Thép vuông | 25 x 25 x 1.0 | 1.00 | 6.00 | 4.48 |
| 16 | Thép vuông | 25 x 25 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 4.91 |
| 17 | Thép vuông | 25 x 25 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 5.33 |
| 18 | Thép vuông | 25 x 25 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 6.15 |
| 19 | Thép vuông | 25 x 25 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 6.56 |
| 20 | Thép vuông | 25 x 25 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 7.75 |
| 21 | Thép vuông | 25 x 25 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 8.52 |
| 22 | Thép vuông | 30 x 30 x 1.0 | 1.00 | 6.00 | 5.43 |
| 23 | Thép vuông | 30 x 30 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 5.94 |
| 24 | Thép vuông | 30 x 30 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 6.46 |
| 25 | Thép vuông | 30 x 30 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 7.47 |
| 26 | Thép vuông | 30 x 30 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 7.97 |
| 27 | Thép vuông | 30 x 30 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 9.44 |
| 28 | Thép vuông | 30 x 30 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 10.40 |
| 29 | Thép vuông | 30 x 30 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 12.72 |
| 30 | Thép vuông | 40 x 40 x 0.8 | 0.80 | 6.00 | 5.88 |
| 31 | Thép vuông | 40 x 40 x 1.0 | 1.00 | 6.00 | 7.31 |
| 32 | Thép vuông | 40 x 40 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 8.02 |
| 33 | Thép vuông | 40 x 40 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 8.72 |
| 34 | Thép vuông | 40 x 40 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 10.11 |
| 35 | Thép vuông | 40 x 40 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 10.80 |
| 36 | Thép vuông | 40 x 40 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 12.83 |
| 37 | Thép vuông | 40 x 40 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 14.17 |
| 38 | Thép vuông | 40 x 40 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 17.43 |
| 39 | Thép vuông | 40 x 40 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 20.57 |
| 40 | Thép vuông | 50 x 50 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 10.09 |
| 41 | Thép vuông | 50 x 50 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 10.98 |
| 42 | Thép vuông | 50 x 50 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 12.74 |
| 43 | Thép vuông | 50 x 50 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 13.62 |
| 44 | Thép vuông | 50 x 50 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 16.22 |
| 45 | Thép vuông | 50 x 50 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 17.94 |
| 46 | Thép vuông | 50 x 50 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 22.14 |
| 47 | Thép vuông | 50 x 50 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 26.23 |
| 48 | Thép vuông | 50 x 50 x 3.5 | 3.50 | 6.00 | 30.20 |
| 49 | Thép vuông | 60 x 60 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 12.16 |
| 50 | Thép vuông | 60 x 60 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 13.24 |
| 51 | Thép vuông | 60 x 60 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 15.38 |
| 52 | Thép vuông | 60 x 60 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 16.45 |
| 53 | Thép vuông | 60 x 60 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 19.61 |
| 54 | Thép vuông | 60 x 60 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 21.70 |
| 55 | Thép vuông | 60 x 60 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 26.85 |
| 56 | Thép vuông | 60 x 60 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 31.88 |
| 57 | Thép vuông | 60 x 60 x 3.5 | 3.50 | 6.00 | 36.79 |
| 58 | Thép vuông | 75 x 75 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 19.41 |
| 59 | Thép vuông | 75 x 75 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 20.69 |
| 60 | Thép vuông | 75 x 75 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 24.69 |
| 61 | Thép vuông | 75 x 75 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 27.34 |
| 62 | Thép vuông | 75 x 75 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 33.89 |
| 63 | Thép vuông | 75 x 75 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 40.33 |
| 64 | Thép vuông | 75 x 75 x 3.5 | 3.50 | 6.00 | 46.69 |
| 65 | Thép vuông | 90 x 90 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 23.30 |
| 66 | Thép vuông | 90 x 90 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 24.93 |
| 67 | Thép vuông | 90 x 90 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 29.79 |
| 68 | Thép vuông | 90 x 90 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 33.01 |
| 69 | Thép vuông | 90 x 90 x 2.3 | 2.30 | 6.00 | 37.80 |
| 70 | Thép vuông | 90 x 90 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 40.98 |
| 71 | Thép vuông | 90 x 90 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 48.83 |
| 72 | Thép vuông | 90 x 90 x 3.5 | 3.50 | 6.00 | 56.58 |
| 73 | Thép vuông | 90 x 90 x 4.0 | 4.00 | 6.00 | 64.21 |
| 74 | Thép vuông | 100 x 100 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 33.30 |
| 75 | Thép vuông | 100 x 100 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 36.78 |
| 76 | Thép vuông | 100 x 100 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 45.69 |
| 77 | Thép vuông | 100 x 100 x 2.8 | 2.80 | 6.00 | 50.98 |
| 78 | Thép vuông | 100 x 100 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 54.49 |
| 79 | Thép vuông | 100 x 100 x 3.2 | 3.20 | 6.00 | 57.97 |
| 80 | Thép vuông | 100 x 100 x 3.5 | 3.50 | 6.00 | 63.17 |
| 81 | Thép vuông | 100 x 100 x 4.0 | 4.00 | 6.00 | 71.74 |
| 82 | Thép vuông | 100 x 100 x 5.0 | 5.00 | 6.00 | 88.55 |
| 83 | Thép vuông | 150 x 150 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 69.24 |
| 84 | Thép vuông | 150 x 150 x 2.8 | 2.80 | 6.00 | 77.36 |
| 85 | Thép vuông | 150 x 150 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 82.75 |
| 86 | Thép vuông | 150 x 150 x 3.2 | 3.20 | 6.00 | 88.12 |
| 87 | Thép vuông | 150 x 150 x 3.5 | 3.50 | 6.00 | 96.14 |
| 88 | Thép vuông | 150 x 150 x 3.8 | 3.80 | 6.00 | 104.12 |
| 89 | Thép vuông | 150 x 150 x 4.0 | 4.00 | 6.00 | 109.42 |
| 90 | Thép vuông | 150 x 150 x 5.0 | 5.00 | 6.00 | 136.59 |
| 91 | Thép vuông | 200 x 200 x 10 | 10.00 | 6.00 | 357.96 |
| 92 | Thép vuông | 200 x 200 x 12 | 12.00 | 6.00 | 425.03 |
| 93 | Thép vuông | 200 x 200 x 4.0 | 4.00 | 6.00 | 147.10 |
| 94 | Thép vuông | 200 x 200 x 5.0 | 5.00 | 6.00 | 182.75 |
| 95 | Thép vuông | 200 x 200 x 6.0 | 6.00 | 6.00 | 217.94 |
| 96 | Thép vuông | 200 x 200 x 8.0 | 8.00 | 6.00 | 286.97 |
| 97 | Thép vuông | 250 x 250 x 4.0 | 4.00 | 6.00 | 184.78 |
| 98 | Thép vuông | 250 x 250 x 5.0 | 5.00 | 6.00 | 229.85 |
| 99 | Thép vuông | 250 x 250 x 6.0 | 6.00 | 6.00 | 274.46 |
| 100 | Thép vuông | 250 x 250 x 8.0 | 8.00 | 6.00 | 362.33 |
| 101 | Thép vuông | 250 x 250 x 10 | 10.00 | 6.00 | 448.39 |
Đặc điểm của thép hộp vuông đen
Thép hộp vuông đen được sản xuất từ thép tấm cán nóng, có tiết diện hình vuông với bề mặt màu xanh đen đặc trưng, rất dễ nhận biết bằng mắt thường. Nhờ hàm lượng cacbon hợp lý, sản phẩm sở hữu độ bền cơ học tốt, khả năng chịu lực ổn định và hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng.
Bên cạnh đó, thép hộp vuông đen có khả năng chống oxy hóa ở mức khá, giúp giảm thiểu tình trạng ăn mòn trong môi trường thông thường. Quá trình sản xuất luôn tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A500, JIS G3101, STK 400… nhằm đảm bảo chất lượng đồng đều, độ chính xác cao và phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của nhiều công trình xây dựng trên thế giới, trong đó có Việt Nam.
Ưu điểm nổi bật của thép hộp vuông đen
Nhờ cấu tạo chắc chắn và kích thước ổn định, thép hộp vuông đen rất thuận tiện cho quá trình thi công và lắp đặt. Vật liệu ít bị cong vênh, móp méo, khả năng chịu lực tốt nên đáp ứng được nhiều hạng mục kết cấu khác nhau.
Một ưu điểm lớn khác là tuổi thọ sử dụng cao khi được bảo quản đúng cách. Thép có độ bền theo thời gian, khả năng chống oxy hóa tương đối tốt và chi phí đầu tư thấp hơn so với nhiều vật liệu cùng loại, giúp chủ đầu tư và nhà thầu tối ưu ngân sách xây dựng mà vẫn đảm bảo chất lượng công trình.
Ứng dụng của thép hộp vuông đen trong thực tế
Với tiết diện vuông, chiều rộng và chiều dài bằng nhau, thép hộp vuông đen thường được sử dụng làm khung nhà tiền chế, giàn giáo, khung mái, cốt pha hoặc các kết cấu chịu lực trong xây dựng dân dụng và công nghiệp. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong gia công đồ dân dụng và cơ khí nhờ độ bền chắc và khả năng chịu tải tốt.
Trong nhiều công trình kỹ thuật, thép hộp vuông đen còn được dùng làm ống bọc dây dẫn, hệ thống cáp truyền thanh, truyền hình hoặc các chi tiết kết cấu cho phương tiện vận tải như khung sườn xe tải, nơi yêu cầu vật liệu có độ cứng và độ ổn định cao.
Cách bảo quản thép hộp vuông đen để đảm bảo chất lượng
Do không được mạ kẽm bảo vệ bề mặt, thép hộp vuông đen cần được bảo quản đúng cách để tránh rỉ sét và hư hại. Vật liệu nên được đặt tại khu vực khô ráo, thông thoáng, hạn chế tiếp xúc với mưa nắng và các hóa chất có tính ăn mòn như muối hoặc axit.
Khi chưa sử dụng, thép cần được kê cao bằng gỗ hoặc bê tông, tránh đặt trực tiếp xuống nền đất. Không nên để chung thép đã bị rỉ với thép còn mới vì có thể làm lan nhanh quá trình oxy hóa. Việc bảo quản đúng kỹ thuật sẽ giúp thép hộp vuông đen giữ được chất lượng ổn định và kéo dài thời gian sử dụng cho công trình.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.