Ống gió inox 304 và 201 là những phụ kiện quan trọng trong hệ thống thông gió và điều hòa không khí. Được thiết kế để dẫn và lưu thông không khí trong các tòa nhà, nhà xưởng và các cơ sở công nghiệp, ống gió inox giúp đảm bảo môi trường làm việc và sinh hoạt thoáng mát, sạch sẽ. Với thiết kế tiện lợi và chất liệu inox bền bỉ, ống gió inox 304, 201 đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe và mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho người sử dụng.
Thông số kỹ thuật ống gió inox
Trong quá trình sản xuất, ống gió inox tuân theo các tiêu chuẩn quan trọng như tiêu chuẩn Smacna và TCXD 232-1999, đảm bảo rằng các sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và hiệu suất trong việc thông gió và hút khí.
Độ dày thông dụng ống gió:
| Độ dày (mm) | Cạnh lớn ống khói inox (mm) |
| 0.4 | 0÷200 |
| 0.6 | 201÷750 |
| 0.8 | 751÷1200 |
| 1.0 | 1201÷1800 |
| 1.2 | >1800 |
Cách kết nối ống gió:
| Cạnh lớn ống gió (mm) | 0÷200 | 201÷2000 | >2000 |
| Loại kết nối | Nẹp C | Bích TDF | Bích INOX cùng loại với ống gió |
Ống gió inox là gì?
Ống gió inox là loại ống thông gió được sản xuất từ thép không gỉ, phổ biến nhất là inox 201 và inox 304. Nhờ đặc tính bền chắc, kháng gỉ, chịu nhiệt tốt và dễ vệ sinh, ống gió inox được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống thông gió, điều hòa không khí và hút khói.
Sản phẩm phù hợp lắp đặt tại nhiều không gian khác nhau như nhà ở, văn phòng, nhà bếp, tầng hầm, trung tâm thương mại, nhà xưởng và nhà máy công nghiệp. Kích thước ống gió inox có thể gia công theo yêu cầu, đáp ứng linh hoạt từng hệ thống cụ thể.
Phân loại ống thông gió inox
Ống gió inox thường được phân loại dựa theo hình dạng tiết diện, gồm hai nhóm chính:
1. Ống gió tròn inox
Ống có tiết diện tròn, hai đầu bo tròn, giúp luồng gió lưu thông ổn định và giảm tổn thất áp suất.
- Độ dày phổ biến: 0.5 – 1.2 mm
- Phân loại:
- Ống gió tròn trơn inox
- Ống gió tròn xoắn inox
Loại này thường dùng cho hệ thống hút khói, hút mùi và thông gió công nghiệp.
2. Ống gió vuông inox
Ống có tiết diện vuông hoặc chữ nhật, dễ bố trí trong không gian hẹp và trần kỹ thuật.
- Độ dày phổ biến: 0.5 – 1.5 mm
- Phân loại:
- Ống gió vuông inox bóng
- Ống gió vuông inox mờ
Ống gió vuông inox thường được sử dụng trong hệ thống HVAC của tòa nhà, nhà xưởng và khu thương mại.
Ưu và nhược điểm của ống gió inox
Ưu điểm của ống gió inox
Ống thông gió inox được đánh giá cao nhờ những ưu điểm sau:
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, tạo cảm giác sạch sẽ và chuyên nghiệp cho công trình
- Độ bền vượt trội: Chống oxy hóa, mài mòn và gỉ sét, đặc biệt với inox 304
- Trọng lượng nhẹ: Dễ vận chuyển, thi công nhanh chóng
- Khả năng chịu nhiệt tốt: Phù hợp hệ thống hút khói bếp, lò nướng, khu công nghiệp
- Dễ vệ sinh: Bề mặt nhẵn giúp hạn chế bám bụi và dầu mỡ
- Đa dạng quy cách: Phù hợp nhiều thiết kế và yêu cầu kỹ thuật khác nhau
Nhược điểm của ống gió inox
Bên cạnh các ưu điểm, ống gió inox vẫn tồn tại một số hạn chế:
- Chi phí đầu tư cao: Giá thành cao hơn so với ống gió tôn mạ kẽm hoặc nhựa
- Yêu cầu thi công cẩn thận: Bề mặt inox dễ trầy xước nếu va chạm trong quá trình lắp đặt
Vị trí và môi trường lắp đặt ống gió inox
Ống thông gió inox thường được lắp đặt trong:
- Hệ thống thông gió và điều hòa không khí
- Hệ thống dẫn gió, hút khói, hút mùi công nghiệp
- Công trình yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao
- Môi trường có độ ẩm lớn, hơi hóa chất hoặc nguy cơ ăn mòn
Nhờ thành phần Crom và Niken, ống gió inox có khả năng chống ăn mòn hiệu quả, duy trì bề mặt sáng bóng, bền đẹp và dễ bảo trì trong suốt quá trình sử dụng.
Báo giá Ống Gió Inox 304, 201 tại Thép Đại Bàng
Giá của ống gió inox 304 và 201 tại Thép Đại Bàng phụ thuộc vào kích thước, chất liệu và số lượng đặt hàng. Các sản phẩm ống gió inox nhỏ như DN100 có giá từ khoảng 200.000 đến 500.000 đồng mỗi chiếc. Đối với các kích thước lớn hơn như DN500 đến DN1000, giá có thể dao động từ 1.000.000 đến 3.000.000 đồng mỗi chiếc.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.