Trong thị trường vật liệu lợp mái ngày càng đa dạng, tôn màu lợp mái Đông Á luôn nằm trong nhóm sản phẩm được ưu tiên lựa chọn cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp. Không chỉ đáp ứng yêu cầu về độ bền và khả năng chống ăn mòn, dòng tôn này còn tạo điểm nhấn thẩm mỹ rõ rệt cho tổng thể kiến trúc. Khi xu hướng xây dựng ngày càng chú trọng đến tuổi thọ và hiệu quả kinh tế dài hạn, tôn màu Đông Á trở thành một phương án cân bằng giữa chất lượng và chi phí.
Thương hiệu Tôn Đông Á và nền tảng sản xuất
Sản phẩm tôn màu mang thương hiệu Công ty Cổ phần Tôn Đông Á được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế như JIS, ASTM hay BS EN. Đây là nền tảng quan trọng đảm bảo chất lượng ổn định, độ dày đồng đều và lớp sơn bám chắc trong suốt vòng đời sản phẩm.
Tôn màu Đông Á là thép nền được mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm – kẽm (Al-Zn), sau đó phủ thêm lớp sơn màu chuyên dụng. Cấu trúc nhiều lớp này giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa, hạn chế rỉ sét và thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm tại Việt Nam, kể cả ở khu vực ven biển.
Cấu tạo và đặc tính kỹ thuật, quy cách chi tiết
| STT | Tiêu chí | Thông số chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Thương hiệu | Tôn Đông Á |
| 2 | Loại sản phẩm | Tôn lạnh mạ màu / tôn kẽm mạ màu |
| 3 | Độ dày (mm) | 0.30 – 0.35 – 0.40 – 0.45 – 0.50 (5 zem ≈ 0.45mm) |
| 4 | Khổ tôn (khổ cuộn) | 1.000mm – 1.200mm – 1.220mm |
| 5 | Khổ hữu dụng sau cán sóng | ~ 820mm – 1.070mm (tùy loại sóng) |
| 6 | Kiểu sóng phổ biến | 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng |
| 7 | Chiều dài cắt theo yêu cầu | Cắt theo kích thước công trình |
| 8 | Lớp mạ | AZ50 – AZ70 – AZ100 – AZ150 (mạ hợp kim nhôm kẽm) |
| 9 | Công nghệ sơn | Sơn tĩnh điện 2 lớp (1 lớp lót + 1 lớp màu) |
| 10 | Mặt sơn | Sơn bóng hoặc sơn nhám |
| 11 | Màu sắc phổ biến | Đỏ đô, xanh rêu, xanh dương, xám lông chuột, trắng sữa… |
| 12 | Ứng dụng | Nhà ở dân dụng, nhà xưởng, kho bãi, công trình công nghiệp |
| 13 | Xuất xứ | Việt Nam |
Về cấu tạo, một tấm tôn màu lợp mái Đông Á tiêu chuẩn gồm lớp thép nền có cường độ chịu lực cao, lớp mạ kim loại bảo vệ chống ăn mòn, lớp sơn lót tăng độ bám dính và lớp sơn phủ màu chống tia UV.
Nhờ cấu trúc này, tôn màu Đông Á không chỉ có độ bền cơ học tốt mà còn giữ được màu sắc ổn định theo thời gian. Lớp sơn thường sử dụng hệ sơn SMP hoặc PVDF tùy theo phân khúc. Trong đó, PVDF có khả năng chống phai màu và chống ăn mòn cao hơn, phù hợp với công trình yêu cầu tuổi thọ dài hạn.
Độ dày sản phẩm phổ biến dao động từ khoảng 0.30mm đến 0.50mm. Với nhà ở dân dụng thông thường, độ dày 0.35mm – 0.40mm là lựa chọn hợp lý về chi phí. Trong khi đó, nhà xưởng hoặc công trình chịu tải trọng gió lớn thường ưu tiên 0.45mm – 0.50mm để tăng độ cứng và độ ổn định kết cấu.
Kiểu sóng và tính ứng dụng thực tế
Tôn màu lợp mái Đông Á được cán thành nhiều biên dạng sóng khác nhau nhằm phù hợp từng mục đích sử dụng. Các dạng sóng phổ biến gồm 5 sóng vuông, 9 sóng vuông, 11 sóng hoặc sóng ngói giả. Mỗi kiểu sóng có đặc điểm riêng về khả năng thoát nước, độ cứng và tính thẩm mỹ.
Sóng vuông cao thường được sử dụng cho mái nhà xưởng hoặc công trình diện tích lớn nhờ khả năng chịu lực và thoát nước nhanh. Trong khi đó, sóng ngói giả mang tính trang trí cao, phù hợp nhà biệt thự hoặc công trình yêu cầu hình thức sang trọng nhưng vẫn muốn giảm tải trọng mái so với ngói truyền thống.
Nhờ sự linh hoạt này, tôn màu Đông Á có thể ứng dụng trong nhiều hạng mục như mái nhà dân dụng, nhà phố, nhà xưởng, kho bãi, mái che sân thượng, gara ô tô hoặc vách bao che công trình.
Ưu điểm nổi bật khi sử dụng tôn màu Đông Á
Điểm mạnh đầu tiên của tôn màu Đông Á nằm ở khả năng chống ăn mòn. Lớp mạ nhôm – kẽm kết hợp với sơn phủ giúp hạn chế tối đa tình trạng rỉ sét trong môi trường mưa nắng liên tục, yếu tố quan trọng quyết định tuổi thọ mái lợp.
Thứ hai là tính thẩm mỹ. Bảng màu đa dạng giúp chủ đầu tư dễ dàng lựa chọn tông màu phù hợp với phong cách kiến trúc tổng thể. Màu sắc được xử lý công nghệ cao nên có độ bền màu tốt, hạn chế bong tróc hay phai màu sau thời gian dài sử dụng.
Ngoài ra, trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với ngói truyền thống giúp giảm tải cho hệ kết cấu mái, từ đó tiết kiệm chi phí xà gồ và khung kèo. Việc thi công cũng nhanh gọn, rút ngắn tiến độ xây dựng và tối ưu chi phí nhân công.
Giá thành tham khảo đối với mặt hàng tôn Đông Á
| Độ dày (mm / dem) | Trọng lượng ~ (kg/m) | Giá tham khảo (VNĐ/mét dài) |
|---|---|---|
| 0.30 | ~2.3 | ~63.000 – 65.000 |
| 0.35 | ~2.7 | ~75.000 – 80.000 |
| 0.40 | ~3.4 | ~85.000 – 95.000 |
| 0.45 | ~3.9 | ~94.000 – 105.000 |
| 0.50 | ~4.4 | ~105.000 – 115.000 |
Giá tôn màu lợp mái Đông Á phụ thuộc vào độ dày, loại lớp mạ, hệ sơn và biên dạng sóng. Thông thường, mức giá sẽ tăng dần theo độ dày và chất lượng lớp phủ. Những dòng sử dụng sơn cao cấp như PVDF hoặc mạ nhôm – kẽm trọng lượng cao sẽ có chi phí cao hơn, nhưng đổi lại là tuổi thọ và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Ngoài ra, số lượng đặt hàng và vị trí công trình cũng ảnh hưởng đến giá cuối cùng do chi phí vận chuyển và chiết khấu thương mại.
Lưu ý khi lựa chọn tôn Đông Á khi thi công
Để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài, nên lựa chọn sản phẩm chính hãng có đầy đủ tem nhãn, chứng chỉ xuất xưởng và thông tin độ dày in trực tiếp trên tôn. Việc thi công đúng kỹ thuật, sử dụng vít bắn tôn có ron chống thấm chất lượng cao và xử lý kỹ các vị trí chồng mí sẽ giúp hạn chế tối đa tình trạng dột nước. Bên cạnh đó, lựa chọn độ dày phù hợp với mục đích sử dụng sẽ tối ưu được chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền công trình.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.