Thép hộp vuông 250×250, dày 6mm – 12mm, báo giá ngay

Giá: Liên hệ

  • Sắt hộp nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU…
  • Theo tiêu Chuẩn: ASTM, JIS, EN, GOST…
  • Mác Thép: SS400, A36, AH36
  • Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ của nhà sản xuất.
  • Mới 100% chưa qua sử dụng.

Thông tin sản phẩm

Thép hộp vuông 250×250 là dòng vật liệu kết cấu cỡ lớn, được sử dụng rộng rãi trong các công trình yêu cầu khả năng chịu lực cao và độ ổn định lâu dài. Với thiết kế tiết diện vuông đồng đều, sản phẩm không chỉ đảm bảo độ bền cơ học mà còn tối ưu tính thẩm mỹ và khả năng thi công. Đây là lựa chọn quen thuộc trong các dự án nhà xưởng, kết cấu thép tiền chế và hạ tầng công nghiệp hiện đại.

Thông số kỹ thuật và đặc điểm sản phẩm

Để giúp người mua dễ dàng hình dung và lựa chọn, dưới đây là bảng thông số và đặc điểm cơ bản của thép hộp vuông 250×250:

Tiêu chí Thông tin chi tiết
Kích thước 250mm x 250mm
Độ dày 6mm – 12mm (có thể đặt theo yêu cầu)
Chiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc 12m/cây
Trọng lượng Khoảng 45 – 80 kg/m (tùy độ dày)
Bề mặt Thép hộp đen / Thép hộp mạ kẽm
Tiêu chuẩn sản xuất JIS, ASTM, BS, TCVN
Phương pháp sản xuất Cán nóng, hàn dọc, xử lý bề mặt
Đặc điểm nổi bật Chịu lực cao, chống biến dạng, độ bền lâu dài, dễ gia công

Bảng trên cho thấy thép hộp vuông 250×250 không chỉ đa dạng về quy cách mà còn đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau.

Ứng dụng thực tế trong xây dựng và công nghiệp

Trong thực tế, thép hộp vuông 250×250 thường được sử dụng cho các hạng mục kết cấu chính như cột trụ, dầm chịu lực trong nhà xưởng, nhà thép tiền chế hoặc các công trình công nghiệp quy mô lớn. Với khả năng chịu tải tốt và độ ổn định cao, vật liệu này đặc biệt phù hợp cho những khu vực chịu lực lớn hoặc yêu cầu độ an toàn cao.

Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong chế tạo khung máy, trụ đỡ thiết bị, hệ thống kết cấu hạ tầng và nhiều hạng mục cơ khí khác, nơi cần sự bền bỉ trong thời gian dài.

Giá thép hộp vuông 250×250 (tham khảo)

Giá thép hộp vuông 250×250 thường biến động theo thị trường thép, giá nguyên liệu đầu vào và số lượng đặt hàng. Dưới đây là mức giá tham khảo để bạn dễ hình dung:

  • Độ dày 6mm: khoảng 20.000 – 24.000 VNĐ/kg
  • Độ dày 8mm: khoảng 21.000 – 25.500 VNĐ/kg
  • Độ dày 10mm: khoảng 22.000 – 26.500 VNĐ/kg
  • Độ dày 12mm: khoảng 23.000 – 28.000 VNĐ/kg

Với thép hộp mạ kẽm, giá có thể cao hơn từ 2.000 – 4.000 VNĐ/kg so với thép hộp đen do chi phí xử lý bề mặt.

Lưu ý rằng đây chỉ là mức giá tham khảo tại thời điểm phổ biến trên thị trường. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực và nhà cung cấp. Để có báo giá chính xác, người mua nên liên hệ trực tiếp đơn vị phân phối uy tín.