Lơ thu inox là một phụ kiện quan trọng trong hệ thống ống dẫn, được thiết kế để kết nối hai đoạn ống có đường kính khác nhau một cách chắc chắn và hiệu quả. Sản phẩm này không chỉ đảm bảo sự kết nối ổn định mà còn giúp điều chỉnh dòng chảy và duy trì áp suất trong hệ thống ống dẫn.
Lơ thu inox là gì?
Cà rá inox, còn gọi là lơ thu inox, là phụ kiện đường ống có cấu tạo 1 đầu ren ngoài và 1 đầu ren trong, dùng để kết nối hoặc chuyển đổi kích thước ren giữa hai đường ống hoặc giữa ống và phụ kiện.
Sản phẩm được gia công từ thép không gỉ với các mác phổ biến như inox 201, inox 304 và inox 316, đảm bảo độ kín khít, độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường khác nhau.
Khi nào nên sử dụng cà rá inox?
Cà rá inox được lựa chọn trong các trường hợp cần kết nối linh hoạt, tháo lắp nhanh mà vẫn đảm bảo độ kín và an toàn cho hệ thống đường ống.
Các tình huống sử dụng phổ biến gồm:
- Nối thẳng hai đường ống khác kích thước ren, trong đó đầu ren trong lớn và đầu ren ngoài nhỏ hơn
- Kết nối thiết bị cần bảo trì, tháo lắp định kỳ như van, đồng hồ nước, máy bơm
- Hệ thống yêu cầu chống gỉ, chống ăn mòn theo từng cấp độ môi trường
- Môi trường thông thường, nước sạch, dân dụng: chọn cà rá inox 304
- Môi trường ăn mòn cao, hóa chất, nước biển: chọn cà rá inox 316
- Môi trường khô ráo, yêu cầu chi phí thấp: chọn cà rá inox 201
Nhờ thiết kế ren tiện lợi, cà rá inox giúp quá trình lắp đặt và sửa chữa diễn ra nhanh chóng, không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
Đặc điểm kỹ thuật của cà rá inox
- Chất liệu: Inox 201, inox 304, inox 304L, inox 316
- Cấu tạo: Một đầu ren ngoài, một đầu ren trong, dạng thu côn
- Kích thước: Phổ biến từ DN10 đến DN100
- Tiêu chuẩn ren: Ren trong – ren ngoài, dễ lắp với các phụ kiện đường ống inox
Ưu điểm nổi bật của cà rá inox
Khả năng chống ăn mòn cao
Cà rá inox có khả năng chống oxy hóa tốt, hạn chế gỉ sét khi làm việc trong môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ đến nặng, nước biển, xăng dầu, khí nén, hơi nóng và hệ thống PCCC.
Thi công và bảo trì thuận tiện
Kết nối ren giúp việc lắp đặt đơn giản, tháo lắp nhanh khi cần bảo trì hoặc thay thế thiết bị, tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.
Độ bền cơ học và tuổi thọ lâu dài
Inox 304 và 316 có độ cứng cao, chịu lực tốt, không bị biến dạng hay xuống cấp theo thời gian, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định lâu dài.
Ứng dụng linh hoạt
- Công nghiệp: hệ thống dẫn nước, khí nén, hóa chất, xăng dầu, hơi nóng
- PCCC: nối giảm kích thước đường ống trong hệ thống áp lực cao
- Thực phẩm và dược phẩm: inox 304, 316 an toàn vệ sinh, không phản ứng với lưu chất
Phân loại cà rá inox theo chất liệu
1. Cà rá inox 304
Là loại được sử dụng phổ biến nhất nhờ cân bằng tốt giữa độ bền, khả năng chống gỉ và giá thành.
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm và hóa chất nhẹ
- Độ bền cao, ít biến dạng
- Bề mặt sáng, dễ vệ sinh
Phù hợp cho hệ thống cấp nước, PCCC, thực phẩm, công nghiệp nhẹ.
2. Cà rá inox 201
Là lựa chọn tiết kiệm chi phí, phù hợp với môi trường ít ăn mòn.
Ưu điểm:
- Giá thành thấp
- Độ cứng khá, chịu lực tốt
- Hình thức sáng bóng
Thích hợp cho công trình dân dụng, hệ thống tạm, môi trường khô ráo.
3. Cà rá inox 316
Dòng inox cao cấp, chuyên dùng cho môi trường ăn mòn mạnh.
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn vượt trội, kể cả nước biển và hóa chất
- Độ bền cơ học cao, tuổi thọ lâu dài
- Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe
Phù hợp cho hóa chất, dầu khí, cảng biển, thực phẩm cao cấp và dược phẩm.
Việc lựa chọn cà rá inox phù hợp phụ thuộc vào môi trường làm việc, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư:
- Inox 304: lựa chọn phổ biến, cân bằng giữa chất lượng và chi phí
- Inox 316: tối ưu cho môi trường ăn mòn cao, yêu cầu độ bền tối đa
- Inox 201: giải pháp kinh tế cho ứng dụng cơ bản
Giá bán cà rá inox các size thông dụng hiện nay
Giá cà rá inox (lơ thu ren inox) trên thị trường phụ thuộc chủ yếu vào chất liệu inox, kích thước ren, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các kích cỡ phổ biến, sử dụng inox 201 và inox 304, được khách hàng lựa chọn nhiều trong hệ thống cấp nước, PCCC và công nghiệp nhẹ.
Bảng giá cà rá inox tham khảo:
| STT | Quy cách (Ren ngoài x Ren trong) | Inox 201 (VNĐ/cái) | Inox 304 (VNĐ/cái) |
| 1 | 21 x 13 (1/2″ x 3/8″) | 10.000 – 12.000 | 15.000 – 18.000 |
| 2 | 27 x 21 (3/4″ x 1/2″) | 12.000 – 14.000 | 18.000 – 22.000 |
| 3 | 34 x 27 (1″ x 3/4″) | 16.000 – 20.000 | 25.000 – 30.000 |
| 4 | 42 x 34 (1 1/4″ x 1″) | 22.000 – 26.000 | 35.000 – 40.000 |
| 5 | 49 x 42 (1 1/2″ x 1 1/4″) | 30.000 – 35.000 | 45.000 – 55.000 |
| 6 | 60 x 49 (2″ x 1 1/2″) | 38.000 – 45.000 | 60.000 – 75.000 |
| 7 | 76 x 60 (2 1/2″ x 2″) | 55.000 – 65.000 | 90.000 – 110.000 |
| 8 | 90 x 76 (3″ x 2 1/2″) | 70.000 – 85.000 | 130.000 – 150.000 |
| 9 | 114 x 90 (4″ x 3″) | 90.000 – 110.000 | 180.000 – 220.000 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cà rá inox
- Chất liệu inox: Inox 304 có giá cao hơn inox 201 do khả năng chống ăn mòn và độ bền vượt trội, phù hợp cho môi trường ẩm, hóa chất và thực phẩm.
- Kích thước và độ dày: Size càng lớn, lượng vật liệu sử dụng càng nhiều nên giá thành tăng theo.
- Xuất xứ sản phẩm: Cà rá inox sản xuất tại Việt Nam, Hàn Quốc thường có giá cao hơn hàng Trung Quốc nhưng độ ổn định và độ chính xác ren tốt hơn.
- Số lượng đặt hàng: Đơn hàng số lượng lớn, dự án công trình thường được hưởng mức chiết khấu tốt hơn.
Nên chọn inox 201 hay inox 304 để tối ưu chi phí?
- Chọn inox 201 khi sử dụng trong môi trường khô ráo, ít ăn mòn, yêu cầu chi phí thấp
- Chọn inox 304 khi dùng cho nước sạch, PCCC, thực phẩm, môi trường ẩm hoặc cần độ bền lâu dài
Việc chọn đúng vật liệu ngay từ đầu giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế về sau.
Thép Đại Bàng cung cấp đầy đủ các loại cà rá inox 201, 304, 316 với đa dạng kích thước, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng. Liên hệ ngay!
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.