Cút hàn inox là một phụ kiện quan trọng trong hệ thống ống dẫn, được thiết kế để thay đổi hướng dòng chảy của chất lỏng hoặc khí một cách linh hoạt và hiệu quả. Sản phẩm này giúp tạo nên các kết nối chắc chắn, ngăn chặn rò rỉ và duy trì áp suất ổn định trong hệ thống. Với thiết kế tiện lợi và chất liệu inox bền bỉ, cút hàn inox đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe và mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho người sử dụng.
Thông số kỹ thuật cút hàn inox
- Đường kính: Ø17 – Ø219 từ 1/4inch đến 4 inch (DN8 ~ DN100)
- Nhiệt độ: 180 ©
- Môi trường: Nước, hóa chất, khí, hơi
- Áp suất làm việc: 150LBS
- Loại inox: 304
- Xuất xứ: Việt nam, Châu Âu, Ấn Độ, Hàn Quốc, Đài Loan , Malaysia,Thailan, Trung Quốc
- Bảo hành: 12 tháng
- Giấy tờ: Đầy đủ
- Tình trạng: hàng có sẵn
Cút hàn inox là gì?
Trong hệ thống đường ống công nghiệp, cút hàn inox là phụ kiện dùng để thay đổi hướng dòng chảy của lưu chất theo các góc tiêu chuẩn như 45°, 90° và 180°. Sản phẩm được liên kết với ống bằng phương pháp hàn đối đầu, tạo thành một khối kim loại liền mạch, đảm bảo độ kín cao, khả năng chịu áp lực tốt và độ bền cơ học vượt trội.
Cút hàn inox được sản xuất từ thép không gỉ, phổ biến nhất là inox 304 và inox 316L, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và làm việc ổn định trong môi trường khắc nghiệt như hóa chất, nước biển, nhiệt độ cao.
Đặc điểm hình dạng và nhận diện cút hàn inox
Cút hàn inox có những đặc điểm kỹ thuật dễ nhận biết, giúp người dùng lựa chọn đúng chủng loại cho từng hệ thống đường ống.
Phân loại theo góc uốn
- Cút 45°: Đổi hướng dòng chảy nhẹ, giảm tổn thất áp suất
- Cút 90°: Thay đổi hướng vuông góc, sử dụng phổ biến nhất
- Cút hồi 180°: Đảo chiều dòng chảy hoàn toàn
Mỗi loại cút được ký hiệu theo bán kính uốn R, bao gồm:
- SR (Short Radius): Bán kính uốn ngắn, tiết kiệm không gian lắp đặt
- LR (Long Radius): Bán kính uốn dài, giúp dòng chảy êm và giảm xung lực
Bề mặt và hoàn thiện
Bề mặt cút inox thường được phun cát hoặc xử lý cơ học, đạt độ nhẵn tiêu chuẩn, giúp lưu chất di chuyển thuận lợi, hạn chế bám cặn và giảm ma sát trong quá trình vận hành.
Độ dày thành ống
Độ dày của cút hàn inox được sản xuất theo các cấp SCH như SCH10, SCH20, SCH40, SCH80. Độ dày đúng tiêu chuẩn giúp sản phẩm:
- Chịu áp lực cao
- Chống va đập thủy lực khi khởi động bơm
- Giảm rủi ro nứt vỡ khi đóng mở van đột ngột
Nhờ kết cấu hàn chắc chắn và vật liệu inox cao cấp, cút hàn inox là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống yêu cầu độ bền, độ kín và tuổi thọ cao, đặc biệt trong ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, dầu khí, PCCC và công nghiệp nặng.
Phân biệt cút hàn inox 304 và inox 316
Trong lĩnh vực phụ kiện đường ống, inox 304 và inox 316 là hai mác thép không gỉ được sử dụng phổ biến nhất để sản xuất cút hàn inox. Ngoài ra còn có các phiên bản 304L và 316L với hàm lượng carbon thấp, được tối ưu cho quá trình hàn nhằm hạn chế ăn mòn tại mối hàn.
Việc lựa chọn inox 304 hay inox 316 không chỉ phụ thuộc vào chi phí mà quan trọng hơn là môi trường ăn mòn và điều kiện vận hành thực tế của hệ thống.
Inox 304 và inox 304L
Inox 304 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, với thành phần điển hình gồm khoảng 18% Crom và 8% Niken. Sự kết hợp này tạo nên lớp màng thụ động ổn định, giúp vật liệu chống gỉ tốt trong nhiều môi trường thông thường.
- Chống ăn mòn tốt trong không khí, nước sạch và môi trường trung tính
- Phù hợp với nước công nghiệp, khí nén khô, nhiều dung môi hữu cơ loãng và kiềm nhẹ
- Khả năng gia công và hàn tốt, dễ thi công
Trong môi trường có ion clorua như nước mặn, sương biển hoặc hóa chất chứa Cl, inox 304 có thể xuất hiện ăn mòn đốm (pitting) và ăn mòn kẽ (crevice corrosion) nếu vận hành lâu dài.
- Đường ống nước sạch
- Hệ thống khí nén
- Nhà xưởng trong nhà, môi trường ít muối
- Các hệ thống không tiếp xúc trực tiếp với clorua
Phiên bản inox 304L được ưu tiên cho cút hàn nhờ hàm lượng carbon thấp, giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên tinh thể tại vùng mối hàn.
Inox 316 và inox 316L
Inox 316 cũng thuộc họ Austenitic nhưng được bổ sung Molypden (Mo) từ 2–3%, yếu tố then chốt giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường chứa clorua
- Chống ăn mòn kẽ tốt hơn tại các vị trí nhạy cảm như chân mối hàn và vùng kẹp đỡ
- Phù hợp với hóa chất, nước lợ, hơi sương mặn và dung dịch tẩy rửa có Cl
Inox 316 không hoàn toàn “miễn nhiễm” với nước biển đậm đặc ở nhiệt độ cao hoặc môi trường clorua tĩnh lâu ngày. Trong các trường hợp này, cần cân nhắc vật liệu cao cấp hơn hoặc áp dụng biện pháp xử lý bề mặt và thiết kế tránh khe hở.
Phiên bản inox 316L là lựa chọn tối ưu cho cút hàn inox trong môi trường ăn mòn cao nhờ khả năng hàn tốt và độ ổn định lâu dài.
So sánh nhanh cút hàn inox 304 và inox 316
| Tiêu chí | Cút hàn inox 304 | Cút hàn inox 316 |
| Thành phần chính | Crom ~18%, Niken ~8% | Crom ~18%, Niken ~8%, Molypden ~2–3% |
| Chống ăn mòn | Tốt trong môi trường thông thường | Rất tốt trong môi trường clorua và hóa chất |
| Chịu nhiệt | Khoảng 870°C không liên tục | Tương đương hoặc nhỉnh hơn |
| Môi trường phù hợp | Nước sạch, khí, ăn mòn nhẹ | Hóa chất, nước lợ, môi trường biển |
| Giá thành | Trung bình | Cao hơn |
| Độ bền trong điều kiện khắc nghiệt | Tốt | Rất tốt |
Ứng dụng thực tế của cút hàn inox trong công nghiệp
Cút hàn inox được đánh giá cao nhờ tạo liên kết kim loại liền mạch với đường ống, giúp hệ thống vận hành ổn định và an toàn trong thời gian dài.
Kín khít và an toàn
Mối hàn đối đầu loại bỏ hoàn toàn rãnh ren và vật liệu làm kín, giảm nguy cơ rò rỉ trong cả trạng thái nguội lẫn khi giãn nở nhiệt.
Chịu rung và xung áp tốt
Kết cấu liền khối giúp phân bố ứng suất đều, chịu được rung động bơm, đóng mở van nhanh và xung áp khi khởi động hệ thống.
Tối ưu thủy lực
Cút bán kính lớn LR giúp giảm tổn thất áp cục bộ, hạn chế xoáy và giảm xói mòn tại vị trí đổi hướng dòng chảy.
Phù hợp môi trường ăn mòn
Với inox 304L và đặc biệt là 316L, nguy cơ ăn mòn tại mối hàn được giảm đáng kể. Khi cần, có thể xử lý passivation sau hàn để tái tạo màng thụ động.
Hiệu quả kinh tế dài hạn
Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn cút ren nhưng đổi lại là tuổi thọ dài, ít bảo trì và giảm rủi ro dừng hệ thống, từ đó tối ưu tổng chi phí sở hữu.
Báo giá Cút Hàn Inox tại Thép Đại Bàng
Giá của cút hàn inox tại Thép Đại Bàng phụ thuộc vào kích thước, chất liệu và số lượng đặt hàng. Các sản phẩm cút hàn inox nhỏ như DN15 có giá từ khoảng 50.000 đến 150.000 đồng mỗi chiếc. Đối với các kích thước lớn hơn như DN100 đến DN200, giá có thể dao động từ 200.000 đến 500.000 đồng mỗi chiếc.
Thép Đại Bàng cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao với giá cả cạnh tranh. Để có được báo giá chi tiết và chính xác nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với Thép Đại Bàng để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.