Bầu giảm (côn) ren mạ kẽm là một phụ kiện quan trọng trong hệ thống ống dẫn, được sử dụng để kết nối các ống có kích thước khác nhau. Với thiết kế ren và lớp mạ kẽm bảo vệ, sản phẩm này không chỉ đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn mà còn dễ dàng lắp đặt và tháo rời. Đây là sự lựa chọn hàng đầu trong các ngành công nghiệp như cấp thoát nước, dầu khí, và hóa chất.
Thông số kỹ thuật Bầu giảm (côn) ren mạ kẽm
| bầu giảm ren mạ kẽm | |||
| Size | Dimensions | ||
| (mm.) | |||
| Inch | mm | A | |
| 3/4X1/2 | 20X15 | 38 | |
| 1X3/8 | 25X10 | 42 | |
| 1X1/2 | 25X15 | 42 | |
| 1X3/4 | 25X20 | 42 | |
| 11/4X1/2 | 32X15 | 48 | |
| 11/4X3/4 | 32X20 | 48 | |
| 11/4X1 | 32X25 | 48 | |
| 11/2X1/2 | 40X15 | 52 | |
| 11/2X3/4 | 40X20 | 52 | |
| 11/2X1 | 40X25 | 52 | |
| 11/2X11/4 | 40X32 | 52 | |
| 2X1/2 | 50X15 | 58 | |
| 2X3/4 | 50X20 | 58 | |
| 2X1 | 50X25 | 58 | |
| 2X11/4 | 50X32 | 58 | |
| 2X11/2 | 50X40 | 58 | |
| 21/2X11/4 | 65X32 | 65 | |
| 21/2X11/2 | 65X40 | 65 | |
| 21/2X2 | 65X50 | 65 | |
| 3X11/2 | 80X40 | 72 | |
| 3X2 | 80X50 | 72 | |
| 3X21/2 | 80X65 | 72 | |
| 4X2 | 100X50 | 85 | |
| 4X21/2 | 100X65 | 85 | |
| 4X3 | 100X80 | 85 | |
Bầu giảm ren mạ kẽm (côn thu) là gì?
Bầu giảm ren mạ kẽm, còn gọi là côn thu ren, là phụ kiện đường ống dùng để kết nối hai đoạn ống có kích thước khác nhau thông qua liên kết ren. Nhờ khả năng chuyển đổi đường kính từ lớn sang nhỏ một cách hợp lý, phụ kiện này giúp duy trì lưu lượng, ổn định áp suất và đảm bảo độ kín, độ an toàn cho toàn bộ hệ thống.
Sản phẩm được mạ kẽm nhằm tăng khả năng chống gỉ sét, chống ăn mòn, phù hợp cho cả môi trường trong nhà lẫn ngoài trời.
Đặc điểm của bầu giảm ren mạ kẽm
- Chất liệu: Thép hoặc gang, bề mặt mạ kẽm nhúng nóng giúp tăng tuổi thọ trong môi trường ẩm hoặc có hóa chất nhẹ.
- Thiết kế: Hai đầu ren có kích thước khác nhau, một đầu lớn và một đầu nhỏ. Ren được gia công chính xác theo tiêu chuẩn, đảm bảo lắp đặt chắc chắn.
- Kích thước đa dạng: Phù hợp nhiều hệ thống từ dân dụng đến công nghiệp.
- Chống ăn mòn hiệu quả: Lớp mạ kẽm bảo vệ phụ kiện khỏi oxy hóa, hạn chế rỉ sét trong thời gian dài sử dụng.
Ứng dụng của bầu giảm ren mạ kẽm
Bầu giảm ren mạ kẽm được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống đường ống như:
- Hệ thống cấp nước dân dụng và công nghiệp
- Hệ thống dẫn khí, khí nén
- Hệ thống PCCC yêu cầu độ bền và độ kín cao
- Hệ thống dẫn dầu và hóa chất nhẹ, nơi môi trường không quá ăn mòn
Ưu điểm nổi bật
- Lắp đặt nhanh, dễ bảo trì nhờ kết nối ren, không cần hàn
- Độ bền cao, thích hợp cho môi trường ẩm và lắp đặt ngoài trời
- Chi phí hợp lý so với phụ kiện inox nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
- Chịu lực và áp suất tốt, đáp ứng nhiều điều kiện vận hành khác nhau
Lưu ý khi sử dụng
- Kiểm tra kỹ bề mặt ren trước khi lắp đặt, tránh ren hỏng hoặc bavia
- Nên dùng băng keo lụa hoặc keo ren để tăng độ kín
- Lựa chọn đúng kích thước để đảm bảo liên kết chắc chắn
- Không khuyến nghị dùng cho hóa chất có tính axit hoặc bazơ mạnh. Trong trường hợp này, nên chuyển sang bầu giảm inox
Tiêu chuẩn áp dụng cho bầu giảm ren mạ kẽm
Tiêu chuẩn vật liệu:
- ASTM A105: Thép carbon rèn
- ASTM A153: Mạ kẽm nhúng nóng
Tiêu chuẩn ren:
- ISO 7/1, BS EN 10226-1: Ren côn BSPT
- ANSI ASME B1.20.1: Ren côn NPT
Tiêu chuẩn kích thước:
- ISO 49, ANSI B16.11
Tiêu chuẩn áp lực
- Class 150 hoặc Class 300 tùy hệ thống
Tiêu chuẩn kiểm tra
- EN 10204: Chứng nhận vật liệu
- ASTM E290: Thử nghiệm cơ lý tính
Thành phần hóa học và cơ tính
Thành phần hóa học
| Chỉ tiêu | Thép carbon ASTM A105 | Thép hợp kim ASTM A182 |
| C | ≤ 0,30% | 0,30–0,60% |
| Mn | 0,60–0,90% | 0,60–1,65% |
| P | ≤ 0,035% | ≤ 0,035% |
| S | ≤ 0,035% | ≤ 0,035% |
| Si | 0,10–0,35% | 0,10–0,35% |
| Cr | – | 0,80–1,20% |
| Mo | – | 0,25–0,45% |
| Ni | – | ≤ 0,50% |
| Fe | Còn lại | Còn lại |
Đặc tính cơ lý
| Cơ tính | Thép carbon | Thép hợp kim |
| Cường độ kéo | 400–550 MPa | 550–850 MPa |
| Giới hạn chảy | 205–250 MPa | 250–450 MPa |
| Độ giãn dài | 20–25% | 25–35% |
| Độ cứng | 120–200 HB | 180–250 HB |
Bầu giảm ren mạ kẽm là giải pháp kinh tế, bền bỉ và dễ thi công cho các hệ thống đường ống cần chuyển đổi kích thước. Với khả năng chịu áp lực tốt, chống ăn mòn và đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật, đây là phụ kiện được sử dụng phổ biến trong cấp nước, PCCC và công nghiệp nhẹ.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.