Hiển thị 1–12 của 16 kết quả

Sắt Thép Xây Dựng Giá Tốt, Chiết Khấu Cao Tháng 5/2026

Thị trường sắt thép xây dựng hiện nay với sự đa dạng về loại hình, mẫu mã với nhiều giá thành khác nhau dựa trên công dụng, đặc tính sản phẩm, độ bền, chất lượng, quy cách,… Để giúp quý khách hàng có cái nhìn rõ hơn, bao quát về thị trường sắt thép xây dựng hiện nay. Hãy cùng theo dõi những thông tin mới nhất về sắt thép xây dựng cũng như các thông tin mới về thị trường sắt thép. Bên cạnh đó, nếu quý khách hàng có nhu cầu cần được báo giá chi tiết về các sản phẩm ngành thép như tôn, thép hộp, cuộn, tấm… vui lòng liên hệ ngay đến chúng tôi qua hotline 0982 395 798, chân thành cảm ơn!

Thông tin chung về sắt thép xây dựng

Sắt thép xây dựng là một loại vật liệu quan trọng và không thể thiếu trong các ngành xây dựng nói chung. Đây là những sản phẩm được chế tạo từ hợp kim sắt (thường là thép), có kết cấu vững chắc, độ bền cao và tính chất cơ học tốt. Những sản phẩm từ sắt thép dùng để tạo ra các cấu trúc cơ bản của công trình xây dựng. Chúng ta có thể thấy các sản phẩm phổ biến trong ngành sắt  thép xây dựng bao gồm bao gồm thép cuộn, thép hộp, thép ống, thép hình, sắt tấm, tôn,…

Thông tin chung về sắt thép xây dựng
Thép có độ bền cao và kết cấu vững chắc.

Bảng giá sắt thép xây dựng trên thị trường hiện nay

Để giúp khách hàng nắm rõ được thông tin cũng như giá của loại thép này hãy theo dõi chi tiết bảng báo giá bên dưới đây:

STT Chủng Loại ĐVT Việt Nhật Pomina Miền Nam Hòa Phát Việt Mỹ
CB300V CB400V CB300V CB400V CB300V CB400V CB300V CB400V CB300V CB400V
1 Phi 6 Kg 14,200 14,200 14,150 14,150 14,120 14,120 14,080 14,080 14,065 14,065
2 Phi 8 Kg 14,200 14,200 14,150 14,150 14,120 14,120 14,080 14,080 14,065 14,065
3 Phi 10 Cây 97,484 94,995 97,641 101,838 89,564 91,008 93,425 96,394 91,944 96,617
4 Phi 12 Cây 139,323 127,323 134,169 140,446 134,751 131,861 142,191 148,368 137,637 148,235
5 Phi 14 Cây 190,208 167,208 196,788 204,010 179,295 187,176 192,745 201,336 176,340 196,772
6 Phi 16 Cây 248,752 209,360 248,940 267,427 243,574 195,239 252,476 263,729 245,760 262,240
7 Phi 18 Cây 314,776 286,776 325,643 337,820 308,953 239,740 313,483 323,440 308,920 342,784
8 Phi 20 Cây 388,024 407,664 410,956 255,470 384,695 270,790 382,445 399,490 368,620 399,916
9 Phi 22 Cây Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Phi 25 Cây Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Phi 28 Cây Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Phi 32 Cây Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Xem thêm: Bảng Quy Cách Sắt Thép Xây Dựng, Trọng Lượng Chi Tiết

Thị trường sắt thép xây dựng trong và ngoài nước năm 2026

Biến động trong nước

Thị trường sắt thép Việt Nam trong tháng 5/2026 ổn định nhưng có dấu hiệu tăng nhẹ, với giá thép xây dựng dao động từ 14.000 – 18.500 VND/kg, tùy thương hiệu. Cụ thể, thép Việt Nhật đạt 16.500 – 18.500 VND/kg, Hòa Phát 15.500 – 17.500 VND/kg, và Tung Ho 14.500 – 16.500 VND/kg. Giá tại miền Nam cao hơn miền Bắc và Trung khoảng 300 VND/kg do chi phí vận chuyển. Nhu cầu thép tăng nhờ các dự án hạ tầng lớn, nhưng giá có nguy cơ tăng 5-10% do chi phí nguyên liệu đầu vào leo thang.

Biến động quốc tế

Trên thị trường toàn cầu, giá thép biến động trái chiều. Tại Trung Quốc, thép thanh giảm nhẹ xuống 444 USD/tấn, trong khi quặng sắt tăng lên 820 NDT/tấn nhờ xuất khẩu mạnh. Châu Âu ghi nhận giá thép cuộn cán nóng giảm còn 540-555 Euro/tấn, chịu áp lực từ thuế quan Mỹ và thép giá rẻ từ Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ. Brazil xuất khẩu 41,1 triệu tấn quặng sắt nhưng doanh thu giảm do giá thấp. Dự báo giá thép toàn cầu có thể đạt 590 USD/tấn vào cuối 2025, tăng 7% so với 2024.

Các loại sắt thép xây dựng trên thị trường hiện nay

Thị trường sắt thép xây dựng hiện nay không chỉ đa dạng về chủng loại mà còn được phân hóa rõ ràng theo từng mục đích sử dụng trong thực tế thi công. Việc hiểu đúng từng dòng thép không đơn thuần là kiến thức kỹ thuật, mà còn giúp tối ưu chi phí, đảm bảo an toàn và nâng cao tuổi thọ công trình. Dưới đây là những nhóm thép phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng và công nghiệp.

Thép cuộn trơn

Thép cuộn trơn thường có đường kính nhỏ, phổ biến từ phi 6 đến phi 8, với bề mặt nhẵn và khả năng uốn dẻo cao. Loại thép này chủ yếu được sử dụng để làm đai, buộc cốt thép hoặc gia công các chi tiết nhỏ trong kết cấu bê tông cốt thép. Nhờ đặc tính dễ thi công và linh hoạt trong tạo hình, thép cuộn đóng vai trò hỗ trợ nhưng lại không thể thiếu trong bất kỳ công trình nào. Trên thị trường, thép cuộn thường được sản xuất theo mác CB240, đảm bảo độ dẻo và khả năng gia công ổn định.

Thép thanh vằng

Thép thanh vằn là loại thép chịu lực chính trong hầu hết các công trình xây dựng hiện nay. Điểm nhận biết đặc trưng là các gân nổi trên bề mặt, giúp tăng độ bám dính với bê tông, từ đó nâng cao khả năng làm việc đồng nhất của kết cấu. Thép vằn thường có đường kính từ D10 đến D32, được sử dụng trong các hạng mục quan trọng như dầm, cột, sàn và móng. Tùy theo yêu cầu chịu lực, thép được phân theo các mác như CB300, CB400 hoặc CB500, phù hợp với từng quy mô công trình.

Thép hình (I, H, U, V)

Thép hình là nhóm vật liệu chuyên dùng trong các công trình kết cấu thép như nhà xưởng, nhà tiền chế, cầu đường hoặc các hạng mục yêu cầu chịu tải lớn. Với các dạng tiết diện như chữ I, H, U hoặc V, loại thép này có khả năng chịu lực vượt trội và phân bố tải trọng hiệu quả. Ưu điểm lớn của thép hình là độ cứng cao, khả năng thi công nhanh và phù hợp với các công trình có khẩu độ lớn. Trong thực tế, thép hình thường được gia công, hàn và lắp dựng thành khung chịu lực chính.

Thép hộp thép ống

Thép hộp và thép ống được sử dụng phổ biến trong các kết cấu phụ hoặc các hạng mục hoàn thiện như khung mái, lan can, cửa, hàng rào. Với cấu trúc rỗng bên trong, loại thép này vừa đảm bảo độ cứng cần thiết, vừa giúp giảm trọng lượng tổng thể của công trình. Ngoài ra, thép hộp và thép ống còn có tính thẩm mỹ cao, dễ sơn phủ hoặc mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn. Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình yêu cầu sự linh hoạt và tính hoàn thiện cao.

Lưới thép hàn

Lưới thép hàn là sản phẩm được sản xuất sẵn bằng cách hàn các thanh thép lại với nhau theo dạng ô lưới, đảm bảo khoảng cách đồng đều và chính xác. Loại thép này thường được sử dụng trong sàn bê tông, nền nhà, đường giao thông hoặc tường chắn. Ưu điểm nổi bật là giúp rút ngắn thời gian thi công, giảm nhân công và hạn chế sai sót trong việc bố trí cốt thép. Trong bối cảnh xây dựng hiện đại, lưới thép hàn ngày càng được ưa chuộng nhờ tính tiện lợi và hiệu quả kinh tế rõ rệt.

Cách lựa chọn sắt thép xây dựng phù hợp với công trình

Dù dự án của quý đơn vị là công trình nhỏ hay quy mô lớn, việc lựa chọn thép xây dựng phù hợp luôn là một thách thức. Chúng tôi thấu hiểu những băn khoăn này của quý khách, đặc biệt khi phải đảm bảo vừa đạt tiêu chuẩn chất lượng, vừa tối ưu chi phí. Chính vì vậy, Thép Đại Bàng xin chia sẻ những thông tin hữu ích giúp quý khách dễ dàng lựa chọn sản phẩm từ các thương hiệu thép uy tín, có chỗ đứng vững vàng trên thị trường, cùng với những tiêu chí cần lưu ý khi chọn mua.

Hướng dẫn nhận biết và lựa chọn thép Hòa phát

  1. Thép tròn trơn

Thép cuộn tròn trơn là một trong những loại thép được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay, xuất hiện ở hầu hết các công trình từ quy mô nhỏ đến lớn. Do mức độ phổ biến cao, sản phẩm này của Hòa Phát cũng là đối tượng dễ bị làm giả.

Để phân biệt, quý khách lưu ý: thép cuộn tròn trơn Hòa Phát chính hãng luôn có ba hình tam giác dập nổi, kèm theo chữ HÒA PHÁT và mác thép. Các ký hiệu này đều được dập nổi rõ ràng, dễ dàng quan sát bằng mắt thường.

  1. Thép thanh vằn (thép cây)
Hướng dẫn nhận biết và lựa chọn thép Hòa phát
Nhận biết thép Hòa phát

Thép thanh vằn Hòa Phát – hay còn gọi là thép cây – cũng được dập nổi đầy đủ ba dấu hiệu nhận biết như thép cuộn tròn trơn, gồm: mác thép, biểu tượng ba hình tam giác, và chữ HÒA PHÁT. Các dấu hiệu này được bố trí theo thứ tự từ trái sang phải.

Hướng dẫn nhận biết và lựa chọn thép Miền Nam

  1. Ký hiệu trên sản phẩm

Thép cuộn: Trên bề mặt thép cuộn Miền Nam chính hãng luôn có chữ “VNSTEEL” dập nổi, sắc nét và dễ quan sát.

Thép cây thanh vằn: Được dập nổi ký hiệu hình chữ V trên các gân vằn, kèm thông số đường kính cây thép. Khoảng cách giữa các ký hiệu sẽ thay đổi tùy theo đường kính sản phẩm.

  1. Lớp sơn hai đầu thép

Hai đầu cây thép thường được sơn để chống rỉ sét và đảm bảo độ bền màu theo thời gian. Khi kiểm tra, bề mặt sơn có độ mịn, khó bong tróc.

  1. Hóa đơn, tem, nhãn và mã vạch
Hướng dẫn nhận biết và lựa chọn thép Miền Nam
Nhận biết thép Miền Nam

Hóa đơn: Ghi rõ ràng địa chỉ nhà cung cấp, tên công ty sản xuất, địa điểm sản xuất và tên sản phẩm.

Tem/nhãn sản phẩm: Đi kèm trên mỗi bó thép, ghi đầy đủ thông tin như: tiêu chuẩn, mác thép, kích thước, số lô, số thanh, khối lượng, ngày sản xuất.

Mã vạch: Dùng để tra cứu nhanh thông tin và xác thực nguồn gốc sản phẩm.

Việc nắm rõ những đặc điểm trên sẽ giúp quý khách dễ dàng phân biệt thép Miền Nam chính hãng, tránh mua phải hàng kém chất lượng.

Hướng dẫn nhận biết thép Việt Nhật chính hãng

  1. Logo nhận diện

Trên bề mặt thép Việt Nhật chính hãng có logo hình bông hoa mai, được dập nổi rõ nét. Khoảng cách giữa hai logo liên tiếp thường dao động từ 1,0 – 1,2 m.

  1. Cấu tạo và đặc điểm bề mặt
Hướng dẫn nhận biết thép Việt Nhật chính hãng
Nhận biết thép Việt Nhật chính hãng

Thép Việt Nhật có độ mềm dẻo cao, gân vằn dạng xoắn đều và sắc nét. Bề mặt thanh thép tròn, các đường gân nổi rõ và đồng đều.

  1. Màu sắc đặc trưng

Thép mang màu xanh đen tự nhiên. Khi bị gập, bề mặt chỉ mất màu rất ít, thể hiện lớp ôxy hóa bền vững và khả năng chống ăn mòn tốt.

Việc nhận biết những dấu hiệu này giúp quý khách dễ dàng phân biệt thép Việt Nhật chính hãng, đảm bảo công trình sử dụng vật liệu đạt chuẩn chất lượng.

Hướng dẫn nhận biết thép Pomina chính hãng

Hướng dẫn nhận biết thép Pomina chính hãng
Đường xoắn trên thân đều và nổi rõ

Thép Pomina chính hãng được nhận diện dễ dàng qua logo hình quả táo dập nổi trên từng cây thép, với khoảng cách giữa hai logo liên tiếp từ 1,0 – 1,2 mét. Khi đặt hàng từ 100 tấn trở lên, sản phẩm thường được đóng thành bó có trọng lượng từ 1.500 đến 3.000 kg, sử dụng các mác thép phổ biến như SD295 và SD390.

Bề mặt thanh thép Pomina nhẵn, phẳng và tạo cảm giác trơn bóng khi chạm tay; các nếp gấp trên thân hầu như không bị mất màu, thể hiện độ bền lớp ôxy hóa. Đường xoắn trên thân đều và nổi rõ, trong khi các gân dọc song song có kích thước chuẩn, được xoắn tròn đồng đều dọc theo thân, đảm bảo cả tính thẩm mỹ lẫn chất lượng cho công trình.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá thép xây dựng trên thị trường

Hiện tại trên thị trường có rất nhiều thương hiệu thép xây dựng như Pomina, Hòa Phát, Việt Mỹ, Việt Ý,… Đồng thời có nhiều nhà phân phối sắt thép xây dựng theo nhiều mức giá khác nhau. Tuy nhiên, những yếu tố tác động đến giá cả sẽ gồm có:

Loại sắt thép

Loại sắt thép
Yếu tố tác động đến giá cả

Chủng loại thép xây dựng bao gồm độ dày, thương hiệu, khối lượng, kết cấu, quy cách… là những yếu tố ảnh hưởng đến giá cả sản phẩm. Một số thương hiệu lớn như Hòa Phát sẽ có giá thành cao hơn so với thương hiệu như Việt Ý, Việt Mỹ… trong cùng 1 loại sản phẩm.

Khối lượng mua bán

Đối với những giao dịch mua bán sắt thép khối lượng là yếu tố rất quan trọng quyết định giá cả. Khi khối lượng sắt thép cao, khách hàng hoàn toàn có thể thương lượng với một mức giá ưu đãi hơn so với mức giá mà đại lý bán cho các cá nhân mua nhỏ lẻ.

Trong các công trình có quy mô cần đến một khối lượng sắt thép lớn, khách hàng hoàn toàn có thể thương lượng giá thành và tiến hành lập hợp đồng mua bán chi tiết để có được sự ưu đãi về giá cả.

Tác động của kinh tế toàn cầu

Tình hình kinh tế trên thế giới cũng ảnh hưởng rất nhiều đến giá thành của cả ngành thép nói chung và thép xây dựng nói riêng. Điển hình là những tác động kinh tế chính trị thời gian qua giữa Nga và Ukraina khiến giá xăng dầu biến động, ngành thép chịu tác động khiến thị trường có mức gia tăng trong thời gian vừa qua.

Cung cầu thị trường trong nước

Nhu cầu và nguồn cung là hai yếu tố tác động mạnh mẽ tới giá sắt thép xây dựng. Hiện nay, thị trường xây dựng, bất động sản đang trên đà phục hồi. Chính vì thế, giá vật liệu xây dựng, sắt thép nhìn chung có xu hướng tăng.

Ngược lại khi nguồn cung lớn, hàng hóa dư thừa khi nhu cầu thị trường giảm, sẽ khiến giá thành ngành sắt giảm xuống.

Đặc tính cơ bản của sắt thép xây dựng

Thép xây dựng được sử dụng rộng rãi nhờ sở hữu nhiều đặc tính cơ lý phù hợp với yêu cầu chịu lực và độ bền của công trình. Những đặc điểm dưới đây chính là yếu tố cốt lõi quyết định giá trị của vật liệu này trong thực tế:

  • Cường độ chịu lực cao: Thép có khả năng chịu kéo, chịu uốn và chịu nén tốt, giúp tăng độ ổn định và an toàn cho kết cấu công trình.
  • Độ dẻo và khả năng gia công linh hoạt: Có thể uốn, cắt, hàn theo nhiều hình dạng khác nhau mà không làm giảm đáng kể chất lượng vật liệu.
  • Liên kết tốt với bê tông: Đặc biệt với thép vằn, bề mặt có gân giúp tăng độ bám dính, tạo nên kết cấu bê tông cốt thép làm việc đồng nhất.
  • Tính đồng nhất cao: Sản xuất theo quy trình công nghiệp giúp chất lượng ổn định, dễ kiểm soát trong thi công.
  • Khả năng tái sử dụng: Thép có thể thu hồi và tái chế, góp phần tiết kiệm tài nguyên và chi phí.
  • Dễ bị ăn mòn: Trong môi trường ẩm hoặc hóa chất, thép có thể bị gỉ sét nếu không được bảo vệ đúng cách.

Ứng dụng thực tế của sắt thép xây dựng cho công trình

Trong thực tế thi công, sắt thép không được sử dụng một cách “chung chung” mà luôn gắn liền với từng hạng mục cụ thể của công trình. Mỗi loại thép, với đặc tính và hình dạng riêng, sẽ đảm nhiệm một vai trò nhất định trong việc chịu lực, gia cường hoặc hoàn thiện kết cấu. Hiểu rõ ứng dụng thực tế của từng nhóm thép không chỉ giúp lựa chọn vật liệu chính xác mà còn đảm bảo hiệu quả thi công và độ bền lâu dài cho công trình…

Ứng dụng trong kết cấu móng

Kết cấu công trình
Sắt thép xây dựng được ứng dụng trong kết cấu công trình

Phần móng là nơi chịu toàn bộ tải trọng của công trình, vì vậy thép sử dụng tại đây phải đảm bảo cường độ và độ ổn định cao. Thép thanh vằn thường được bố trí làm cốt thép chính trong móng băng, móng cọc hoặc móng đơn, giúp tăng khả năng chịu kéo và chống nứt cho bê tông. Trong khi đó, thép cuộn trơn lại được dùng làm đai, giữ cố định kết cấu cốt thép. Việc sử dụng đúng loại thép ở phần móng không chỉ ảnh hưởng đến độ bền mà còn quyết định sự an toàn lâu dài của toàn bộ công trình.

Ứng dụng trong dầm, cột và khung bê tông cốt thép

Dầm và cột là hệ kết cấu chịu lực chính, truyền tải trọng từ sàn xuống móng. Thép thanh vằn với khả năng bám dính tốt và chịu lực cao được sử dụng làm cốt thép dọc, giúp tăng khả năng chịu uốn và chịu kéo. Song song đó, thép đai (thường là thép trơn) có nhiệm vụ giữ ổn định cấu trúc, hạn chế biến dạng và chống nứt. Sự kết hợp này giúp hệ khung bê tông cốt thép hoạt động đồng nhất, đảm bảo công trình có khả năng chịu tải ổn định trong suốt quá trình sử dụng.

Ứng dụng trong kết cấu thép nhà xưởng, nhà tiền chế

Trong các công trình công nghiệp, thép không chỉ là vật liệu gia cường mà còn đóng vai trò kết cấu chính. Thép hình như I, H, U được sử dụng để tạo khung chịu lực, giúp công trình có khả năng vượt nhịp lớn mà vẫn đảm bảo độ ổn định. Ưu điểm của hệ kết cấu thép là thi công nhanh, dễ lắp dựng và có thể mở rộng linh hoạt. Đây là giải pháp tối ưu cho nhà xưởng, kho bãi hoặc các công trình yêu cầu không gian rộng và tiết kiệm thời gian xây dựng.

Thép Đại Bàng – Đơn vi phân phối thép trên toàn quốc

Thép Đại Bàng tự hào là đơn vị phân phối thép uy tín hàng đầu, mang đến sản phẩm chất lượng vượt trội cho các đại lý, hộ kinh doanh và cửa hàng trên toàn quốc. Với nhiều năm kinh nghiệm, chúng tôi cam kết đáp ứng mọi nhu cầu xây dựng bằng các sản phẩm thép chất lượng cao, đảm bảo độ bền và an toàn cho mọi công trình.

Thép Đại Bàng - Đơn vi phân phối thép trên toàn quốc
Thép Đại Bàng – Đơn vị phân phối sản phẩm thép uy tín

Lợi thế cạnh tranh của Thép Đại Bàng so với những nhà phân phối khác:

  • Chất lượng đảm bảo: Cung cấp thép xây dựng, sắt hộp, sắt tấm, tôn, thép cuộn đạt tiêu chuẩn quốc tế.
  • Phân phối toàn quốc: Mạng lưới rộng khắp, phục vụ nhanh chóng, đúng tiến độ.
  • Giá cả cạnh tranh: Cập nhật giá thị trường minh bạch, báo giá trực tiếp.
  • Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ khách hàng từ A-Z.

Hãy để Thép Đại Bàng đồng hành cùng bạn trong mọi dự án! Quý khách hàng có nhu cầu tìm hiểu hoặc đặt mua sản phẩm thép chất lượng, vui lòng liên hệ ngay qua hotline 0982 395 798 để nhận báo giá nhanh chóng và tư vấn tận tình. Truy cập website https://thepdaibang.com để khám phá danh mục sản phẩm đa dạng và cập nhật giá thị trường mới nhất. Chọn Thép Đại Bàng, chọn sự bền vững và tin cậy cho công trình của bạn!