Các sản phẩm Inox chính hãng, giá tốt nhất thị trường
Trong quá trình kinh doanh, mua bán các sản phẩm inox, khách hàng cần phải hiểu rõ về sản phẩm mình muốn mua bán. Cụ thể đó là phải nắm rõ về tính chất mặt hàng, quy cách sản phẩm, tiêu chuẩn inox để có thể chọn mua các sản phẩm phù hợp với nhu cầu. Chính vì thế, trong nội dung này, Thép Đại Bàng sẽ cung cấp thông tin chi tiết về inox bao gồm quy cách, tiêu chuẩn, các loại inox trên thị trường giúp khách hàng có cái nhìn rõ nhất.
Bên cạnh đó, chúng tôi hiện đang phân phối inox với chất lượng cao, giá thành tốt, cạnh tranh, nguồn gốc thương hiệu rõ ràng. Quý khách hàng có nhu cầu mua sản phẩm hoặc muốn nhận báo giá chi tiết, vui lòng liên hệ ngay qua hotline của chúng tôi.
Bảng giá tổng hợp inox 304 tấm thông thường T8/2025
Độ dày (mm) | Khổ rộng 1000mm | Khổ rộng 1220mm | Khổ rộng 1524mm |
---|---|---|---|
0.3 | 74,200 | 76,400 | 80,000 |
0.5 | 78,800 | 79,000 | 81,000 |
0.6 | 73,500 | 75,000 | 78,900 |
0.8 | 72,800 | 74,500 | 78,900 |
1.0 | 78,500 | 79,000 | 80,500 |
1.2 | 71,800 | 73,700 | 77,800 |
1.5 | 72,500 | 74,600 | 78,000 |
2.0 | 75,000 | 76,500 | 79,000 |
3.0 | 73,500 | 76,000 | 79,000 |
4.0 | 72,300 | 74,500 | 78,500 |
5.0 | 72,000 | 74,800 | 78,500 |
6.0 | 72,500 | 74,600 | 78,500 |
8.0 | 72,600 | 74,300 | 78,000 |
10.0 | 79,000 | 79,500 | 82,000 |
20.0 | 73,200 | 76,400 | 80,000 |
Bảng giá inox 304 tấm đục lỗ tròn cập nhật T8/2025
Độ dày (mm) | Giá/kg (VND) |
---|---|
0.3 | 79,000 |
0.5 | 80,000 |
0.6 | 81,000 |
0.8 | 82,000 |
1.0 | 83,500 |
1.2 | 84,500 |
1.5 | 85,500 |
2.0 | 86,500 |
3.0 | 87,600 |
4.0 | 89,600 |
5.0 | 91,000 |
Xem thêm: Bảng Quy Cách Ống Inox Khối Lượng, Tiêu Chuẩn Độ Dày
Inox là gì?
Còn có tên gọi là thép ông gỉ với thành phần chính là sắt và 10,5% crôm, inox hiện là loại vật liệu được ứng dụng nhiều trong sản xuất đồ gia dụng, vật liệu sản xuất, chế tạo chi tiết máy, công nghiệp xây dựng, điện tử…
Các sản phẩm phổ biến của inox có thể kể đến đó là ống inox với dạng tròn, vuông, chữ nhật… hay còn được gọi là thép hộp inox 304. Các loại sản phẩm này được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng với đa dạng quy cách, chính vì thế khi khách hàng mua sản phẩm cần phải nắm rõ thông tin.
Tìm hiểu chi tiết về sản phẩm Inox 201 và Inox 304
Inox 201 và Inox 304, thường được gọi chung là inox hoặc thép không gỉ (SUS theo tiếng Anh), là các loại hợp kim thép được pha trộn từ nhiều nguyên tố như Chrome, Niken, Mangan… với tỷ lệ khác nhau. Cả hai loại này nổi bật với khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn, khiến chúng trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực của đời sống.
1. Inox 201 là gì?
Inox 201 là hợp kim thép không gỉ chứa hàm lượng Mangan cao (7.1%) và Niken thấp (4.5%), với tỷ lệ Mangan và Niken là 2:1. Nhờ thay thế một phần Niken bằng Mangan, giá thành của Inox 201 thấp hơn và ổn định hơn so với các loại inox khác, phù hợp cho các ứng dụng cần tiết kiệm chi phí.
Đặc điểm nổi bật:
- Khả năng chịu nhiệt: Inox 201 có nhiệt độ nóng chảy từ 1400°C đến 1500°C, giúp hạn chế phản ứng hóa học và biến đổi do nhiệt độ, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
- Độ cứng và gia công: Với hàm lượng Mangan thấp, Inox 201 có độ cứng vừa phải, dễ uốn, nắn, tạo hình và có thể dát mỏng mà không cần gia nhiệt.
- Độ bền và chống ăn mòn: Inox 201 có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt phù hợp với các thiết bị tiếp xúc thường xuyên với môi trường bên ngoài.
- Ứng dụng: Nhờ tính định hình tốt, Inox 201 được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ gia dụng, trang trí và các ứng dụng công nghiệp nhẹ.
2. Inox 304 là gì?
Inox 304 là hợp kim thép không gỉ với hàm lượng Niken cao (8.1%) và Mangan thấp (1%), mang lại chất lượng vượt trội nhưng giá thành cao hơn Inox 201. Đây là loại thép không gỉ được ưa chuộng nhất nhờ khả năng chống gỉ và ăn mòn gần như tuyệt đối.
Đặc điểm nổi bật:
- Khả năng chống oxy hóa: Inox 304 chịu được nhiệt độ từ 1010°C đến 1120°C. Tăng hàm lượng Carbon có thể cải thiện khả năng chống oxy hóa.
- Bề mặt: Bề mặt Inox 304 nhẵn bóng, khó bám sơn, nên thường được giữ nguyên hoặc phủ lớp sơn tĩnh điện bên ngoài để bảo vệ và tăng tính thẩm mỹ.
- Độ bền: Sản phẩm từ Inox 304 có tuổi thọ trung bình lên đến 40 năm, nhờ đặc tính chống ăn mòn vượt trội.
- Ứng dụng: Inox 304 được ưa chuộng trong các ngành công nghiệp sạch (thực phẩm, y tế, hóa chất) và ẩm thực, nơi yêu cầu cao về vệ sinh và độ bền.
Sự khác biệt giữa hai loại sản phẩm Inox 201 và Inox 304
Inox 201 và Inox 304 đều là thép không gỉ được tạo thành từ các hợp chất như Niken và Mangan, nhưng tỷ lệ thành phần hóa học giữa hai loại này khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về tính chất và ứng dụng.
Khả năng chống ăn mòn
Hàm lượng Chrome trong Inox 201 thấp hơn khoảng 2% so với Inox 304, khiến Inox 304 có khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn. Điều này làm cho Inox 304 phù hợp hơn trong các môi trường khắc nghiệt, nơi yêu cầu khả năng chống oxi hóa cao.
Khả năng kháng rỗ
Khả năng kháng rỗ của Inox phụ thuộc vào hàm lượng Chrome và Lưu huỳnh. Cả Inox 201 và 304 có tỷ lệ Lưu huỳnh tương đương, nên chỉ dựa vào yếu tố này thì khó phân biệt khả năng kháng rỗ. Tuy nhiên, do hàm lượng Chrome cao hơn, Inox 304 có khả năng chống rỗ bề mặt tốt hơn so với Inox 201.
Khả năng gia công
Inox là vật liệu có độ dẻo cao, dễ uốn, tạo hình và dát mỏng. Tuy nhiên, do hàm lượng Mangan trong Inox 201 cao hơn, Inox 304 dễ gia công và dát mỏng hơn, đặc biệt được ưa chuộng trong các ứng dụng yêu cầu gia công chính xác. Vì lý do này, Inox 304 thường được sử dụng độc quyền trong các lĩnh vực gia công phức tạp.
Giá thành
Giá Niken trên thị trường liên tục tăng, và vì Inox 304 chứa hàm lượng Niken cao hơn nhiều so với Inox 201, nên giá thành của Inox 304 thường cao hơn. Điều này cũng giải thích tại sao Inox 201 chiếm thị phần lớn hơn nhờ chi phí thấp, phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu quá cao về độ bền và chống ăn mòn.
Những loại inox đang được dùng phổ biến hiện nay
Trên thị trường hiện nay có 5 loại inox được sử dụng phổ biến đó là 304, 201, 403, 202, 316. Nhưng trong thực tế 3 loại được sử dụng phổ biến nhất có thể kể tới, cụ thể:
Inox 304: Với đặc tính chống gỉ tốt, không bị nhiễm từ, inox 304 có thể sử dụng trong mọi môi trường, an toàn khi tiếp xúc với các dạng thực phẩm nói chung. Loại inox này có giá thành sản phẩm cao hơn các loại inox khác.
Inox 201: Giá thành của loại sản phẩm này tuy không quá cao, nhưng đặc điểm của inox 201 đó sự bền bỉ, không bị nhiễm từ. Tuy nhiên, có 1 điểm cần chú ý đó là sản phẩm có thể bị gỉ trong môi trường axit, muối…
Inox 403: Có giá thành rẻ nhất, sản phẩm có thể bị nhiễm từ, mức độ chống gỉ không cao, dễ bị mất đi độ sáng bóng, bị hoen ố sau 1 thời gian sử dụng.
Tính ứng dụng của inox trong thị trường hiện nay
Inox tuy có giá thành cao, nhưng khả năng ứng dụng vào đời sống rất đa dạng nhờ vào đặc tính chống ăn mòn, tính mỹ thuật cao, chịu nhiệt tốt và bền bỉ… Inox nói chung mà loại inox 304 được ứng dụng nhiều trong chế tạo đồ dân dụng, công nghiệp, trang trí nội thất… cụ thể:
- Sản xuất đồ gia dụng: Bàn ghế, dụng cụ nhà bếp, máy nước nóng, điều hòa…
- Nội thất: Lan can, cầu thang, ban công, hàng rào, tay nắm cửa…
- Các ngành công nghiệp hóa học: Đây là ngành tiếp xúc trực tiếp với các tác nhân chống ăn mòn cao, thuốc trừ sâu, nông nghiệp, hóa chất, chế biến thực phẩm, may mặc,…
- Ngành xây dựng: Công trình cấp thoát nước, đóng tàu, dầu khí, công trình công nghiệp, nhà xưởng, công trình dân dụng,…
- Ngành cơ khí: Chế tạo chi tiết máy, sản xuất thân vỏ thiết bị điện tử, sản xuất ô tô, máy bay, thuyền,..
Đơn vị phân phối inox chất lượng cao, chính hãng, giá tốt
Thép Đại Bàng hiện đang là một đơn vị phân phối các sản phẩm ngành thép nói chung trong đó có inox là một loại vật liệu đặc thù của ngành. Các sản phẩm như thép hộp, thép ống, tôn, inox đặc, inox ống… đều được chúng tôi mang tới quý khách hàng với giá tốt nhờ vào sự hợp tác lâu dài với các thương hiệu lớn trên thị trường.
Tính cạnh tranh của ngành thép nói chung vô cùng mạnh mẽ bởi có rất nhiều đơn vị kinh doanh. Chính vì thế, chúng tôi muốn mang tới cho khách hàng những mặt hàng inox, thép với mức giá tốt nhất, cùng nhiều chương trình chiết khấu hấp dẫn.
Thép Đại Bàng cam kết hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, mọi thông tin về giá sản phẩm, chi phí vận chuyển, chiết khấu… sẽ được báo đến khách hàng một cách chi tiết, không phát sinh chi phí nào khác trong quá trình mua bán.
Hiện tại, quý khách hàng có nhu cầu nhận báo giá chi tiết về bất kỳ sản phẩm thuộc ngành thép hoặc có nhu cầu hợp tác, mua hàng. Xin mời quý khách liên hệ đến chúng tôi thông qua hotline để được tư vấn một cách chi tiết. Ngoài ra, quý khách hàng còn có thể truy cập vào website: https://thepdaibang.com/ để biết thêm thông tin về mặt hàng và giá thị trường.