Sắt thép gân tổ hợp là loại vật liệu xây dựng và công nghiệp chất lượng cao, được sản xuất từ thép carbon và có bề mặt gân đặc biệt giúp tăng cường độ bám dính với bê tông. Sản phẩm này không chỉ có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt mà còn dễ dàng gia công và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Sắt thép gân tổ hợp đang ngày càng được ưa chuộng nhờ vào các ưu điểm vượt trội về kỹ thuật và kinh tế.
Thông số kỹ thuật sắt thép gân tổ hợp
| Mác thép | Giới hạn chảy(N/mm2) | Giới hạn bền(N/mm2) | Độ giãn dài | Khả năng uốn | |
| Góc uốn(độ) | Gối uốn | ||||
| SD295A | ≥ 295 | 440 – 600 | 16 min (d ≤ 25) | 180 | 1.5d (d ≤ 16D) |
| 17 min (d ≥ 25) | |||||
| SD295B | 295 – 390 | ≥ 440 | 16 min (d ≤ 25) | 180 | 1.5d (d ≤ 16D) |
| 17 min (d ≥ 25) | 2d (d > 16D) | ||||
| SD390 | 390 – 510 | ≥ 560 | 16 min (d ≤ 25) | 180 | 2.5d |
| 17 min (d ≥ 25) | |||||
Bảng giá thép gân nội tổ hợp HVUC
- Đường kính: phi 10 – phi 32
- Chiều dài: 11.7m
- Giá thép gân nội tổ hợp dao động từ 74.000 – 745.000 VNĐ/ cây
| Đường kính | Đơn vị tính | Trọng lượng(kg/cây) | Giá thành(VNĐ/cây) |
| Thép nội tổ hợp phi 10 | cây dài 11.7m | 7.21 | 74.000 |
| Thép nội tổ hợp phi 12 | cây dài 11.7m | 10.39 | 103.000 |
| Thép nội tổ hợp phi 14 | cây dài 11.7m | 14.16 | 142.000 |
| Thép nội tổ hợp phi 16 | cây dài 11.7m | 18.47 | 185.000 |
| Thép nội tổ hợp phi 18 | cây dài 11.7m | 23.38 | 235.000 |
| Thép nội tổ hợp phi 20 | cây dài 11.7m | 28.85 | 290.000 |
| Thép nội tổ hợp phi 22 | cây dài 11.7m | 34.91 | 350.000 |
| Thép nội tổ hợp phi 25 | cây dài 11.7m | 45.09 | 455.000 |
| Thép nội tổ hợp phi 28 | cây dài 11.7m | 570.000 | |
| Thép nội tổ hợp phi 32 | cây dài 11.7m | 745.000 |
Thép gân tổ hợp là gì?
Thép gân tổ hợp là loại thép có bề mặt được tạo gân nổi nhằm tăng khả năng bám dính với bê tông. Các đường gân giúp thép và bê tông liên kết chặt chẽ, từ đó nâng cao khả năng chịu lực cho kết cấu.
Ứng dụng chính của thép gân tổ hợp:
- Kết cấu bê tông cốt thép nhà ở, nhà cao tầng
- Công trình cầu đường, hạ tầng giao thông
- Dự án thủy lợi, hầm, cống, móng công trình
- Các hạng mục yêu cầu độ bền và chịu tải cao
Thép gân tổ hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ an toàn và tuổi thọ cho công trình xây dựng.
Thông số kỹ thuật cơ bản của thép cuộn và thép gân
Đối với thép cuộn trơn:
- Đường kính ngoài, đường kính trong
- Độ dày và chiều dài cuộn
- Độ bền kéo, độ cứng
- Độ giãn dài, độ co ngót
- Khả năng uốn, gia công
Đối với thép gân:
- Đường kính danh nghĩa
- Kiểu gân, số lượng và khoảng cách gân
- Chiều dài thanh
- Cường độ chịu kéo
- Độ dẻo và khả năng chịu lực
Các thông số này được thể hiện rõ trong bảng báo giá hoặc chứng chỉ chất lượng do nhà sản xuất cung cấp, tùy theo từng tiêu chuẩn áp dụng.
Các loại thép cuộn và thép gân phổ biến hiện nay
Phân loại thép cuộn:
- Thép cuộn trơn tròn: Dạng thông dụng nhất, dùng rộng rãi trong công nghiệp và xây dựng
- Thép cuộn tiết diện chữ nhật: Thường dùng sản xuất ống thép, cột, khung nhà xưởng
Phân loại thép gân:
- Thép gân đơn: Gân đơn giản, dùng cho các công trình dân dụng
- Thép gân kép: Hai dãy gân song song, tăng khả năng chịu tải
- Thép gân xoắn hoặc gân chéo: Phù hợp công trình cầu đường, thủy lợi
- Thép gân mạ kẽm: Có lớp kẽm bảo vệ, chống ăn mòn tốt trong môi trường khắc nghiệt
Tiêu chuẩn chất lượng áp dụng cho thép cuộn và thép gân
Tại Việt Nam, thép cuộn trơn tổ hợp và thép gân tổ hợp thường được sản xuất và kiểm soát theo các tiêu chuẩn sau:
Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN):
- TCVN 1651-1 đến TCVN 1651-8
Các tiêu chuẩn này quy định rõ về: - Thành phần hóa học
- Cơ tính, độ bền kéo, độ giãn dài
- Yêu cầu về hình dạng và kích thước
Tiêu chuẩn quốc tế:
- ASTM (Mỹ)
- JIS (Nhật Bản)
- BS (Anh)
- DIN (Đức)
- GB (Trung Quốc)
Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp đảm bảo chất lượng thép ổn định và phù hợp với từng yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Quy trình mạ kẽm thép cuộn và thép gân
Mạ kẽm là giải pháp hiệu quả giúp tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ cho sản phẩm thép.
Các bước chính trong quy trình mạ kẽm:
- Xử lý bề mặt: Làm sạch dầu mỡ, rỉ sét và tạp chất
- Mạ kẽm: Nhúng thép vào dung dịch kẽm nóng để tạo lớp phủ bảo vệ
- Làm khô và làm mát: Giúp lớp kẽm bám đều, ổn định
- Kiểm tra chất lượng: Đảm bảo lớp mạ đạt độ dày và độ bám theo tiêu chuẩn
Thép cuộn mạ kẽm và thép gân mạ kẽm được sử dụng nhiều trong môi trường ẩm, ven biển, nhà xưởng và công trình ngoài trời.
Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền và khả năng chịu lực của thép
- Hàm lượng cacbon: Ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và độ dẻo
- Công nghệ sản xuất: Cán nóng, cán nguội, xử lý nhiệt
- Môi trường sử dụng: Độ ẩm, nhiệt độ, hóa chất, ăn mòn
- Điều kiện thi công và vận hành
Để đánh giá chính xác chất lượng thép, sản phẩm cần trải qua các thử nghiệm như kéo, uốn, va đập, mỏi… theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Sắt thép gân tổ hợp là một sản phẩm không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng. Với những đặc điểm nổi bật về chất liệu, cấu tạo và thiết kế, cùng với những ứng dụng rộng rãi, sắt thép gân tổ hợp mang lại nhiều lợi ích to lớn cho người sử dụng. Việc lựa chọn và sử dụng sắt thép gân tổ hợp không chỉ đảm bảo hiệu quả kinh tế mà còn góp phần nâng cao độ bền và chất lượng của các công trình và sản phẩm.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.