Thép tròn đặc SCR420 là dòng thép hợp kim thấp được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo, đặc biệt phù hợp với các chi tiết yêu cầu bề mặt cứng nhưng lõi vẫn đảm bảo độ dẻo dai. Nhờ khả năng thấm cacbon tốt, dễ gia công và chi phí hợp lý, SCR420 được nhiều doanh nghiệp lựa chọn trong sản xuất linh kiện máy móc, ô tô và hệ truyền động.
Đặc điểm và thông số kỹ thuật SCR420
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông tin kỹ thuật cơ bản của thép SCR420 giúp người mua dễ dàng tham khảo và so sánh:
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Mác thép | SCR420 (JIS G4053) |
| Hàm lượng Carbon (C) | 0.18 – 0.23% |
| Cr (Chromium) | 0.90 – 1.20% |
| Độ cứng (chưa nhiệt luyện) | ~180 – 250 HB |
| Độ cứng sau thấm cacbon | 55 – 60 HRC (bề mặt) |
| Độ bền kéo | ~835 – 895 MPa |
| Giới hạn chảy | ~540 MPa |
| Đặc tính nổi bật | Bề mặt cứng, lõi dẻo, chống mài mòn tốt |
Bảng thông số trên cho thấy SCR420 không phải là thép có độ bền cực cao, nhưng lại nổi bật ở khả năng cân bằng giữa độ cứng và độ dai, đặc biệt sau quá trình nhiệt luyện.
Quy cách thép tròn đặc SCR420
Thép SCR420 dạng tròn đặc được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau để đáp ứng nhu cầu gia công thực tế. Các đường kính phổ biến dao động từ Ø10 mm đến Ø300 mm, chiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc có thể cắt theo yêu cầu. Bề mặt sản phẩm đa dạng gồm thép đen, thép tiện sáng hoặc mài bóng tùy theo mục đích sử dụng.
Sự linh hoạt về quy cách giúp vật liệu này dễ dàng ứng dụng trong cả gia công cơ khí chính xác lẫn sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
Ứng dụng thực tế của thép tròn SCR420
Trong thực tế, thép tròn đặc SCR420 được sử dụng rộng rãi trong các chi tiết chịu tải và ma sát. Các sản phẩm tiêu biểu có thể kể đến như bánh răng, trục truyền động, cam, chốt piston hoặc các chi tiết trong hệ thống truyền lực.
Điểm quan trọng là SCR420 đặc biệt phù hợp với các chi tiết cần bề mặt chống mài mòn tốt nhưng không được giòn, từ đó giúp tăng tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.
Giá tham khảo thép tròn đặc SCR420
Giá thép tròn đặc SCR420 trên thị trường có sự biến động tùy theo thời điểm, nguồn cung và quy cách sản phẩm. Tuy nhiên, người mua có thể tham khảo mức giá phổ biến như sau:
- Thép SCR420 dạng tròn đen: khoảng 18.000 – 28.000 VNĐ/kg
- Thép SCR420 tiện sáng/mài bóng: khoảng 25.000 – 35.000 VNĐ/kg
- Đơn hàng số lượng lớn hoặc nhập khẩu theo lô: giá có thể tốt hơn đáng kể
Mức giá này mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thị trường thép, chi phí vận chuyển và xuất xứ (Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc…). Vì vậy, để có báo giá chính xác, người mua nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp theo từng thời điểm.
















