Thép vuông đặc 60×60 là loại thép hình có tiết diện vuông cạnh 60mm và đặc ruột, nổi bật với khả năng chịu lực tốt, độ bền cơ học cao và tính linh hoạt trong gia công. Sản phẩm được sản xuất từ thép cacbon chất lượng cao, trải qua quá trình cán nóng hiện đại, đảm bảo độ đồng đều, chắc chắn và bền bỉ theo thời gian. Nhờ những đặc tính này, thép vuông đặc 60×60 trở thành lựa chọn ưu tiên trong xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khung kết cấu, cổng, lan can, và nhiều chi tiết chịu lực khác.
Đặc điểm và thông số kỹ thuật quy cách 60×60
Thép vuông đặc 60×60 có nhiều thông số kỹ thuật quan trọng giúp khách hàng lựa chọn đúng sản phẩm theo nhu cầu. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết:
| STT | Chủng loại | Trọng lượng kg/m | Trọng lượng kg/cây 6m | CB240 | CB300 kg | CB300 cây | CB400 kg | CB400 cây | CB500 kg | CB500 cây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép vuông đặc 60×60 | 28,3 | 1698 | – | 28,3 | 60 | 37,7 | 45 | 47,2 | 40 |
Lưu ý: Sản phẩm có chiều dài tiêu chuẩn 6–12m, dễ dàng cắt, hàn, tiện theo nhu cầu công trình. Bề mặt thép mịn, ít khuyết tật, giúp việc gia công và tạo hình trở nên thuận tiện.
Thép vuông đặc 60×60 được làm từ thép cacbon chất lượng cao, trải qua quá trình cán nóng hiện đại. Điều này đảm bảo sản phẩm có độ cứng, độ bền và khả năng chịu lực tối ưu. Các cây thép đều đạt tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, phù hợp với nhiều công trình xây dựng và cơ khí chế tạo khác nhau. Nhờ chất lượng ổn định, thép giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế, đồng thời đảm bảo hiệu quả lâu dài cho dự án.
Tính ứng dụng của sắt đặc 60×60
Với độ bền và khả năng chịu lực tốt, thép vuông đặc 60×60 được ứng dụng rộng rãi:
- Khung chịu lực trong xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- Chế tạo máy móc, đồ gá, chi tiết cơ khí.
- Sản xuất cổng, lan can, khung cửa, kết cấu trang trí ngoài trời.
- Hỗ trợ kết cấu cầu, kệ công nghiệp, các hạng mục chịu tải lớn.
Tính linh hoạt này giúp sản phẩm đáp ứng được cả nhu cầu kỹ thuật lẫn yêu cầu thẩm mỹ.
Giá thành sắt đặc 60×60 trên thị trường hiện nay
Giá thép vuông đặc 60×60 có thể thay đổi theo loại thép, nhà cung cấp và biến động thị trường. Tham khảo mức giá phổ biến hiện nay:
| Loại thép | Giá/kg (VNĐ) | Giá/cây 6m (VNĐ) |
| CB300 | 28.000 – 29.500 | 1.700.000 – 1.770.000 |
| CB400 | 30.000 – 31.500 | 1.800.000 – 1.890.000 |
| CB500 | 31.000 – 32.000 | 1.860.000 – 1.920.000 |
Giá sắt đặc trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo biến động thị trường thép. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác và kịp thời.
Sản phẩm không chỉ giúp kết cấu công trình chắc chắn, ổn định, mà còn tối ưu chi phí thi công. Chọn mua thép từ nhà cung cấp uy tín sẽ đảm bảo chất lượng đồng đều, tiêu chuẩn kỹ thuật cao, cùng dịch vụ giao hàng tiện lợi, giúp dự án của bạn hoàn thiện nhanh chóng và hiệu quả.















