Thép vuông đặc 90×90 là loại thép hình đặc được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp nặng. Với tiết diện vuông 90×90 mm, sản phẩm nổi bật bởi khả năng chịu lực cao, ổn định, bền vững theo thời gian và dễ dàng gia công, lắp đặt. Nhờ những đặc tính này, thép vuông đặc 90×90 luôn là lựa chọn tin cậy cho các kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư khi thiết kế kết cấu chịu lực cao.
Thông số kỹ thuật và đặc điểm sản phẩm
Dưới đây là bảng thông số chi tiết của thép vuông đặc 90×90 giúp khách hàng dễ dàng tham khảo:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước | 90×90 mm |
| Chiều dài | 6 – 12 m (tùy yêu cầu) |
| Trọng lượng | 50 – 55 kg/m |
| Độ bền kéo | 400 – 550 MPa |
| Chất liệu | Thép cacbon hoặc hợp kim, cán nóng |
| Bề mặt | Thô hoặc mài nhẵn |
| Ưu điểm | Chịu lực tốt, bền, dễ gia công, hình dạng vuông gọn gàng |
Giá tham khảo thép vuông đặc 90×90 hiện nay
Giá sắt vuông đặc 90×90 phụ thuộc vào chất liệu, trọng lượng và tiêu chuẩn sản xuất. Thông tin giá tham khảo hiện nay:
- Giá trung bình: 42.000 – 55.000 đồng/kg.
- Chi phí theo cây (6 m): 6 – 7 triệu đồng/cây (tùy loại thép).
- Chi phí theo mét dài: khoảng 250.000 – 300.000 đồng/m.
Giá có thể biến động theo thị trường thép và số lượng đặt mua. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất, đặc biệt với các đơn hàng số lượng lớn.
Ứng dụng thực tiễn của thép đặc 90×90
Thép vuông đặc 90×90 có khả năng chịu lực cao và độ cứng vượt trội, phù hợp với nhiều công trình và ngành nghề:
- Xây dựng: Làm khung cột, dầm chịu lực trong nhà xưởng, kho bãi, công trình dân dụng.
- Cơ khí chế tạo: Dùng làm trục, thanh dẫn hướng, bàn máy và các chi tiết máy móc.
- Hàng rào, cổng, lan can: Cung cấp khung kết cấu chắc chắn và thẩm mỹ.
- Công nghiệp nặng: Thích hợp cho kết cấu cầu, đóng tàu, công trình chịu lực đặc thù.
Sản phẩm giúp tối ưu chi phí thi công, giảm thời gian lắp đặt và đảm bảo độ bền lâu dài cho công trình.














